Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. billion /ˈbɪl.jən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Adj - (of a person) having a physical or mental condition that limits their movements, senses, or activities.

B. soup /suːp/

C. An electronic device which is capable of receiving information (data) in a particular form and of performing a sequence of operations in accordance with a predetermined but variable set of procedural instructions (program) to produce a result in the form of information or signals.

D. The number equivalent to the product of a thousand and a million; 1,000,000,000


2. car /kɑːr/ (Dịch)
Trả lời :

A. The number equivalent to the product of a thousand and a million; 1,000,000,000

B. A small partitioned-off area of a room, for example one containing a shower or toilet, or a desk in an office.

C. A road vehicle, typically with four wheels, powered by an internal-combustion engine and able to carry a small number of people.

D. (Adj) - controlled by or connected to a computer.


3. computer (Dịch)
Trả lời :

A. The number equivalent to the product of a thousand and a million; 1,000,000,000

B. A public road in a city, town, or village, typically with houses and buildings on one or both sides.

C. Adj - (of a person) having a physical or mental condition that limits their movements, senses, or activities.

D. An electronic device which is capable of receiving information (data) in a particular form and of performing a sequence of operations in accordance with a predetermined but variable set of procedural instructions (program) to produce a result in the form of information or signals.


4. credit card /ˈkred.ɪt kɑːrd/ (Dịch)
Trả lời :

A. A small partitioned-off area of a room, for example one containing a shower or toilet, or a desk in an office.

B. credit card /ˈkred.ɪt kɑːrd/

C. (Adj) - controlled by or connected to a computer.

D. The number equivalent to the product of a thousand and a million; 1,000,000,000


5. cubicle /ˈkjuːbɪkl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Adj - (of a person) having a physical or mental condition that limits their movements, senses, or activities.

B. soup /suːp/

C. A public road in a city, town, or village, typically with houses and buildings on one or both sides.

D. A small partitioned-off area of a room, for example one containing a shower or toilet, or a desk in an office.


6. cute /kjuːt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Take (a liquid) into the mouth and swallow.

B. A road vehicle, typically with four wheels, powered by an internal-combustion engine and able to carry a small number of people.

C. soup /suːp/

D. Attractive in a pretty or endearing way.


7. disabled /dɪˈseɪ.bl̩d/ (Dịch)
Trả lời :

A. soup /suːp/

B. credit card /ˈkred.ɪt kɑːrd/

C. Take (a liquid) into the mouth and swallow.

D. Adj - (of a person) having a physical or mental condition that limits their movements, senses, or activities.


8. drink /drɪŋk/ (Dịch)
Trả lời :

A. Take (a liquid) into the mouth and swallow.

B. credit card /ˈkred.ɪt kɑːrd/

C. (Adj) - controlled by or connected to a computer.

D. A road vehicle, typically with four wheels, powered by an internal-combustion engine and able to carry a small number of people.


9. find /faɪnd/ (Dịch)
Trả lời :

A. V - discover or perceive by chance or unexpectedly.

B. (V) - adopt or be in a position in which one’s weight is supported by one’s buttocks rather than one’s feet and one’s back is upright:

C. turn /tɝːn/

D. credit card /ˈkred.ɪt kɑːrd/


10. online (Dịch)
Trả lời :

A. (Adj) - controlled by or connected to a computer.

B. Attractive in a pretty or endearing way.

C. The number equivalent to the product of a thousand and a million; 1,000,000,000

D. A road vehicle, typically with four wheels, powered by an internal-combustion engine and able to carry a small number of people.


11. reserved (Dịch)
Trả lời :

A. The number equivalent to the product of a thousand and a million; 1,000,000,000

B. Attractive in a pretty or endearing way.

C. (Adj) - kept specially for a particular person.

D. credit card /ˈkred.ɪt kɑːrd/


12. sit /sɪt/ (Dịch)
Trả lời :

A. V - discover or perceive by chance or unexpectedly.

B. (V) - adopt or be in a position in which one’s weight is supported by one’s buttocks rather than one’s feet and one’s back is upright:

C. (Adj) - controlled by or connected to a computer.

D. A road vehicle, typically with four wheels, powered by an internal-combustion engine and able to carry a small number of people.


13. soup /suːp/ (Dịch)
Trả lời :

A. Adj - (of a person) having a physical or mental condition that limits their movements, senses, or activities.

B. (V) - adopt or be in a position in which one’s weight is supported by one’s buttocks rather than one’s feet and one’s back is upright:

C. credit card /ˈkred.ɪt kɑːrd/

D. soup /suːp/


14. street /striːt/ (Dịch)
Trả lời :

A. A small partitioned-off area of a room, for example one containing a shower or toilet, or a desk in an office.

B. A public road in a city, town, or village, typically with houses and buildings on one or both sides.

C. Take (a liquid) into the mouth and swallow.

D. turn /tɝːn/


15. turn /tɝːn/ (Dịch)
Trả lời :

A. turn /tɝːn/

B. Take (a liquid) into the mouth and swallow.

C. A road vehicle, typically with four wheels, powered by an internal-combustion engine and able to carry a small number of people.

D. Attractive in a pretty or endearing way.






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn