Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. xe buýt

A large motor vehicle carrying passengers by road, typically one serving the public on a fixed route and for a fare.

Ex: The bus service on these routes is temporary until the taxi operations get back to normality.

Trả lời :

A. untangle

B. taste /teɪst/

C. pillow /ˈpɪloʊ/

D. bus /bʌs/


2. lề đường

curb /kɝːb/

Ex: curb /kɝːb/

Trả lời :

A. bus /bʌs/

B. find /faɪnd/

C. taste /teɪst/

D. curb /kɝːb/


3. tò mò

Eager to know or learn something.

Ex: She was curious to know what had happened.

Trả lời :

A. pillow /ˈpɪloʊ/

B. curious /ˈkjʊriəs/

C. ruler /ˈruː.lər/

D. dollar /ˈdɑː.lər/


4. đô-la

dollar /ˈdɑː.lər/

Ex: dollar /ˈdɑː.lər/

Trả lời :

A. dollar /ˈdɑː.lər/

B. ruler /ˈruː.lər/

C. curious /ˈkjʊriəs/

D. curb /kɝːb/


5. sấy khô, làm khô

dry /draɪ/

Ex: dry /draɪ/

Trả lời :

A. mumps /mʌmps/

B. ruler /ˈruː.lər/

C. police /pəˈliːs/

D. dry /draɪ/


6. tìm thấy

V - discover or perceive by chance or unexpectedly.

Ex: He’s still struggling to find the money for the trip.

Trả lời :

A. turn /tɝːn/

B. curious /ˈkjʊriəs/

C. find /faɪnd/

D. dollar /ˈdɑː.lər/


7. độ cao

The measurement of someone or something from head to foot or from base to top.

Ex: Columns rising to 65 feet in height

Trả lời :

A. pillow /ˈpɪloʊ/

B. height /haɪt/

C. bus /bʌs/

D. dry /draɪ/


8. bệnh quai bị

A contagious and infectious viral disease causing swelling of the parotid salivary glands in the face, and a risk of sterility in adult males.

Ex: Mumps is a disease caught mostly by children. It causes a mild fever and painful swelling of the glands in the neck. EX. The mumps virus is contagious and spreads in tiny drops of fluid from the mouth and nose of someone who is infected.

Trả lời :

A. police /pəˈliːs/

B. bus /bʌs/

C. pillow /ˈpɪloʊ/

D. mumps /mʌmps/


9. cái gối

A rectangular cloth bag stuffed with feathers or other soft materials, used to support the head when lying or sleeping.

Ex: At night you sleep on the softest pillow ever, and both sides of the pillowcase are cool.

Trả lời :

A. bus /bʌs/

B. mumps /mʌmps/

C. curious /ˈkjʊriəs/

D. pillow /ˈpɪloʊ/


10. cảnh sát

The civil force of a state, responsible for the prevention and detection of crime and the maintenance of public order.

Ex: Local people have lost faith in the police.

Trả lời :

A. police /pəˈliːs/

B. mumps /mʌmps/

C. dollar /ˈdɑː.lər/

D. find /faɪnd/


11. con trăn

A large heavy-bodied non-venomous snake occurring throughout the Old World tropics, killing prey by constriction and asphyxiation.

Ex: I used to keep pythons and boa constrictors years ago.

Trả lời :

A. python /ˈpaɪθɑːn/

B. ruler /ˈruː.lər/

C. turn /tɝːn/

D. untangle


12. thước thẳng, thước kẻ

A straight strip or cylinder of plastic, wood, metal, or other rigid material, typically marked at regular intervals and used to draw straight lines or measure distances.

Ex: Using the metal ruler as a straight edge cut 10 1-inch right triangles with the craft knife.

Trả lời :

A. taste /teɪst/

B. dollar /ˈdɑː.lər/

C. turn /tɝːn/

D. ruler /ˈruː.lər/


13. có vị

taste /teɪst/

Ex: taste /teɪst/

Trả lời :

A. taste /teɪst/

B. find /faɪnd/

C. untangle

D. ruler /ˈruː.lər/


14. rẽ, quẹo, quay

turn /tɝːn/

Ex: turn /tɝːn/

Trả lời :

A. untangle

B. pillow /ˈpɪloʊ/

C. turn /tɝːn/

D. police /pəˈliːs/


15. gỡ rối

(V) - free from a tangled or twisted state; make (something complicated or confusing) easier to understand or deal with.

Ex: Fishermen untangled their nets.

Trả lời :

A. mumps /mʌmps/

B. dry /draɪ/

C. pillow /ˈpɪloʊ/

D. untangle






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn