Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. He had been able to buy up hundreds of acres. (Dịch)

(buy /baɪ/)


Trả lời :

A. triệu

B. mua

C. độ rộng

D. kiểm tra


2. check /tʃek/ (Dịch)

(check /tʃek/)


Trả lời :

A. tăng cân

B. máy vi tính

C. ưa nhìn

D. kiểm tra


3. The laws were designed to prosecute people who hack into computers and steal information. (Dịch)

(computer)


Trả lời :

A. nha sĩ

B. triệu

C. máy vi tính

D. kiểm tra


4. She has crossed the Atlantic twice. (Dịch)

(cross /krɑːs/)


Trả lời :

A. băng qua

B. ưa nhìn

C. độ rộng

D. máy vi tính


5. Check with your dentist or health visitor if you are unsure about how to look after your baby's teeth. (Dịch)

(dentist /ˈden.tɪst/)


Trả lời :

A. nha sĩ

B. thịt rắn

C. tăng cân

D. kiểm tra


6. Facilities for disabled people. (Dịch)

(disabled /dɪˈseɪ.bl̩d/)


Trả lời :

A. nha sĩ

B. khuyết tật; tàn tật

C. kiểm tra

D. độ rộng


7. He was born deaf, dumb, and blind. (Dịch)

(dumb /dʌm/)


Trả lời :

A. câm

B. độ rộng

C. nha sĩ


8. She was strikingly good-looking, with long, wavy, fair hair, a cute face and bulbous lips. (Dịch)

(good-looking /ˌɡʊdˈlʊk.ɪŋ/)


Trả lời :

A. ưa nhìn

B. kiểm tra miệng

C. câm

D. máy vi tính


9. A population of half a million. (Dịch)

(million /ˈmɪl.jən/)


Trả lời :

A. câm

B. kiểm tra

C. triệu

D. mua


10. In another saucepan cook the garlic and spring onions in the vegetable oil until the onion is soft but not brown. (Dịch)

(onion /ˈʌn.jən/)


Trả lời :

A. tăng cân

B. củ hành

C. thịt rắn

D. câm


11. Surgical procedures for overweight (Dịch)

(overweight /ˌoʊ.vɚˈweɪt/)


Trả lời :

A. mua

B. tăng cân

C. câm

D. băng qua


12. He killed himself with poison. (Dịch)

(poison)


Trả lời :

A. nha sĩ

B. băng qua

C. mua

D. ngộ độc


13. She didn't have any tests or pop quizzes tomorrow anyway. (Dịch)

(pop quiz /pɑːpkwɪz/)


Trả lời :

A. độ rộng

B. tăng cân

C. khuyết tật; tàn tật

D. kiểm tra miệng


14. snake meat /sneɪk miːt/ (Dịch)

(snake meat /sneɪk miːt/)


Trả lời :

A. thịt rắn

B. triệu

C. củ hành

D. máy vi tính


15. width /wɪdθ/ (Dịch)

(width /wɪdθ/)


Trả lời :

A. độ rộng

B. củ hành

C. khuyết tật; tàn tật

D. nha sĩ






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn