Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. bộ phận kế toán

The process or work of keeping financial accounts.

Ex: The company also provides financial accounting and technical helpdesk services to its clients.

Trả lời :

A. accounting /əˈkaʊn.t̬ɪŋ/

B. pack /pæk/

C. bestseller /ˌbestˈsel.ər/

D. pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/


2. sách bán chạy nhất

A book or other product that sells in very large numbers.

Ex: Her autobiography is an international bestseller.

Trả lời :

A. retarded /rɪˈtɑːr.dɪd/

B. bestseller /ˌbestˈsel.ər/

C. naughty /ˈnɑː.t̬i/

D. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/


3. xăng-ti-mét

centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

Ex: centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

Trả lời :

A. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

B. pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/

C. bestseller /ˌbestˈsel.ər/

D. coin /kɔɪn/


4. tiền lẻ; tiền thối lại

Coins as opposed to banknotes.

Ex: A handful of loose change.

Trả lời :

A. accounting /əˈkaʊn.t̬ɪŋ/

B. coin /kɔɪn/

C. change /tʃeɪndʒ/

D. bestseller /ˌbestˈsel.ər/


5. tiền xu

A flat disc or piece of metal with an official stamp, used as money.

Ex: She opened her purse and took out a coin.

Trả lời :

A. accounting /əˈkaʊn.t̬ɪŋ/

B. pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/

C. length /leŋθ/

D. coin /kɔɪn/


6. nha sĩ

A person who is qualified to treat diseases and other conditions that affect the teeth and gums, especially the repair and extraction of teeth and the insertion of artificial ones.

Ex: Check with your dentist or health visitor if you are unsure about how to look after your baby's teeth.

Trả lời :

A. bestseller /ˌbestˈsel.ər/

B. accounting /əˈkaʊn.t̬ɪŋ/

C. pack /pæk/

D. dentist /ˈden.tɪst/


7. tìm thấy

V - discover or perceive by chance or unexpectedly.

Ex: He’s still struggling to find the money for the trip.

Trả lời :

A. find /faɪnd/

B. bestseller /ˌbestˈsel.ər/

C. potato /pəˈteɪ.toʊ/

D. police /pəˈliːs/


8. độ dài

The measurement or extent of something from end to end; the greater of two or the greatest of three dimensions of an object.

Ex: The delta is twenty kilometres in length.

Trả lời :

A. pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/

B. length /leŋθ/

C. police /pəˈliːs/

D. love /lʌv/


9. yêu, thương

A strong feeling of affection.

Ex: Babies fill parents with intense feelings of love.

Trả lời :

A. coin /kɔɪn/

B. potato /pəˈteɪ.toʊ/

C. police /pəˈliːs/

D. love /lʌv/


10. nghịch ngợm

(Adj) - (especially of a child) badly behaved; disobedient.

Ex: You’ve been a really naughty boy.

Trả lời :

A. change /tʃeɪndʒ/

B. naughty /ˈnɑː.t̬i/

C. pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/

D. length /leŋθ/


11. đóng gói

(V) - fill (a suitcase or bag) with clothes and other items needed for travel.

Ex: I packed a bag and left.

Trả lời :

A. coin /kɔɪn/

B. retarded /rɪˈtɑːr.dɪd/

C. pack /pæk/

D. pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/


12. cảnh sát

The civil force of a state, responsible for the prevention and detection of crime and the maintenance of public order.

Ex: Local people have lost faith in the police.

Trả lời :

A. coin /kɔɪn/

B. pack /pæk/

C. love /lʌv/

D. police /pəˈliːs/


13. khoai tây

A starchy plant tuber which is one of the most important food crops, cooked and eaten as a vegetable.

Ex: Avoid fatty and fried foods and stick to starchy foods like rice, potatoes and pasta.

Trả lời :

A. love /lʌv/

B. pack /pæk/

C. length /leŋθ/

D. potato /pəˈteɪ.toʊ/


14. quần áo ngủ

A loose-fitting jacket and trousers for sleeping in.

Ex: I put everything except for a pair of the pyjamas and the underwear into my closet.

Trả lời :

A. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

B. retarded /rɪˈtɑːr.dɪd/

C. pack /pæk/

D. pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/


15. chậm phát triển

Adj - less advanced in mental, physical, or social development than is usual for one’s age.

Ex: Perhaps I’m emotionally retarded.

Trả lời :

A. retarded /rɪˈtɑːr.dɪd/

B. bestseller /ˌbestˈsel.ər/

C. dentist /ˈden.tɪst/






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn