Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. tỉ
Trả lời :

A. The number equivalent to the product of a thousand and a million; 1,000,000,000

B. Higher in station, rank, degree, importance.

C. Adj - having acquired knowledge or skill on one’s own initiative rather than through formal instruction or training

D. stir /stɝː/


2. xăng-ti-mét
Trả lời :

A. Each of a pair of long, narrow pieces of hard, flexible material, typically pointed and turned up at the front, fastened under the feet for travelling over snow.

B. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

C. snowy /ˈsnoʊ.i/

D. stir /stɝː/


3. nệm, đệm
Trả lời :

A. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

B. A piece of bent wire or plastic used for holding several sheets of paper together.

C. Adj - having acquired knowledge or skill on one’s own initiative rather than through formal instruction or training

D. A fabric case filled with soft, firm, or springy material, used for sleeping on.


4. tiêu cực
Trả lời :

A. Each of a pair of long, narrow pieces of hard, flexible material, typically pointed and turned up at the front, fastened under the feet for travelling over snow.

B. Adj - having acquired knowledge or skill on one’s own initiative rather than through formal instruction or training

C. (Adj) - (of a person, attitude, or situation) not desirable or optimistic.

D. (V) - free from a tangled or twisted state; make (something complicated or confusing) easier to understand or deal with.


5. lời mời
Trả lời :

A. Adj - offensively impolite or bad-mannered.

B. Holding as much water or moisture as can be absorbed; thoroughly soaked.

C. (V) - present or proffer (something) for (someone) to accept or reject as desired.

D. The number equivalent to the product of a thousand and a million; 1,000,000,000


6. cái kẹp giấy
Trả lời :

A. snowy /ˈsnoʊ.i/

B. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

C. A piece of bent wire or plastic used for holding several sheets of paper together.

D. Holding as much water or moisture as can be absorbed; thoroughly soaked.


7. thô lỗ
Trả lời :

A. Adj - offensively impolite or bad-mannered.

B. (Adj) - (of a person, attitude, or situation) not desirable or optimistic.

C. A piece of bent wire or plastic used for holding several sheets of paper together.

D. Each of a pair of long, narrow pieces of hard, flexible material, typically pointed and turned up at the front, fastened under the feet for travelling over snow.


8. Thấm đẫm
Trả lời :

A. stir /stɝː/

B. snowy /ˈsnoʊ.i/

C. A piece of bent wire or plastic used for holding several sheets of paper together.

D. Holding as much water or moisture as can be absorbed; thoroughly soaked.


9. tự học
Trả lời :

A. (V) - present or proffer (something) for (someone) to accept or reject as desired.

B. Adj - having acquired knowledge or skill on one’s own initiative rather than through formal instruction or training

C. The number equivalent to the product of a thousand and a million; 1,000,000,000

D. (Adj) - (of a person, attitude, or situation) not desirable or optimistic.


10. ván trượt tuyết
Trả lời :

A. Holding as much water or moisture as can be absorbed; thoroughly soaked.

B. snowy /ˈsnoʊ.i/

C. travel /ˈtræv.əl/

D. Each of a pair of long, narrow pieces of hard, flexible material, typically pointed and turned up at the front, fastened under the feet for travelling over snow.


11. có tuyết
Trả lời :

A. snowy /ˈsnoʊ.i/

B. (Adj) - (of a person, attitude, or situation) not desirable or optimistic.

C. stir /stɝː/

D. A piece of bent wire or plastic used for holding several sheets of paper together.


12. khuấy, quấy
Trả lời :

A. A piece of bent wire or plastic used for holding several sheets of paper together.

B. stir /stɝː/

C. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

D. Holding as much water or moisture as can be absorbed; thoroughly soaked.


13. cấp trên
Trả lời :

A. snowy /ˈsnoʊ.i/

B. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

C. Holding as much water or moisture as can be absorbed; thoroughly soaked.

D. Higher in station, rank, degree, importance.


14. đi lại; đi du lịch
Trả lời :

A. Adj - offensively impolite or bad-mannered.

B. travel /ˈtræv.əl/

C. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

D. snowy /ˈsnoʊ.i/


15. gỡ rối
Trả lời :

A. Adj - having acquired knowledge or skill on one’s own initiative rather than through formal instruction or training

B. The number equivalent to the product of a thousand and a million; 1,000,000,000

C. travel /ˈtræv.əl/

D. (V) - free from a tangled or twisted state; make (something complicated or confusing) easier to understand or deal with.






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn