Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. bộ phận kế toán

The process or work of keeping financial accounts.

Ex: The company also provides financial accounting and technical helpdesk services to its clients.

Trả lời :

A. essay /ˈes.eɪ/

B. accounting /əˈkaʊn.t̬ɪŋ/

C. choke /tʃoʊk/

D. non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə


2. xe đạp

A vehicle consisting of two wheels held in a frame one behind the other, propelled by pedals and steered with handlebars attached to the front wheel.

Ex: One difference is that a bus has many wheels whereas a bicycle has only two wheels.

Trả lời :

A. bicycle /ˈbaɪ.sɪ.kl̩/

B. accounting /əˈkaʊn.t̬ɪŋ/

C. non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə

D. toilet paper


3. cái thắng; cái phanh

A device for slowing or stopping a moving vehicle, typically by applying pressure to the wheels.

Ex: Pressing the DSC switch briefly disables the engine intervention, and uses the wheel brakes to control wheel spin.

Trả lời :

A. brake /breɪk/

B. non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə

C. overweight /ˌoʊ.vɚˈweɪt/

D. newborn /ˈnuː.bɔːrn/


4. nghẹt thở, bóp cổ

(of a person or animal) have severe difficulty in breathing because of a constricted or obstructed throat or a lack of air.

Ex: Alex's voice got stuck in her throat and she nearly choked on nothing.

Trả lời :

A. signature /ˈsɪɡ.nɪ.tʃər/

B. newborn /ˈnuː.bɔːrn/

C. brake /breɪk/

D. choke /tʃoʊk/


5. thẻ tín dụng

credit card /ˈkred.ɪt kɑːrd/

Ex: credit card /ˈkred.ɪt kɑːrd/

Trả lời :

A. newborn /ˈnuː.bɔːrn/

B. signature /ˈsɪɡ.nɪ.tʃər/

C. bicycle /ˈbaɪ.sɪ.kl̩/

D. credit card /ˈkred.ɪt kɑːrd/


6. băng qua

V - go or extend across or to the other side of (an area, stretch of water, etc.)

Ex: She has crossed the Atlantic twice.

Trả lời :

A. bicycle /ˈbaɪ.sɪ.kl̩/

B. newborn /ˈnuː.bɔːrn/

C. essay /ˈes.eɪ/

D. cross /krɑːs/


7. bài tiểu luận

A short piece of writing on a particular subject.

Ex: He began writing plays, essays, short stories and then film scripts declaring that he planned to devote his life to art as a force for social change.

Trả lời :

A. brake /breɪk/

B. essay /ˈes.eɪ/

C. non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə

D. accounting /əˈkaʊn.t̬ɪŋ/


8. xe máy

motorbike /ˈməʊ.tə.baɪk/

Ex: motorbike /ˈməʊ.tə.baɪk/

Trả lời :

A. motorbike /ˈməʊ.tə.baɪk/

B. overweight /ˌoʊ.vɚˈweɪt/

C. signature /ˈsɪɡ.nɪ.tʃər/

D. toilet paper


9. sơ sinh, mới sinh

Adj. (of a child or animal) recently or just born.

Ex: They will on some occasions attack small ailing domestic animals, newborn sheep and goats, eating parts of them.

Trả lời :

A. overweight /ˌoʊ.vɚˈweɪt/

B. newborn /ˈnuː.bɔːrn/

C. credit card /ˈkred.ɪt kɑːrd/

D. slow /sloʊ/


10. sách người thật việc thật

non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə

Ex: non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə

Trả lời :

A. motorbike /ˈməʊ.tə.baɪk/

B. signature /ˈsɪɡ.nɪ.tʃər/

C. non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə

D. accounting /əˈkaʊn.t̬ɪŋ/


11. tăng cân

Excessive or extra weight.

Ex: Surgical procedures for overweight

Trả lời :

A. cross /krɑːs/

B. overweight /ˌoʊ.vɚˈweɪt/

C. ugly /ˈʌɡ.li/

D. brake /breɪk/


12. chữ kí

A person’s name written in a distinctive way as a form of identification in authorizing a cheque or document or concluding a letter.

Ex: The licence was sent to the customer for signature.

Trả lời :

A. signature /ˈsɪɡ.nɪ.tʃər/

B. choke /tʃoʊk/

C. essay /ˈes.eɪ/

D. overweight /ˌoʊ.vɚˈweɪt/


13. chậm chạp

slow /sloʊ/

Ex: slow /sloʊ/

Trả lời :

A. newborn /ˈnuː.bɔːrn/

B. toilet paper

C. choke /tʃoʊk/

D. slow /sloʊ/


14. giấy vệ sinh

toilet paper /ˈtɔɪ.lət ˈpeɪ.pər/

Ex: toilet paper /ˈtɔɪ.lət ˈpeɪ.pər/

Trả lời :

A. toilet paper

B. bicycle /ˈbaɪ.sɪ.kl̩/

C. newborn /ˈnuː.bɔːrn/

D. cross /krɑːs/


15. xấu xí

ugly /ˈʌɡ.li/

Ex: ugly /ˈʌɡ.li/

Trả lời :

A. overweight /ˌoʊ.vɚˈweɪt/

B. ugly /ˈʌɡ.li/

C. slow /sloʊ/

D. cross /krɑːs/






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn