Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. thẻ tín dụng

credit card /ˈkred.ɪt kɑːrd/

Ex: credit card /ˈkred.ɪt kɑːrd/

Trả lời :

A. credit card /ˈkred.ɪt kɑːrd/

B. triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/

C. curious /ˈkjʊriəs/

D. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/


2. tín chỉ

The acknowledgement of a student’s completion of a course or activity that counts towards a degree or diploma as maintained in a school’s records.

Ex: A student can earn one unit of academic credit.

Trả lời :

A. credit /ˈkred.ɪt/

B. physics /ˈfɪz.ɪks/

C. dumb /dʌm/

D. volume /ˈvɑːl.juːm/


3. tò mò

Eager to know or learn something.

Ex: She was curious to know what had happened.

Trả lời :

A. dollar /ˈdɑː.lər/

B. curious /ˈkjʊriəs/

C. slim /slɪm/

D. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/


4. đô-la

dollar /ˈdɑː.lər/

Ex: dollar /ˈdɑː.lər/

Trả lời :

A. dollar /ˈdɑː.lər/

B. credit /ˈkred.ɪt/

C. youth /juːθ/

D. paper clip /ˈpeɪ.pərklɪp/


5. câm

Unable to speak, most typically because of congenital deafness.

Ex: He was born deaf, dumb, and blind.

Trả lời :

A. dollar /ˈdɑː.lər/

B. physics /ˈfɪz.ɪks/

C. dumb /dʌm/

D. paper clip /ˈpeɪ.pərklɪp/


6. cái kẹp giấy

A piece of bent wire or plastic used for holding several sheets of paper together.

Ex: I put down the big blue pencil, tidied up the last pile of now really, truly tatty papers, stuck a paper clip on it and consigned it to the stack.

Trả lời :

A. paper clip /ˈpeɪ.pərklɪp/

B. triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/

C. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/

D. youth /juːθ/


7. vật lý

The branch of science concerned with the nature and properties of matter and energy. The subject matter of physics includes mechanics, heat, light and other radiation, sound, electricity, magnetism, and the structure of atoms.

Ex: One of the most contentious subjects in modern physics has been quantum mechanics.

Trả lời :

A. triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/

B. volume /ˈvɑːl.juːm/

C. paper clip /ˈpeɪ.pərklɪp/

D. physics /ˈfɪz.ɪks/


8. thô lỗ

Adj - offensively impolite or bad-mannered.

Ex: She had been rude to her boss.

Trả lời :

A. rude /ruːd/

B. physics /ˈfɪz.ɪks/

C. dumb /dʌm/

D. volume /ˈvɑːl.juːm/


9. cạo (râu, mặt, đầu)

(V) - (of a man) cut the hair off the face with a razor.

Ex: He washed, shaved, and had breakfast

Trả lời :

A. shave /ʃeɪv/

B. dollar /ˈdɑː.lər/

C. physics /ˈfɪz.ɪks/

D. volume /ˈvɑːl.juːm/


10. mảnh khảnh

slim /slɪm/

Ex: slim /slɪm/

Trả lời :

A. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/

B. rude /ruːd/

C. slim /slɪm/

D. triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/


11. kem đánh răng

A paste used on a toothbrush for cleaning the teeth.

Ex: Children with fissure sealants still need to brush their teeth with fluoride toothpaste.

Trả lời :

A. dumb /dʌm/

B. toothpaste

C. curious /ˈkjʊriəs/

D. physics /ˈfɪz.ɪks/


12. hình tam giác

triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/

Ex: triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/

Trả lời :

A. credit card /ˈkred.ɪt kɑːrd/

B. credit /ˈkred.ɪt/

C. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/

D. triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/


13. thể tích; khối lượng

The amount of space that a substance or object occupies, or that is enclosed within a container.

Ex: The sewer could not cope with the volume of rainwater.

Trả lời :

A. triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/

B. volume /ˈvɑːl.juːm/

C. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/

D. dollar /ˈdɑː.lər/


14. tủ quần áo

wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/

Ex: wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/

Trả lời :

A. dollar /ˈdɑː.lər/

B. rude /ruːd/

C. credit /ˈkred.ɪt/

D. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/


15. thanh niên

The period between childhood and adult age.

Ex: He had been a keen sportsman in his youth.

Trả lời :

A. youth /juːθ/

B. volume /ˈvɑːl.juːm/

C. dollar /ˈdɑː.lər/

D. credit card /ˈkred.ɪt kɑːrd/






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:17, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 8:01:03 PM. (vào thi)
Thành viên gà con , email: gacon1998, đạt 10 điểm, thời gian 1:18, trắc nghiệm loại 3 - 1/6/2016 5:56:33 PM. (vào thi)
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 1:19, trắc nghiệm loại 1 - 5/28/2016 1:13:15 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn