Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. allege /əˈledʒ/ (Dịch)
Trả lời :

A. A piece of fine material worn by women to protect or conceal the face.

B. (V) - To assert without proof.

C. (adjective) - Having or showing sharp powers of judgement; astute.

D. Act of suspecting.


2. arbitration /ˌɑːbɪˈtreɪʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. The judging of a dispute between people or groups by someone who is not involved.

B. (V) - To assert without proof.

C. (adjective) - Having or showing sharp powers of judgement; astute.

D. To feel about with the hands.


3. comprehensive /,kɔmpri'hensiv/ (Dịch)
Trả lời :

A. (adjective) - Incapable of going wrong or being misused.

B. Act of suspecting.

C. (adjective) - Including or dealing with all or nearly all elements or aspects of something.

D. (adjective) - Highest in rank or authority.


4. delicacy /ˈdɛlɪkəsi/ (Dịch)
Trả lời :

A. A piece of fine material worn by women to protect or conceal the face.

B. To feel about with the hands.

C. (adjective) - Highest in rank or authority.

D. (N) - Something delightful or pleasing, especially a choice food considered with regard to its rarity, costliness.


5. deprive /di'praiv/ (Dịch)
Trả lời :

A. To remove or withhold something from the enjoyment or possession of (a person or persons).

B. Act of suspecting.

C. To feel about with the hands.

D. (N) - Something delightful or pleasing, especially a choice food considered with regard to its rarity, costliness.


6. ensemble /Ỵ:n'sỴ:mbl/ (Dịch)
Trả lời :

A. A group of musicians, actors, or dancers who perform together.

B. (adjective) - Including or dealing with all or nearly all elements or aspects of something.

C. The judging of a dispute between people or groups by someone who is not involved.

D. Characterized by irreverence or contempt for God or sacred principles or things; irreligious.


7. foolproof /'fu:lpru:f/ (Dịch)
Trả lời :

A. To feel about with the hands.

B. (adjective) - Highest in rank or authority.

C. (adjective) - Having or showing sharp powers of judgement; astute.

D. (adjective) - Incapable of going wrong or being misused.


8. grope /ɡrəʊp/ (Dịch)
Trả lời :

A. To feel about with the hands.

B. Characterized by irreverence or contempt for God or sacred principles or things; irreligious.

C. (adjective) - Including or dealing with all or nearly all elements or aspects of something.

D. (adjective) - Highest in rank or authority.


9. hog /hɔg/ (Dịch)
Trả lời :

A. Take or use most or all of (something) in an unfair or selfish way.

B. (adjective) - Including or dealing with all or nearly all elements or aspects of something.

C. A group of musicians, actors, or dancers who perform together.

D. Act of suspecting.


10. profane /prəˈfeɪn/ (Dịch)
Trả lời :

A. A piece of fine material worn by women to protect or conceal the face.

B. (adjective) - Incapable of going wrong or being misused.

C. Characterized by irreverence or contempt for God or sacred principles or things; irreligious.

D. Act of suspecting.


11. Redeem /rɪˈdiːm/ (Dịch)
Trả lời :

A. (adjective) - Incapable of going wrong or being misused.

B. Act of suspecting.

C. To buy back; To recover by payment or other satisfaction ; To exchange (bonds, trading stamps, etc.) for money or goods.

D. (adjective) - Highest in rank or authority.


12. shrewd /ʃru:d/ (Dịch)
Trả lời :

A. (adjective) - Including or dealing with all or nearly all elements or aspects of something.

B. A piece of fine material worn by women to protect or conceal the face.

C. (adjective) - Having or showing sharp powers of judgement; astute.

D. A group of musicians, actors, or dancers who perform together.


13. Supreme /sju:'pri:m/ (Dịch)
Trả lời :

A. Characterized by irreverence or contempt for God or sacred principles or things; irreligious.

B. Act of suspecting.

C. (adjective) - Highest in rank or authority.

D. The judging of a dispute between people or groups by someone who is not involved.


14. suspicion (Dịch)
Trả lời :

A. (adjective) - Highest in rank or authority.

B. (adjective) - Including or dealing with all or nearly all elements or aspects of something.

C. To remove or withhold something from the enjoyment or possession of (a person or persons).

D. Act of suspecting.


15. veil /veil/ (Dịch)
Trả lời :

A. (adjective) - Incapable of going wrong or being misused.

B. The judging of a dispute between people or groups by someone who is not involved.

C. A group of musicians, actors, or dancers who perform together.

D. A piece of fine material worn by women to protect or conceal the face.






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn