Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. chunk /tʃʌnk/ (Dịch)
Trả lời :

A. (adjective) - Insisting on or demanding something; not allowing refusal.

B. (adjective) - Having or showing sharp powers of judgement; astute.

C. (N) - Act of flowing in.

D. A thick, solid piece of something.


2. comprehensive /,kɔmpri'hensiv/ (Dịch)
Trả lời :

A. (adjective) - Including or dealing with all or nearly all elements or aspects of something.

B. (Adj) - relating to sailors, ships, sailing or navigation.

C. Disgusting; causing uncontrolled sexual desire;.

D. (verb) - Repay (a person who has spent or lost money).


3. contemporary/kənˈtemprəri/ (Dịch)
Trả lời :

A. (adjective) - Feeling or expressing distress and annoyance resulting from an inability to change or achieve something.

B. (adjective) - Living or occurring at the same time.

C. (adjective) - Including or dealing with all or nearly all elements or aspects of something.

D. (adjective) - Having or showing sharp powers of judgement; astute.


4. discontent (Dịch)
Trả lời :

A. A thick, solid piece of something.

B. (N) - Act of flowing in.

C. (verb) - Repay (a person who has spent or lost money).

D. Not content; dissatisfied.


5. esteem /is'ti:m/ (Dịch)
Trả lời :

A. Not content; dissatisfied.

B. (adjective) - Feeling or expressing distress and annoyance resulting from an inability to change or achieve something.

C. (verb) - Repay (a person who has spent or lost money).

D. (N) - Respect and admiration.


6. Frustrated /ˈfrʌstreɪtɪd/ (Dịch)
Trả lời :

A. (verb) - Imbue (something) with new life and vitality.

B. (adjective) - Feeling or expressing distress and annoyance resulting from an inability to change or achieve something.

C. (verb) - Repay (a person who has spent or lost money).

D. A thick, solid piece of something.


7. Influx /ˈɪnflʌks/ (Dịch)
Trả lời :

A. Not content; dissatisfied.

B. (N) - Act of flowing in.

C. (verb) - Repay (a person who has spent or lost money).

D. (verb) - Imbue (something) with new life and vitality.


8. insistent /in'sistənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. (adjective) - Insisting on or demanding something; not allowing refusal.

B. (Adj) - relating to sailors, ships, sailing or navigation.

C. A thick, solid piece of something.

D. Disgusting; causing uncontrolled sexual desire;.


9. nautical /ˈnɔːtɪk(ə)l/ (Dịch)
Trả lời :

A. (Adj) - relating to sailors, ships, sailing or navigation.

B. Disgusting; causing uncontrolled sexual desire;.

C. (adjective) - Feeling or expressing distress and annoyance resulting from an inability to change or achieve something.

D. (adjective) - Including or dealing with all or nearly all elements or aspects of something.


10. Obscene /əbˈsiːn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Not content; dissatisfied.

B. (adjective) - Including or dealing with all or nearly all elements or aspects of something.

C. (N) - Act of flowing in.

D. Disgusting; causing uncontrolled sexual desire;.


11. reimburse /,ri:im'bə:s/ (Dịch)
Trả lời :

A. (N) - Respect and admiration.

B. (verb) - Imbue (something) with new life and vitality.

C. (verb) - Repay (a person who has spent or lost money).

D. Not content; dissatisfied.


12. revise /ri'vaiz/ (Dịch)
Trả lời :

A. (verb) - Reconsider and alter (something) in the light of further evidence.

B. (verb) - Imbue (something) with new life and vitality.

C. (adjective) - Having or showing sharp powers of judgement; astute.

D. (adjective) - Insisting on or demanding something; not allowing refusal.


13. revitalize /riːˈvʌɪt(ə)lʌɪz/ (Dịch)
Trả lời :

A. (verb) - Imbue (something) with new life and vitality.

B. (adjective) - Including or dealing with all or nearly all elements or aspects of something.

C. (adjective) - Insisting on or demanding something; not allowing refusal.

D. (verb) - Reconsider and alter (something) in the light of further evidence.


14. shrewd /ʃru:d/ (Dịch)
Trả lời :

A. (N) - Act of flowing in.

B. (adjective) - Living or occurring at the same time.

C. (adjective) - Insisting on or demanding something; not allowing refusal.

D. (adjective) - Having or showing sharp powers of judgement; astute.


15. tunnel /'tʌnl/ (Dịch)
Trả lời :

A. An artificial underground passage, especially one built through a hill or under a building, road, or river.

B. (adjective) - Feeling or expressing distress and annoyance resulting from an inability to change or achieve something.

C. (Adj) - relating to sailors, ships, sailing or navigation.

D. (verb) - Reconsider and alter (something) in the light of further evidence.






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn