Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. The musical had the audience dancing in the aisles. (Dịch)

(aisle)


Trả lời :

A. Lối đi giữa các dãy ghế (trong nhà thờ, ở rạp hát, xe lửa, xe buýt)

B. máy bán hàng tự động

C. đô-la

D. sách người thật việc thật


2. The wind was blowing and it created a nice warm, breeze. (Dịch)

(blow /bloʊ/)


Trả lời :

A. cá trê

B. đra trải giường

C. xinh xắn

D. thổi


3. I may have to raid my parent's bookshelves for a book to donate as I forgot to bring one from home today. (Dịch)

(bookshelf /ˈbʊk.ʃelf/)


Trả lời :

A. thổi

B. sách người thật việc thật

C. xe buýt

D. kệ sách, giá sách


4. The bus service on these routes is temporary until the taxi operations get back to normality. (Dịch)

(bus /bʌs/)


Trả lời :

A. xe buýt

B. đô-la

C. con cua

D. thổi


5. Use the spear for nabbing medium-size freshwater fish like bass and catfish, or ocean fish such as grouper and flounder. (Dịch)

(catfish /ˈkæt.fɪʃ/)


Trả lời :

A. sách người thật việc thật

B. sự căng thẳng

C. cá trê

D. máy bán hàng tự động


6. Scientists found male fiddler crabs often aid their neighbors when intruders threaten to move in. (Dịch)

(crab /kræb/)


Trả lời :

A. đô-la

B. đra trải giường

C. xinh xắn

D. con cua


7. Plato believed that atoms have the shapes of regular polyhedra: cubes, tetrahedrons, octahedrons, and so on. (Dịch)

(cube /kjuːb/)


Trả lời :

A. hình khối

B. chậm phát triển

C. đra trải giường


8. dollar /ˈdɑː.lər/ (Dịch)

(dollar /ˈdɑː.lər/)


Trả lời :

A. kệ sách, giá sách

B. đô-la

C. chậm phát triển


9. He got into his car and drove off. (Dịch)

(drive /draɪv/)


Trả lời :

A. chậm phát triển

B. sách người thật việc thật

C. chạy xe, lái xe

D. xe buýt


10. non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə (Dịch)

(non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə)


Trả lời :

A. chạy xe, lái xe

B. sự căng thẳng

C. sách người thật việc thật

D. máy bán hàng tự động


11. A pretty little girl with an engaging grin. (Dịch)

(pretty /ˈprɪt.i/)


Trả lời :

A. xinh xắn

B. kệ sách, giá sách

C. đô-la

D. chạy xe, lái xe


12. Perhaps I’m emotionally retarded. (Dịch)

(retarded /rɪˈtɑːr.dɪd/)


Trả lời :

A. sách người thật việc thật

B. cá trê

C. đra trải giường

D. chậm phát triển


13. Sleeping blankets and covers, sheets and quilts have been made - with the children's assistance. (Dịch)

(sheet /ʃiːt/)


Trả lời :

A. thổi

B. đra trải giường

C. Lối đi giữa các dãy ghế (trong nhà thờ, ở rạp hát, xe lửa, xe buýt)

D. sách người thật việc thật


14. stress /stres/ (Dịch)

(stress /stres/)


Trả lời :

A. chạy xe, lái xe

B. chậm phát triển

C. sự căng thẳng

D. hình khối


15. vending machine  /ˈven.dɪŋ məˈ (Dịch)

(vending machine  /ˈven.dɪŋ məˈ)


Trả lời :

A. máy bán hàng tự động

B. chậm phát triển

C. xinh xắn

D. cá trê






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn