Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. diễn viên

A person whose profession is acting on the stage, in films, or on television.

Ex: Certainly, there are bad actors in business, as everywhere.

Trả lời :

A. actor /ˈæk.tər/

B. management /ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

C. warm /wɔːrm/

D. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/


2. kiến trúc sư

A person who designs buildings and in many cases also supervises their construction.

Ex: Its architects designed buildings that defied gravity.

Trả lời :

A. actor /ˈæk.tər/

B. blind /blaɪnd/

C. dentist /ˈden.tɪst/

D. architect /ˈɑːr.kɪ.tekt/


3. con dơi

A mainly nocturnal mammal capable of sustained flight, with membranous wings that extend between the fingers and limbs.

Ex: Nearly a quarter of all mammal species are bats, and they are the only winged animals in the class Mammalia.

Trả lời :

A. comb /koʊm/

B. bat /bæt/

C. untangle

D. blind /blaɪnd/


4. cắn

(V) - use the teeth to cut into (something)

Ex: Rosa bit into a cream cake.

Trả lời :

A. architect /ˈɑːr.kɪ.tekt/

B. foreign

C. bite /baɪt/

D. university /ˌjuː.nɪˈvɝː.sə.t̬i


5. mù

Unable to see because of injury, disease, or a congenital condition.

Ex: He was blind in one eye.

Trả lời :

A. blind /blaɪnd/

B. university /ˌjuː.nɪˈvɝː.sə.t̬i

C. warm /wɔːrm/


6. cái lược

A strip of plastic, metal, or wood with a row of narrow teeth, used for untangling or arranging the hair.

Ex: She gave her hair a comb.

Trả lời :

A. management /ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

B. comb /koʊm/

C. cubicle /ˈkjuːbɪkl/

D. university /ˌjuː.nɪˈvɝː.sə.t̬i


7. Che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc

(V) - put something on top of or in front of (something) in order to protect or conceal it.

Ex: The table had been covered with a checked tablecloth.

Trả lời :

A. foreign

B. bite /baɪt/

C. cover

D. architect /ˈɑːr.kɪ.tekt/


8. phần dành riêng,ngăn buồng

A small partitioned-off area of a room, for example one containing a shower or toilet, or a desk in an office.

Ex: A cubicle is a very small enclosed area, for example, one where you can take a shower or change your clothes. The bathroom is tiled and contains a shower cubicle with power shower, toilet and wash basin.

Trả lời :

A. management /ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

B. foreign

C. cubicle /ˈkjuːbɪkl/


9. nha sĩ

A person who is qualified to treat diseases and other conditions that affect the teeth and gums, especially the repair and extraction of teeth and the insertion of artificial ones.

Ex: Check with your dentist or health visitor if you are unsure about how to look after your baby's teeth.

Trả lời :

A. management /ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

B. dentist /ˈden.tɪst/

C. blind /blaɪnd/

D. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/


10. (thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài

(Adj) - Of, from, in, or characteristic of a country or language other than one’s own.

Ex: A man with a foreign accent.

Trả lời :

A. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/

B. foreign

C. actor /ˈæk.tər/

D. cubicle /ˈkjuːbɪkl/


11. ban giám đốc

The act or manner of managing; handling, direction, or control.

Ex: The store is under new management.

Trả lời :

A. management /ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

B. blind /blaɪnd/

C. foreign

D. dentist /ˈden.tɪst/


12. trường đại học

university /ˌjuː.nɪˈvɝː.sə.t̬i

Ex: university /ˌjuː.nɪˈvɝː.sə.t̬i

Trả lời :

A. university /ˌjuː.nɪˈvɝː.sə.t̬i

B. cubicle /ˈkjuːbɪkl/

C. untangle

D. cover


13. gỡ rối

(V) - free from a tangled or twisted state; make (something complicated or confusing) easier to understand or deal with.

Ex: Fishermen untangled their nets.

Trả lời :

A. untangle

B. management /ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

C. blind /blaɪnd/

D. cover


14. tủ quần áo

wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/

Ex: wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/

Trả lời :

A. untangle

B. actor /ˈæk.tər/

C. blind /blaɪnd/

D. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/


15. ấm, ấm áp

Of or at a fairly or comfortably high temperature.

Ex: I walked quickly to keep warm.

Trả lời :

A. foreign

B. cubicle /ˈkjuːbɪkl/

C. warm /wɔːrm/

D. bite /baɪt/






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn