Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. đặt chỗ, mua vé trước

V - reserve (accommodation, a place, etc.); buy (a ticket) in advance.

Ex: I have booked a table at the Swan. Book early to avoid disappointment.

Trả lời :

A. book /bʊk/

B. chew /tʃuː/

C. pack /pæk/

D. Dreamy


2. nhai

Bite and work (food) in the mouth with the teeth, especially to make it easier to swallow.

Ex: He chewed for a moment, then swallowed.

Trả lời :

A. loose

B. chew /tʃuː/

C. pack /pæk/


3. khuyết tật; tàn tật

Adj - (of a person) having a physical or mental condition that limits their movements, senses, or activities.

Ex: Facilities for disabled people.

Trả lời :

A. project /ˈprɑdʒekt/

B. loose

C. disabled /dɪˈseɪ.bl̩d/

D. Dreamy


4. mơ màng, hay mơ mộng vẩn vơ, không thực tế, hão huyền

(Adj) - having a magical or pleasantly unreal quality; dreamlike.

Ex: A slow dreamy melody.

Trả lời :

A. chew /tʃuː/

B. book /bʊk/

C. Dreamy

D. project /ˈprɑdʒekt/


5. Truyện cổ tích, truyền thuyết

A traditional story sometimes popularly regarded as historical but not authenticated.

Ex: The legend of King Arthur.

Trả lời :

A. legend /ˈledʒənd/

B. taste /teɪst/

C. rice /raɪs/

D. pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/


6. Lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lòng thòng

(Adj) - Not firmly or tightly fixed in place; detached or able to be detached.

Ex: The lorry’s trailer came loose.

Trả lời :

A. Dreamy

B. loose

C. chew /tʃuː/

D. pack /pæk/


7. tình trạng hôn nhân

One’s situation with regard to whether one is single, married, separated, divorced, or widowed.

Ex: The document will not show your marital status.

Trả lời :

A. paper clip /ˈpeɪ.pərklɪp/

B. marital status /ˈmær.ɪ.təlˈste

C. legend /ˈledʒənd/


8. đóng gói

(V) - fill (a suitcase or bag) with clothes and other items needed for travel.

Ex: I packed a bag and left.

Trả lời :

A. pack /pæk/

B. rice /raɪs/

C. disabled /dɪˈseɪ.bl̩d/

D. phrase


9. cái kẹp giấy

A piece of bent wire or plastic used for holding several sheets of paper together.

Ex: I put down the big blue pencil, tidied up the last pile of now really, truly tatty papers, stuck a paper clip on it and consigned it to the stack.

Trả lời :

A. taste /teɪst/

B. loose

C. marital status /ˈmær.ɪ.təlˈste

D. paper clip /ˈpeɪ.pərklɪp/


10. Nhóm từ, cụm từ; thành ngữ

A small group of words standing together as a conceptual unit, typically forming a component of a clause.

Ex: Like other adverbial words and phrases, nevertheless floats around under the joint influence of meaning, syntax and style, but it usually washes up at the start of a clause.

Trả lời :

A. marital status /ˈmær.ɪ.təlˈste

B. phrase

C. book /bʊk/

D. pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/


11. đổ, rót, trút

(V) - flow rapidly in a steady stream.

Ex: Water poured off the roof.

Trả lời :

A. taste /teɪst/

B. project /ˈprɑdʒekt/

C. pour /pɔːr/

D. Dreamy


12. dự án, đề án

An individual or collaborative enterprise that is carefully planned to achieve a particular aim.

Ex: A project to build a new power station.

Trả lời :

A. project /ˈprɑdʒekt/

B. rice /raɪs/

C. taste /teɪst/

D. pour /pɔːr/


13. quần áo ngủ

A loose-fitting jacket and trousers for sleeping in.

Ex: I put everything except for a pair of the pyjamas and the underwear into my closet.

Trả lời :

A. marital status /ˈmær.ɪ.təlˈste

B. book /bʊk/

C. pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/

D. chew /tʃuː/


14. cơm

A swamp grass which is widely cultivated as a source of food, especially in Asia.

Ex: He had five hectares of land, on which he grew rice and maize, and which was ploughed by horses.

Trả lời :

A. pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/

B. rice /raɪs/

C. taste /teɪst/

D. pour /pɔːr/


15. có vị

taste /teɪst/

Ex: taste /teɪst/

Trả lời :

A. taste /teɪst/

B. marital status /ˈmær.ɪ.təlˈste

C. chew /tʃuː/

D. paper clip /ˈpeɪ.pərklɪp/






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn