Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. (V) - obtain in exchange for payment. (Dịch)
Trả lời :

A. cross /krɑːs/

B. phrase

C. buy /baɪ/

D. sprat /spræt/


2. A cultivated plant eaten as a vegetable, having thick green or purple leaves surrounding a spherical heart or head of young leaves. (Dịch)
Trả lời :

A. cabbage /ˈkæb.ɪdʒ/

B. height /haɪt/

C. phrase

D. wolf /wʊlf/


3. A deep-bodied freshwater fish, typically with barbels around the mouth. Carp are farmed for food in some parts of the world and are often kept in large ponds. (Dịch)
Trả lời :

A. carp /kɑːrp/

B. phrase

C. cabbage /ˈkæb.ɪdʒ/

D. rectangle /ˈrek.tæŋ.ɡl̩/


4. A round plane figure whose boundary (the circumference) consists of points equidistant from a fixed point (the centre). (Dịch)
Trả lời :

A. circle /ˈsɜːr.kl̩/

B. perimeter /pəˈrɪm.ɪ.tər/

C. buy /baɪ/

D. cabbage /ˈkæb.ɪdʒ/


5. (adj) - (of the sky or weather) covered with or characterized by clouds. (Dịch)
Trả lời :

A. wolf /wʊlf/

B. cloudy /ˈklaʊ.di/

C. rectangle /ˈrek.tæŋ.ɡl̩/

D. perimeter /pəˈrɪm.ɪ.tər/


6. V - go or extend across or to the other side of (an area, stretch of water, etc.) (Dịch)
Trả lời :

A. carp /kɑːrp/

B. cross /krɑːs/

C. income /ˈɪn.kʌm/

D. perimeter /pəˈrɪm.ɪ.tər/


7. The measurement of someone or something from head to foot or from base to top. (Dịch)
Trả lời :

A. sprat /spræt/

B. religion /rɪˈlɪdʒ.ən/

C. height /haɪt/

D. carp /kɑːrp/


8. Money received, especially on a regular basis, for work or through investments. (Dịch)
Trả lời :

A. wolf /wʊlf/

B. cabbage /ˈkæb.ɪdʒ/

C. carp /kɑːrp/

D. income /ˈɪn.kʌm/


9. The continuous line forming the boundary of a closed geometrical figure: the perimeter of a rectangle. (Dịch)
Trả lời :

A. height /haɪt/

B. religion /rɪˈlɪdʒ.ən/

C. perimeter /pəˈrɪm.ɪ.tər/

D. cloudy /ˈklaʊ.di/


10. A small group of words standing together as a conceptual unit, typically forming a component of a clause. (Dịch)
Trả lời :

A. buy /baɪ/

B. phrase

C. circle /ˈsɜːr.kl̩/

D. carp /kɑːrp/


11. A plane figure with four straight sides and four right angles, especially one with unequal adjacent sides, in contrast to a square. (Dịch)
Trả lời :

A. phrase

B. sprat /spræt/

C. rectangle /ˈrek.tæŋ.ɡl̩/

D. height /haɪt/


12. The belief in and worship of a superhuman controlling power, especially a personal God or gods. (Dịch)
Trả lời :

A. religion /rɪˈlɪdʒ.ən/

B. sprat /spræt/

C. perimeter /pəˈrɪm.ɪ.tər/


13. sleep /sliːp/ (Dịch)
Trả lời :

A. circle /ˈsɜːr.kl̩/

B. sleep /sliːp/

C. religion /rɪˈlɪdʒ.ən/

D. cloudy /ˈklaʊ.di/


14. sprat /spræt/ (Dịch)
Trả lời :

A. buy /baɪ/

B. sprat /spræt/

C. circle /ˈsɜːr.kl̩/

D. carp /kɑːrp/


15. a wild carnivorous mammal which is the largest member of the dog family, living and hunting in packs. It is native to both Eurasia and North America, but is much persecuted and has been widely exterminated. (Dịch)
Trả lời :

A. wolf /wʊlf/

B. cabbage /ˈkæb.ɪdʒ/

C. rectangle /ˈrek.tæŋ.ɡl̩/

D. buy /baɪ/






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn