Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. Use the spear for nabbing medium-size freshwater fish like bass and catfish, or ocean fish such as grouper and flounder. (Dịch)

(catfish /ˈkæt.fɪʃ/ : cá trê)


Trả lời :

A. A freshwater or marine fish with whisker-like barbels round the mouth, typically bottom-dwelling.

B. wake /weɪk/

C. note-taking /noʊt teɪ.kɪŋ/

D. A thick liquid product used for washing oneself in the shower.


2. The beam of light aimed at the circle was in the shape of a circle. (Dịch)

(circle /ˈsɜːr.kl̩/ : hình tròn)


Trả lời :

A. note-taking /noʊt teɪ.kɪŋ/

B. snake meat /sneɪk miːt/

C. A round plane figure whose boundary (the circumference) consists of points equidistant from a fixed point (the centre).

D. non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə


3. dry /draɪ/ (Dịch)

(dry /draɪ/ : sấy khô, làm khô)


Trả lời :

A. snake meat /sneɪk miːt/

B. wake /weɪk/

C. non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə

D. dry /draɪ/


4. non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə (Dịch)

(non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə : sách người thật việc thật)


Trả lời :

A. non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə

B. A thick liquid product used for washing oneself in the shower.

C. wake /weɪk/

D. snake meat /sneɪk miːt/


5. note-taking /noʊt teɪ.kɪŋ/ (Dịch)

(note-taking /noʊt teɪ.kɪŋ/ : việc ghi chú)


Trả lời :

A. note-taking /noʊt teɪ.kɪŋ/

B. A person who writes poems.

C. A round plane figure whose boundary (the circumference) consists of points equidistant from a fixed point (the centre).

D. slow /sloʊ/


6. On New Year’s Day, every home liked to have a pair of parallel sentences composed and written by a scholar on red paper and hung in the place of honor, usually on both sides of the entrance door or of the ancestors’ altar. (Dịch)

(Parallel sentences : câu đối)


Trả lời :

A. Parallel sentences

B. A round plane figure whose boundary (the circumference) consists of points equidistant from a fixed point (the centre).

C. A person who writes poems.

D. A thick liquid product used for washing oneself in the shower.


7. And those who translate such works into English today tend to be academics rather than poets (Dịch)

(poet /ˈpoʊ.ət/ : nhà thơ)


Trả lời :

A. non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə

B. wake /weɪk/

C. A freshwater or marine fish with whisker-like barbels round the mouth, typically bottom-dwelling.

D. A person who writes poems.


8. Our rose shower gel leaves your skin smelling fresh. (Dịch)

(shower gel /ʃaʊərdʒel/ : sữa tắm)


Trả lời :

A. non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə

B. A thick liquid product used for washing oneself in the shower.

C. sleep /sliːp/

D. wake /weɪk/


9. sleep /sliːp/ (Dịch)

(sleep /sliːp/ : ngủ)


Trả lời :

A. sleep /sliːp/

B. A round plane figure whose boundary (the circumference) consists of points equidistant from a fixed point (the centre).

C. dry /draɪ/

D. A person who writes poems.


10. slow /sloʊ/ (Dịch)

(slow /sloʊ/ : chậm chạp)


Trả lời :

A. slow /sloʊ/

B. A person who writes poems.

C. note-taking /noʊt teɪ.kɪŋ/

D. towel /taʊəl/


11. snake meat /sneɪk miːt/ (Dịch)

(snake meat /sneɪk miːt/ : thịt rắn)


Trả lời :

A. unconscious /ʌnˈkɑːn.ʃəs/

B. A freshwater or marine fish with whisker-like barbels round the mouth, typically bottom-dwelling.

C. A round plane figure whose boundary (the circumference) consists of points equidistant from a fixed point (the centre).

D. snake meat /sneɪk miːt/


12. soup /suːp/ (Dịch)

(soup /suːp/ : canh (thức ăn))


Trả lời :

A. slow /sloʊ/

B. sleep /sliːp/

C. towel /taʊəl/

D. soup /suːp/


13. towel /taʊəl/ (Dịch)

(towel /taʊəl/ : khăn tắm, khăn lau)


Trả lời :

A. slow /sloʊ/

B. A person who writes poems.

C. snake meat /sneɪk miːt/

D. towel /taʊəl/


14. unconscious /ʌnˈkɑːn.ʃəs/ (Dịch)

(unconscious /ʌnˈkɑːn.ʃəs/ : bất tỉnh)


Trả lời :

A. unconscious /ʌnˈkɑːn.ʃəs/

B. snake meat /sneɪk miːt/

C. A freshwater or marine fish with whisker-like barbels round the mouth, typically bottom-dwelling.

D. Parallel sentences


15. wake /weɪk/ (Dịch)

(wake /weɪk/ : thức, thức giấc, đánh thức)


Trả lời :

A. note-taking /noʊt teɪ.kɪŋ/

B. wake /weɪk/

C. slow /sloʊ/

D. A freshwater or marine fish with whisker-like barbels round the mouth, typically bottom-dwelling.






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn