Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. An infectious disease causing a mild fever and a rash of itchy inflamed pimples which turn to blisters and then loose scabs. It is caused by the herpes zoster virus and mainly affects children. (Dịch)
Trả lời :

A. crash /kræʃ/

B. chickenpox /ˈtʃɪk.ɪn.pɑːks/

C. shrimp /ʃrɪmp/

D. price tag /praɪs tæɡ/


2. A person with whom one works in a profession or business. (Dịch)
Trả lời :

A. price tag /praɪs tæɡ/

B. colleague /ˈkɑː.liːɡ/

C. newborn /ˈnuː.bɔːrn/

D. triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/


3. V - (of a vehicle) collide violently with an obstacle or another vehicle. (Dịch)
Trả lời :

A. electrocuted /ɪˈlek.trə.kjuːtɪ

B. skinny /ˈskɪn.i/

C. retarded /rɪˈtɑːr.dɪd/

D. crash /kræʃ/


4. V - die through submersion in and inhalation of water. (Dịch)
Trả lời :

A. retarded /rɪˈtɑːr.dɪd/

B. electrocuted /ɪˈlek.trə.kjuːtɪ

C. drown /draʊn/

D. price tag /praɪs tæɡ/


5. electrocuted /ɪˈlek.trə.kjuːtɪ (Dịch)
Trả lời :

A. colleague /ˈkɑː.liːɡ/

B. love /lʌv/

C. crash /kræʃ/

D. electrocuted /ɪˈlek.trə.kjuːtɪ


6. A strong feeling of affection. (Dịch)
Trả lời :

A. love /lʌv/

B. drown /draʊn/

C. pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/

D. shrimp /ʃrɪmp/


7. The act or manner of managing; handling, direction, or control. (Dịch)
Trả lời :

A. management /ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

B. love /lʌv/

C. colleague /ˈkɑː.liːɡ/

D. skinny /ˈskɪn.i/


8. Adj. (of a child or animal) recently or just born. (Dịch)
Trả lời :

A. rude /ruːd/

B. crash /kræʃ/

C. newborn /ˈnuː.bɔːrn/

D. triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/


9. A label showing the price of an item for sale. (Dịch)
Trả lời :

A. shrimp /ʃrɪmp/

B. rude /ruːd/

C. price tag /praɪs tæɡ/

D. management /ˈmæn.ɪdʒ.mənt/


10. A loose-fitting jacket and trousers for sleeping in. (Dịch)
Trả lời :

A. skinny /ˈskɪn.i/

B. shrimp /ʃrɪmp/

C. chickenpox /ˈtʃɪk.ɪn.pɑːks/

D. pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/


11. Adj - less advanced in mental, physical, or social development than is usual for one’s age. (Dịch)
Trả lời :

A. shrimp /ʃrɪmp/

B. electrocuted /ɪˈlek.trə.kjuːtɪ

C. love /lʌv/

D. retarded /rɪˈtɑːr.dɪd/


12. Adj - offensively impolite or bad-mannered. (Dịch)
Trả lời :

A. rude /ruːd/

B. pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/

C. newborn /ˈnuː.bɔːrn/

D. price tag /praɪs tæɡ/


13. A small free-swimming crustacean with an elongated body, typically marine and frequently of commercial importance as food. (Dịch)
Trả lời :

A. electrocuted /ɪˈlek.trə.kjuːtɪ

B. retarded /rɪˈtɑːr.dɪd/

C. rude /ruːd/

D. shrimp /ʃrɪmp/


14. skinny /ˈskɪn.i/ (Dịch)
Trả lời :

A. crash /kræʃ/

B. shrimp /ʃrɪmp/

C. skinny /ˈskɪn.i/

D. price tag /praɪs tæɡ/


15. triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/ (Dịch)
Trả lời :

A. triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/

B. electrocuted /ɪˈlek.trə.kjuːtɪ

C. skinny /ˈskɪn.i/

D. crash /kræʃ/






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn