Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. tỉ

The number equivalent to the product of a thousand and a million; 1,000,000,000

Ex: They export more than three and a half billion dollars worth of liquefied natural gas a year.

Trả lời :

A. scope

B. positive /ˈpɒz.ə.tɪv/

C. loose

D. billion /ˈbɪl.jən/


2. mượn sách

Settle one’s hotel bill before leaving.

Ex: Don’t forget to hand in your room key when you check out

Trả lời :

A. phrase

B. billion /ˈbɪl.jən/

C. check out /tʃekaʊt/


3. phần dành riêng,ngăn buồng

A small partitioned-off area of a room, for example one containing a shower or toilet, or a desk in an office.

Ex: A cubicle is a very small enclosed area, for example, one where you can take a shower or change your clothes. The bathroom is tiled and contains a shower cubicle with power shower, toilet and wash basin.

Trả lời :

A. positive /ˈpɒz.ə.tɪv/

B. cubicle /ˈkjuːbɪkl/

C. stir /stɝː/

D. loose


4. sự đánh giá

The making of a judgement about the amount, number, or value of something; assessment.

Ex: The evaluation of each method.

Trả lời :

A. loose

B. billion /ˈbɪl.jən/

C. scope

D. evaluation /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/


5. Lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lòng thòng

(Adj) - Not firmly or tightly fixed in place; detached or able to be detached.

Ex: The lorry’s trailer came loose.

Trả lời :

A. loose

B. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/

C. billion /ˈbɪl.jən/

D. cubicle /ˈkjuːbɪkl/


6. yêu, thương

A strong feeling of affection.

Ex: Babies fill parents with intense feelings of love.

Trả lời :

A. love /lʌv/

B. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/

C. loose

D. billion /ˈbɪl.jən/


7. đóng gói

(V) - fill (a suitcase or bag) with clothes and other items needed for travel.

Ex: I packed a bag and left.

Trả lời :

A. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/

B. phrase

C. pack /pæk/

D. stapler /ˈsteɪ.plər/


8. Nhóm từ, cụm từ; thành ngữ

A small group of words standing together as a conceptual unit, typically forming a component of a clause.

Ex: Like other adverbial words and phrases, nevertheless floats around under the joint influence of meaning, syntax and style, but it usually washes up at the start of a clause.

Trả lời :

A. temperament

B. evaluation /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/

C. phrase


9. tích cực

Confident in opinion or assertion; fully assured.

Ex: He is positive that he will win the contest.

Trả lời :

A. temperament

B. positive /ˈpɒz.ə.tɪv/

C. scope

D. billion /ˈbɪl.jən/


10. Dao cạo

An instrument with a sharp blade or set of blades, used to remove unwanted hair from the face or body.

Ex: An electric razor.

Trả lời :

A. cubicle /ˈkjuːbɪkl/

B. temperament

C. phrase

D. razor


11. Phạm vi, tầm (kiến thức)

The extent of the area or subject matter that something deals with or to which it is relevant.

Ex: We widened the scope of our investigation.

Trả lời :

A. scope

B. loose

C. stir /stɝː/

D. billion /ˈbɪl.jən/


12. đồ bấm kim

A device for fastening together sheets of paper with a staple or staples.

Ex: They also took paper, pens, pencils, staplers, white paper and a box cutter.

Trả lời :

A. stir /stɝː/

B. razor

C. billion /ˈbɪl.jən/

D. stapler /ˈsteɪ.plər/


13. khuấy, quấy

stir /stɝː/

Ex: stir /stɝː/

Trả lời :

A. positive /ˈpɒz.ə.tɪv/

B. stir /stɝː/

C. loose

D. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/


14. Khí chất, tính khí, tính

A person’s or animal’s nature, especially as it permanently affects their behaviour.

Ex: She had an artistic temperament.

Trả lời :

A. cubicle /ˈkjuːbɪkl/

B. temperament

C. loose

D. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/


15. tủ quần áo

wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/

Ex: wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/

Trả lời :

A. stapler /ˈsteɪ.plər/

B. billion /ˈbɪl.jən/

C. evaluation /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/

D. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn