Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. Mounted projectile-firing guns or missile launchers, mobile or stationary, light or heavy, as distinguished from small arms. (Dịch)
Trả lời :

A. definitely

B. flavor /'fleivə/

C. Classic /'klæsik/

D. artillery /ɑːˈtɪləri/


2. Adj. used to describe something that has been popular for a long time. (Dịch)
Trả lời :

A. artillery /ɑːˈtɪləri/

B. Classic /'klæsik/

C. Reunion /'ri:'ju:njən/


3. (verb) - Not allow to be seen; hide. (Dịch)
Trả lời :

A. conceal /kən'si:l/

B. niche /nitʃ/

C. Engrave /ɪnˈɡreɪv/

D. definitely


4. (adverb) - Without doubt (used for emphasis). (Dịch)
Trả lời :

A. artillery /ɑːˈtɪləri/

B. niche /nitʃ/

C. conceal /kən'si:l/

D. definitely


5. To chase (letters, designs, etc.) on a hard surface, as of metal, stone, or the end grain of wood. (Dịch)
Trả lời :

A. sovereignty/ˈsɒvrənti/

B. Engrave /ɪnˈɡreɪv/

C. surge /sə:dʤ/

D. Reunion /'ri:'ju:njən/


6. (N) - the distinctive taste of a food or drink. (Dịch)
Trả lời :

A. precious /'preʃəs/

B. flavor /'fleivə/

C. Reunion /'ri:'ju:njən/


7. (verb) - Make changes in something established, especially by introducing new methods, ideas, or products. (Dịch)
Trả lời :

A. Innovate /'inouveit/

B. Classic /'klæsik/

C. sedan /si'dæn/

D. conceal /kən'si:l/


8. (adjective) - Existing or carried on between states, especially of the US. (Dịch)
Trả lời :

A. Innovate /'inouveit/

B. interstate /'intəsteit/

C. surge /sə:dʤ/

D. definitely


9. A seasonal prevailing wind in the region of South and South East Asia, blowing from the south-west between May and September and bringing rain (the wet monsoon), or from the north-east between October and April (the dry monsoon). (Dịch)
Trả lời :

A. niche /nitʃ/

B. Monsoon /mɔn'su:n/

C. Engrave /ɪnˈɡreɪv/

D. Classic /'klæsik/


10. A shallow recess, especially one in a wall to display a statue or other ornament. (Dịch)
Trả lời :

A. Engrave /ɪnˈɡreɪv/

B. sedan /si'dæn/

C. surge /sə:dʤ/

D. niche /nitʃ/


11. (adjective) - Of great value; not to be wasted or treated carelessly. (Dịch)
Trả lời :

A. sedan /si'dæn/

B. Classic /'klæsik/

C. precious /'preʃəs/

D. artillery /ɑːˈtɪləri/


12. An instance of two or more people coming together again after a period of separation. (Dịch)
Trả lời :

A. Reunion /'ri:'ju:njən/

B. niche /nitʃ/

C. sovereignty/ˈsɒvrənti/

D. conceal /kən'si:l/


13. An enclosed chair for conveying one person, carried between horizontal poles by two porters. (Dịch)
Trả lời :

A. conceal /kən'si:l/

B. Monsoon /mɔn'su:n/

C. flavor /'fleivə/

D. sedan /si'dæn/


14. Supreme and independent power or authority in government as possessed or claimed by a state or community. (Dịch)
Trả lời :

A. flavor /'fleivə/

B. Monsoon /mɔn'su:n/

C. precious /'preʃəs/

D. sovereignty/ˈsɒvrənti/


15. A sudden powerful forward or upward movement, especially by a crowd or by a natural force such as the tide. (Dịch)
Trả lời :

A. Monsoon /mɔn'su:n/

B. definitely

C. surge /sə:dʤ/

D. artillery /ɑːˈtɪləri/






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn