Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. Rural areas of Britain (Dịch)

(area /ˈer.ri.ə/)


Trả lời :

A. diện tích

B. khuyết tật; tàn tật

C. giấy vệ sinh

D. tôm hùm


2. A handful of loose change. (Dịch)

(change /tʃeɪndʒ/)


Trả lời :

A. đóng gói

B. giấy vệ sinh

C. tiền lẻ; tiền thối lại

D. yêu, thương


3. The laws were designed to prosecute people who hack into computers and steal information. (Dịch)

(computer)


Trả lời :

A. đóng gói

B. máy vi tính

C. khuyết tật; tàn tật

D. tiền lẻ; tiền thối lại


4. Facilities for disabled people. (Dịch)

(disabled /dɪˈseɪ.bl̩d/)


Trả lời :

A. khuyết tật; tàn tật

B. giấy vệ sinh

C. tôm hùm

D. thịt vịt


5. The rear feet of the beaver are large and webbed like a duck's feet, to give the animal good swimming ability. (Dịch)

(duck /dʌk/)


Trả lời :

A. nhiệt kế

B. thịt vịt

C. máy vi tính

D. đóng gói


6. They go to Calais to load up their vans with cheap beer. (Dịch)

(load /loʊd/)


Trả lời :

A. yêu, thương

B. chất hàng

C. nhiệt kế

D. tôm hùm


7. She ordered lobster and a glass of white wine. (Dịch)

(lobster /ˈlɑːb.stər/)


Trả lời :

A. tôm hùm

B. nhiệt kế

C. tấp xe vào lề

D. chất hàng


8. Babies fill parents with intense feelings of love. (Dịch)

(love /lʌv/)


Trả lời :

A. yêu, thương

B. đồng bảng

C. tấp xe vào lề

D. tôm hùm


9. You’ve been a really naughty boy. (Dịch)

(naughty /ˈnɑː.t̬i/)


Trả lời :

A. nghịch ngợm

B. đồng bảng

C. thịt vịt

D. đóng gói


10. I packed a bag and left. (Dịch)

(pack /pæk/)


Trả lời :

A. đậu nành

B. đóng gói

C. chất hàng

D. giấy vệ sinh


11. The only exceptions to this convention are quotes in relation to the euro, the pound sterling and the Australian dollar - these three are quoted as dollars per foreign currency. (Dịch)

(pound /paʊnd/)


Trả lời :

A. chất hàng

B. tôm hùm

C. đồng bảng


12. I decided to pull over on to the hard shoulder. (Dịch)

(pull over /pʊl ˈəʊ.vər/)


Trả lời :

A. nhiệt kế

B. giấy vệ sinh

C. tấp xe vào lề

D. máy vi tính


13. soybean /ˈsɔɪˌbin/ (Dịch)

(soybean /ˈsɔɪˌbin/)


Trả lời :

A. đậu nành

B. giấy vệ sinh

C. khuyết tật; tàn tật

D. nghịch ngợm


14. thermometer/θəˈmɒm.ɪ.tər (Dịch)

(thermometer/θəˈmɒm.ɪ.tər)


Trả lời :

A. giấy vệ sinh

B. đóng gói

C. tấp xe vào lề

D. nhiệt kế


15. toilet paper /ˈtɔɪ.lət ˈpeɪ.pə (Dịch)

(toilet paper /ˈtɔɪ.lət ˈpeɪ.pə)


Trả lời :

A. giấy vệ sinh

B. tấp xe vào lề

C. tôm hùm

D. khuyết tật; tàn tật






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn