Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. Although he was seventy he was still robust and active. (Dịch)

(active /ˈæk.tɪv/)


Trả lời :

A. khuyết tật; tàn tật

B. thịt bò

C. quần áo ngủ

D. hiếu động


2. There was the smell of roast beef. (Dịch)

(beef /biːf/)


Trả lời :

A. bệnh thủy đậu, trái rạ.

B. Khí chất, tính khí, tính

C. cái thắng; cái phanh

D. thịt bò


3. Pressing the DSC switch briefly disables the engine intervention, and uses the wheel brakes to control wheel spin. (Dịch)

(brake /breɪk/)


Trả lời :

A. cái thắng; cái phanh

B. thịt bò

C. thanh niên

D. bồn rửa, chậu rửa


4. Viruses including flu, herpes, measles and chickenpox can cause pneumonia. (Dịch)

(chickenpox /ˈtʃɪk.ɪn.pɑːks/)


Trả lời :

A. bồn rửa, chậu rửa

B. bệnh thủy đậu, trái rạ.

C. đặt vào, để

D. cái thắng; cái phanh


5. A cubicle is a very small enclosed area, for example, one where you can take a shower or change your clothes. The bathroom is tiled and contains a shower cubicle with power shower, toilet and wash basin. (Dịch)

(cubicle /ˈkjuːbɪkl/)


Trả lời :

A. hiếu động

B. phần dành riêng,ngăn buồng

C. khuyết tật; tàn tật

D. việc ghi chú


6. Facilities for disabled people. (Dịch)

(disabled /dɪˈseɪ.bl̩d/)


Trả lời :

A. đra trải giường

B. hiếu động

C. Khí chất, tính khí, tính

D. khuyết tật; tàn tật


7. note-taking /noʊt teɪ.kɪŋ/ (Dịch)

(note-taking /noʊt teɪ.kɪŋ/)


Trả lời :

A. việc ghi chú

B. bồn rửa, chậu rửa

C. cái thắng; cái phanh

D. đra trải giường


8. The only sure way of deterring them is to have an electric fence built around the perimeter of the garden. (Dịch)

(perimeter /pəˈrɪm.ɪ.tər/)


Trả lời :

A. chu vi

B. phần dành riêng,ngăn buồng

C. việc ghi chú


9. Harry put down his cup. (Dịch)

(put /pʊt/)


Trả lời :

A. cái thắng; cái phanh

B. đặt vào, để

C. Khí chất, tính khí, tính

D. chu vi


10. I put everything except for a pair of the pyjamas and the underwear into my closet. (Dịch)

(pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/)


Trả lời :

A. khuyết tật; tàn tật

B. thanh niên

C. chu vi

D. quần áo ngủ


11. Sleeping blankets and covers, sheets and quilts have been made - with the children's assistance. (Dịch)

(sheet /ʃiːt/)


Trả lời :

A. quần áo ngủ

B. đra trải giường

C. rẽ, quẹo, quay


12. I stood at the kitchen sink. (Dịch)

(sink /sɪŋk/)


Trả lời :

A. cái thắng; cái phanh

B. Khí chất, tính khí, tính

C. phần dành riêng,ngăn buồng

D. bồn rửa, chậu rửa


13. She had an artistic temperament. (Dịch)

(temperament)


Trả lời :

A. rẽ, quẹo, quay

B. hiếu động

C. Khí chất, tính khí, tính

D. khuyết tật; tàn tật


14. turn /tɝːn/ (Dịch)

(turn /tɝːn/)


Trả lời :

A. khuyết tật; tàn tật

B. rẽ, quẹo, quay

C. Khí chất, tính khí, tính

D. bệnh thủy đậu, trái rạ.


15. He had been a keen sportsman in his youth. (Dịch)

(youth /juːθ/)


Trả lời :

A. thịt bò

B. rẽ, quẹo, quay

C. việc ghi chú

D. thanh niên






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn