Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. Hội viên, học viện

A teacher or scholar in a university or other institute of higher education:

Ex: The EU offers grants to academics for research on approved projects.

Trả lời :

A. academic

B. pillow /ˈpɪloʊ/

C. alarm clock /əˈlɑːrm klɑːk/

D. volume /ˈvɑːl.juːm/


2. đồng hồ báo thức

A clock with a device that can be made to sound at the time set in advance, used to wake someone up.

Ex: The next morning I woke up to my alarm clock, excited to see what my hair looked like.

Trả lời :

A. billion /ˈbɪl.jən/

B. dumb /dʌm/

C. volume /ˈvɑːl.juːm/

D. alarm clock /əˈlɑːrm klɑːk/


3. kiến trúc sư

A person who designs buildings and in many cases also supervises their construction.

Ex: Its architects designed buildings that defied gravity.

Trả lời :

A. academic

B. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

C. dumb /dʌm/

D. architect /ˈɑːr.kɪ.tekt/


4. tỉ

The number equivalent to the product of a thousand and a million; 1,000,000,000

Ex: They export more than three and a half billion dollars worth of liquefied natural gas a year.

Trả lời :

A. billion /ˈbɪl.jən/

B. pillow /ˈpɪloʊ/

C. academic

D. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/


5. ứng viên

A person who applies for a job or is nominated for election.

Ex: Candidates applying for this position should be computer-literate.

Trả lời :

A. candidate /ˈkæn.dɪ.deɪt/

B. dumb /dʌm/

C. teenager /ˈtiːnˌeɪ.dʒər/

D. note /noʊt/


6. xăng-ti-mét

centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

Ex: centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

Trả lời :

A. alarm clock /əˈlɑːrm klɑːk/

B. dumb /dʌm/

C. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

D. pillow /ˈpɪloʊ/


7. câm

Unable to speak, most typically because of congenital deafness.

Ex: He was born deaf, dumb, and blind.

Trả lời :

A. dumb /dʌm/

B. academic

C. teenager /ˈtiːnˌeɪ.dʒər/


8. tiêu cực

(Adj) - (of a person, attitude, or situation) not desirable or optimistic.

Ex: The new tax was having a negative effect on car sales.

Trả lời :

A. architect /ˈɑːr.kɪ.tekt/

B. volume /ˈvɑːl.juːm/

C. negative /ˈneɡ.ə.tɪv/

D. sleep /sliːp/


9. Lời ghi, lời ghi chép

A brief record of points or ideas written down as an aid to memory.

Ex: I’ll make a note in my diary

Trả lời :

A. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

B. billion /ˈbɪl.jən/

C. negative /ˈneɡ.ə.tɪv/

D. note /noʊt/


10. câu đối

Parallel sentences

Ex: On New Year’s Day, every home liked to have a pair of parallel sentences composed and written by a scholar on red paper and hung in the place of honor, usually on both sides of the entrance door or of the ancestors’ altar.

Trả lời :

A. teenager /ˈtiːnˌeɪ.dʒər/

B. dumb /dʌm/

C. Parallel sentences

D. architect /ˈɑːr.kɪ.tekt/


11. cái gối

A rectangular cloth bag stuffed with feathers or other soft materials, used to support the head when lying or sleeping.

Ex: At night you sleep on the softest pillow ever, and both sides of the pillowcase are cool.

Trả lời :

A. sleep /sliːp/

B. pillow /ˈpɪloʊ/

C. volume /ˈvɑːl.juːm/

D. teenager /ˈtiːnˌeɪ.dʒər/


12. ngủ

sleep /sliːp/

Ex: sleep /sliːp/

Trả lời :

A. volume /ˈvɑːl.juːm/

B. Parallel sentences

C. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

D. sleep /sliːp/


13. thiếu niên

teenager /ˈtiːnˌeɪ.dʒər/

Ex: teenager /ˈtiːnˌeɪ.dʒər/

Trả lời :

A. teenager /ˈtiːnˌeɪ.dʒər/

B. alarm clock /əˈlɑːrm klɑːk/

C. sleep /sliːp/

D. note /noʊt/


14. trường đại học

university /ˌjuː.nɪˈvɝː.sə.t̬i

Ex: university /ˌjuː.nɪˈvɝː.sə.t̬i

Trả lời :

A. academic

B. alarm clock /əˈlɑːrm klɑːk/

C. note /noʊt/

D. university /ˌjuː.nɪˈvɝː.sə.t̬i


15. thể tích; khối lượng

The amount of space that a substance or object occupies, or that is enclosed within a container.

Ex: The sewer could not cope with the volume of rainwater.

Trả lời :

A. candidate /ˈkæn.dɪ.deɪt/

B. sleep /sliːp/

C. negative /ˈneɡ.ə.tɪv/

D. volume /ˈvɑːl.juːm/






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn