Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. ứng viên

A person who applies for a job or is nominated for election.

Ex: Candidates applying for this position should be computer-literate.

Trả lời :

A. candidate /ˈkæn.dɪ.deɪt/

B. reserved

C. rectangle /ˈrek.tæŋ.ɡl̩/

D. get up /ˈget ʌp/


2. kiểm tra

check /tʃek/

Ex: check /tʃek/

Trả lời :

A. check /tʃek/

B. cubicle /ˈkjuːbɪkl/

C. untangle

D. get up /ˈget ʌp/


3. phần dành riêng,ngăn buồng

A small partitioned-off area of a room, for example one containing a shower or toilet, or a desk in an office.

Ex: A cubicle is a very small enclosed area, for example, one where you can take a shower or change your clothes. The bathroom is tiled and contains a shower cubicle with power shower, toilet and wash basin.

Trả lời :

A. cubicle /ˈkjuːbɪkl/

B. get up /ˈget ʌp/

C. check /tʃek/

D. untangle


4. kĩ sư

A person who designs, builds, or maintains engines, machines, or structures.

Ex: This guy is an engineer who designs and builds humanoid robots that are capable of standing and walking on their own, not just some guy who tinkers in his garage.

Trả lời :

A. engineer /ˌen.dʒɪˈnɪr/

B. love /lʌv/

C. get up /ˈget ʌp/

D. untangle


5. Sự đổi, sự đổi chác, sự trao đổi; vật trao đổi

An act of giving one thing and receiving another (especially of the same kind) in return.

Ex: Negotiations should lead to an exchange of land for peace.

Trả lời :

A. exchange

B. love /lʌv/

C. check /tʃek/

D. foreign


6. (thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài

(Adj) - Of, from, in, or characteristic of a country or language other than one’s own.

Ex: A man with a foreign accent.

Trả lời :

A. vocational school/vəʊˈkeɪʃənəl

B. foreign

C. rectangle /ˈrek.tæŋ.ɡl̩/

D. get up /ˈget ʌp/


7. dậy (khỏi giường), ngủ dậy

V - rise or cause to rise from bed after sleeping.

Ex: We GOT him UP, don't remember what time, but we had him go to a friend's house.

Trả lời :

A. reserved

B. get up /ˈget ʌp/

C. love /lʌv/

D. vocational school/vəʊˈkeɪʃənəl


8. máy sấy tóc

An electrical device for drying a person’s hair by blowing warm air over it.

Ex: Dry your hair with a hairdryer using a big round hair-brush, being certain that you direct the tip of the dryer down parallel to your hair.

Trả lời :

A. hairdryer /ˈheəˌdraɪ.ər/

B. untangle

C. porridge /ˈpɔːrɪdʒ/

D. vocational school/vəʊˈkeɪʃənəl


9. yêu, thương

A strong feeling of affection.

Ex: Babies fill parents with intense feelings of love.

Trả lời :

A. porridge /ˈpɔːrɪdʒ/

B. get up /ˈget ʌp/

C. love /lʌv/

D. cubicle /ˈkjuːbɪkl/


10. cái gối

A rectangular cloth bag stuffed with feathers or other soft materials, used to support the head when lying or sleeping.

Ex: At night you sleep on the softest pillow ever, and both sides of the pillowcase are cool.

Trả lời :

A. pillow /ˈpɪloʊ/

B. engineer /ˌen.dʒɪˈnɪr/

C. vocational school/vəʊˈkeɪʃənəl


11. cháo

A food made of oatmeal, or some other meal or cereal, boiled to a thick consistency in water or milk.

Ex: Porridge is a thick sticky food made from oats cooked in water or milk and eaten hot, especially for breakfast.

Trả lời :

A. untangle

B. foreign

C. porridge /ˈpɔːrɪdʒ/

D. reserved


12. hình chữ nhật

A plane figure with four straight sides and four right angles, especially one with unequal adjacent sides, in contrast to a square.

Ex: The types of shapes for which the area is calculated include triangles, rectangles, circles, trapeziums.

Trả lời :

A. porridge /ˈpɔːrɪdʒ/

B. exchange

C. hairdryer /ˈheəˌdraɪ.ər/

D. rectangle /ˈrek.tæŋ.ɡl̩/


13. dành riêng

(Adj) - kept specially for a particular person.

Ex: Pour the cooked fruit into a sieve set over the bowl of reserved berries and use the back of a wooden spoon to press the fruit through the sieve.

Trả lời :

A. engineer /ˌen.dʒɪˈnɪr/

B. pillow /ˈpɪloʊ/

C. foreign

D. reserved


14. gỡ rối

(V) - free from a tangled or twisted state; make (something complicated or confusing) easier to understand or deal with.

Ex: Fishermen untangled their nets.

Trả lời :

A. exchange

B. untangle

C. foreign

D. hairdryer /ˈheəˌdraɪ.ər/


15. trường dạy nghề

vocational school/vəʊˈkeɪʃənəl

Ex: vocational school/vəʊˈkeɪʃənəl

Trả lời :

A. untangle

B. rectangle /ˈrek.tæŋ.ɡl̩/

C. hairdryer /ˈheəˌdraɪ.ər/

D. vocational school/vəʊˈkeɪʃənəl






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn