Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. A clock with a device that can be made to sound at the time set in advance, used to wake someone up. (Dịch)
Trả lời :

A. malaria /məˈler.iə/

B. sunny

C. dentist /ˈden.tɪst/

D. alarm clock /əˈlɑːrm klɑːk/


2. (V) - capture (a person or animal that tries or would try to escape). (Dịch)
Trả lời :

A. catch /kætʃ/

B. choke /tʃoʊk/

C. pepper /ˈpep.ər/

D. evaluation /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/


3. An infectious disease causing a mild fever and a rash of itchy inflamed pimples which turn to blisters and then loose scabs. It is caused by the herpes zoster virus and mainly affects children. (Dịch)
Trả lời :

A. catch /kætʃ/

B. pepper /ˈpep.ər/

C. schoolyard /ˈskuːljɑːrd/

D. chickenpox /ˈtʃɪk.ɪn.pɑːks/


4. (of a person or animal) have severe difficulty in breathing because of a constricted or obstructed throat or a lack of air. (Dịch)
Trả lời :

A. choke /tʃoʊk/

B. pepper /ˈpep.ər/

C. dentist /ˈden.tɪst/

D. Parallel sentences


5. A person who is qualified to treat diseases and other conditions that affect the teeth and gums, especially the repair and extraction of teeth and the insertion of artificial ones. (Dịch)
Trả lời :

A. sunny

B. dentist /ˈden.tɪst/

C. schoolyard /ˈskuːljɑːrd/

D. malaria /məˈler.iə/


6. dry /draɪ/ (Dịch)
Trả lời :

A. salmon /ˈsæm.ən/

B. sunny

C. dry /draɪ/

D. evaluation /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/


7. The making of a judgement about the amount, number, or value of something; assessment. (Dịch)
Trả lời :

A. dry /draɪ/

B. Parallel sentences

C. evaluation /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/


8. An intermittent and remittent fever caused by a protozoan parasite which invades the red blood cells and is transmitted by mosquitoes in many tropical and subtropical regions. (Dịch)
Trả lời :

A. malaria /məˈler.iə/

B. choke /tʃoʊk/

C. dentist /ˈden.tɪst/

D. Parallel sentences


9. Parallel sentences (Dịch)
Trả lời :

A. dry /draɪ/

B. scales /skeɪlz/

C. chickenpox /ˈtʃɪk.ɪn.pɑːks/

D. Parallel sentences


10. A pungent hot-tasting powder prepared from dried and ground peppercorns, used as a spice or condiment to flavour food. (Dịch)
Trả lời :

A. chickenpox /ˈtʃɪk.ɪn.pɑːks/

B. pepper /ˈpep.ər/

C. travel /ˈtræv.əl/

D. schoolyard /ˈskuːljɑːrd/


11. A large edible fish that is a popular sporting fish, much prized for its pink flesh. Salmon mature in the sea but migrate to freshwater streams to spawn. (Dịch)
Trả lời :

A. salmon /ˈsæm.ən/

B. evaluation /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/

C. dentist /ˈden.tɪst/

D. choke /tʃoʊk/


12. scales /skeɪlz/ (Dịch)
Trả lời :

A. schoolyard /ˈskuːljɑːrd/

B. scales /skeɪlz/

C. chickenpox /ˈtʃɪk.ɪn.pɑːks/

D. alarm clock /əˈlɑːrm klɑːk/


13. A school playground. (Dịch)
Trả lời :

A. sunny

B. scales /skeɪlz/

C. salmon /ˈsæm.ən/

D. schoolyard /ˈskuːljɑːrd/


14. Bright with sunlight. (Dịch)
Trả lời :

A. sunny

B. malaria /məˈler.iə/

C. scales /skeɪlz/

D. schoolyard /ˈskuːljɑːrd/


15. travel /ˈtræv.əl/ (Dịch)
Trả lời :

A. travel /ˈtræv.əl/

B. dry /draɪ/

C. dentist /ˈden.tɪst/

D. choke /tʃoʊk/






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn