Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. acquaintance /ə'kweintəns/ (Dịch)
Trả lời :

A. (N) - Scientific tests or techniques used in connection with the detection of crime.

B. (adjective) - Serving to form something, especially having a profound influence on a person’s development.

C. An official count or survey, especially of a population.

D. Knowledge or experience of something.


2. caterer /'keitərə/ (Dịch)
Trả lời :

A. A large number of similar things coming in quick succession.

B. A person or company providing food and drink at a social event or other gathering.

C. (Adj) - relating to sailors, ships, sailing or navigation.

D. (adjective) - Recklessly bold or rash.


3. census /'sensəs/ (Dịch)
Trả lời :

A. An official count or survey, especially of a population.

B. (adjective) - Serving to form something, especially having a profound influence on a person’s development.

C. Familiar and friendly; sociable.

D. (V) - to attempt; try.


4. concierge (Dịch)
Trả lời :

A. A large number of similar things coming in quick succession.

B. (adjective) - (Of a person or their judgement) not influenced by personal feelings or opinions in considering and representing facts.

C. Of or relating to the nose.

D. (Especially in France) a resident caretaker of a block of flats or a small hotel.


5. cunning /'kʌniɳ/ (Dịch)
Trả lời :

A. (adjective) - getting what is wanted by trickery.

B. (adjective) - Serving to form something, especially having a profound influence on a person’s development.

C. Of or relating to the nose.

D. A person or company providing food and drink at a social event or other gathering.


6. Divulge /daɪˈvʌldʒ/ (Dịch)
Trả lời :

A. (Especially in France) a resident caretaker of a block of flats or a small hotel.

B. A person or company providing food and drink at a social event or other gathering.

C. Of or relating to the nose.

D. (V) - To disclose or reveal (something private, secret, or previously unknown).


7. endeavour /ɪnˈdevə(r)/ (Dịch)
Trả lời :

A. Knowledge or experience of something.

B. (adjective) - Serving to form something, especially having a profound influence on a person’s development.

C. (N) - Scientific tests or techniques used in connection with the detection of crime.

D. (V) - to attempt; try.


8. foolhardy /'lu:l,hɑ:di/ (Dịch)
Trả lời :

A. Familiar and friendly; sociable.

B. An official count or survey, especially of a population.

C. (V) - To disclose or reveal (something private, secret, or previously unknown).

D. (adjective) - Recklessly bold or rash.


9. forensic (Dịch)
Trả lời :

A. (V) - To disclose or reveal (something private, secret, or previously unknown).

B. (adjective) - (Of a person or their judgement) not influenced by personal feelings or opinions in considering and representing facts.

C. Knowledge or experience of something.

D. (N) - Scientific tests or techniques used in connection with the detection of crime.


10. formative /'fɔ:mətiv/ (Dịch)
Trả lời :

A. (adjective) - Serving to form something, especially having a profound influence on a person’s development.

B. (V) - to attempt; try.

C. (adjective) - getting what is wanted by trickery.

D. (Adj) - relating to sailors, ships, sailing or navigation.


11. matey (Dịch)
Trả lời :

A. Knowledge or experience of something.

B. (N) - Scientific tests or techniques used in connection with the detection of crime.

C. (adjective) - (Of a person or their judgement) not influenced by personal feelings or opinions in considering and representing facts.

D. Familiar and friendly; sociable.


12. nasal/ˈneɪzl/ (Dịch)
Trả lời :

A. (V) - To disclose or reveal (something private, secret, or previously unknown).

B. Of or relating to the nose.

C. (N) - Scientific tests or techniques used in connection with the detection of crime.

D. (V) - to attempt; try.


13. nautical /ˈnɔːtɪk(ə)l/ (Dịch)
Trả lời :

A. (adjective) - getting what is wanted by trickery.

B. (V) - to attempt; try.

C. (Adj) - relating to sailors, ships, sailing or navigation.

D. (N) - Scientific tests or techniques used in connection with the detection of crime.


14. objective /ɔb'dʤektiv/ (Dịch)
Trả lời :

A. Of or relating to the nose.

B. Knowledge or experience of something.

C. (adjective) - Serving to form something, especially having a profound influence on a person’s development.

D. (adjective) - (Of a person or their judgement) not influenced by personal feelings or opinions in considering and representing facts.


15. spate /speit/ (Dịch)
Trả lời :

A. (N) - Scientific tests or techniques used in connection with the detection of crime.

B. (Especially in France) a resident caretaker of a block of flats or a small hotel.

C. (adjective) - getting what is wanted by trickery.

D. A large number of similar things coming in quick succession.






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn