Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. diện tích

A region or part of a town, a country, or the world.

Ex: Rural areas of Britain

Trả lời :

A. salmon /ˈsæm.ən/

B. dynamic /daɪˈnæm.ɪk/

C. measure /ˈmeʒ.ər/

D. area /ˈer.ri.ə/


2. bắp cải

A cultivated plant eaten as a vegetable, having thick green or purple leaves surrounding a spherical heart or head of young leaves.

Ex: In the school's garden are giant tufts of spinach, green peppers and cabbages planted according to eco-friendly and sustainable permaculture principles.

Trả lời :

A. measure /ˈmeʒ.ər/

B. cabbage /ˈkæb.ɪdʒ/

C. library /ˈlaɪ.brer.i/

D. puppy /ˈpʌp.i/


3. có mây

(adj) - (of the sky or weather) covered with or characterized by clouds.

Ex: A very grey, cloudy day.

Trả lời :

A. exchange

B. dynamic /daɪˈnæm.ɪk/

C. cabbage /ˈkæb.ɪdʒ/

D. cloudy /ˈklaʊ.di/


4. sầu riêng

A spiny oval tropical fruit containing a creamy pulp. Despite its fetid smell it is highly valued for its flavour.

Ex: For instance, the smell of durians is fragrant for people in some cultures but repellant for those in others.

Trả lời :

A. marketing

B. wait /weɪt/

C. durian /ˈdʊr.i.ən/

D. cabbage /ˈkæb.ɪdʒ/


5. năng động

Adj - (of a person) positive in attitude and full of energy and new ideas.

Ex: You are dynamic, forceful and assertive while making new beginnings at work and soft, gentle and loving in personal relationships today.

Trả lời :

A. wait /weɪt/

B. salmon /ˈsæm.ən/

C. weak /wiːk/

D. dynamic /daɪˈnæm.ɪk/


6. Sự đổi, sự đổi chác, sự trao đổi; vật trao đổi

An act of giving one thing and receiving another (especially of the same kind) in return.

Ex: Negotiations should lead to an exchange of land for peace.

Trả lời :

A. salmon /ˈsæm.ən/

B. measure /ˈmeʒ.ər/

C. exchange


7. thư viện

A building or room containing collections of books, periodicals, and sometimes films and recorded music for use or borrowing by the public or the members of an institution.

Ex: I researched sailboat building at our town library and Boston Public Library.

Trả lời :

A. area /ˈer.ri.ə/

B. library /ˈlaɪ.brer.i/

C. exchange

D. cloudy /ˈklaʊ.di/


8. Sự tiếp thị

The action or business of promoting and selling products or services, including market research and advertising.

Ex: The Western arts of marketing and distribution.

Trả lời :

A. salmon /ˈsæm.ən/

B. marketing

C. exchange

D. weak /wiːk/


9. đơn vị đo lường

A standard unit used to express the size, amount, or degree of something.

Ex: A furlong is an obsolete measure of length.

Trả lời :

A. library /ˈlaɪ.brer.i/

B. area /ˈer.ri.ə/

C. measure /ˈmeʒ.ər/


10. sách người thật việc thật

non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə

Ex: non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə

Trả lời :

A. salmon /ˈsæm.ən/

B. exchange

C. dynamic /daɪˈnæm.ɪk/

D. non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə


11. trực tuyến

(Adj) - controlled by or connected to a computer.

Ex: After the thirty seconds, the system would be completely back online and the IMX network would again run for a full year.

Trả lời :

A. puppy /ˈpʌp.i/

B. cabbage /ˈkæb.ɪdʒ/

C. salmon /ˈsæm.ən/

D. online


12. chó con

A young dog.

Ex: Gates are optional, but if you have a puppy or a young dog, you will probably find them useful.

Trả lời :

A. measure /ˈmeʒ.ər/

B. weak /wiːk/

C. area /ˈer.ri.ə/

D. puppy /ˈpʌp.i/


13. cá hồi

A large edible fish that is a popular sporting fish, much prized for its pink flesh. Salmon mature in the sea but migrate to freshwater streams to spawn.

Ex: The salmon family also includes trout, charr, whitefish, and their relatives.

Trả lời :

A. salmon /ˈsæm.ən/

B. library /ˈlaɪ.brer.i/

C. cabbage /ˈkæb.ɪdʒ/

D. non-fiction book  /ˌnɒnˈfɪk.ʃə


14. chờ; đợi

wait /weɪt/

Ex: wait /weɪt/

Trả lời :

A. dynamic /daɪˈnæm.ɪk/

B. exchange

C. measure /ˈmeʒ.ər/

D. wait /weɪt/


15. yếu ớt

weak /wiːk/

Ex: weak /wiːk/

Trả lời :

A. cloudy /ˈklaʊ.di/

B. durian /ˈdʊr.i.ən/

C. salmon /ˈsæm.ən/

D. weak /wiːk/






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn