Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. barge /bɑːrdʒ/ (Dịch)
Trả lời :

A. V - move forcefully or roughly.

B. Adj - having acquired knowledge or skill on one’s own initiative rather than through formal instruction or training

C. (V) - obtain in exchange for payment.

D. V - push oneself off a surface and into the air by using the muscles in one’s legs and feet.


2. buy /baɪ/ (Dịch)
Trả lời :

A. V - push oneself off a surface and into the air by using the muscles in one’s legs and feet.

B. (V) - flow rapidly in a steady stream.

C. (V) - move to or place in a particular position.

D. (V) - obtain in exchange for payment.


3. jump /dʒʌmp/ (Dịch)
Trả lời :

A. (V) - obtain in exchange for payment.

B. A swamp grass which is widely cultivated as a source of food, especially in Asia.

C. smoke /smoʊk/

D. V - push oneself off a surface and into the air by using the muscles in one’s legs and feet.


4. malaria /məˈler.iə/ (Dịch)
Trả lời :

A. (V) - move to or place in a particular position.

B. Adj - having acquired knowledge or skill on one’s own initiative rather than through formal instruction or training

C. (V) - obtain in exchange for payment.

D. An intermittent and remittent fever caused by a protozoan parasite which invades the red blood cells and is transmitted by mosquitoes in many tropical and subtropical regions.


5. marital status /ˈmær.ɪ.təlˈste (Dịch)
Trả lời :

A. One’s situation with regard to whether one is single, married, separated, divorced, or widowed.

B. (V) - obtain in exchange for payment.

C. An intermittent and remittent fever caused by a protozoan parasite which invades the red blood cells and is transmitted by mosquitoes in many tropical and subtropical regions.

D. stop /stɑːp/


6. pour /pɔːr/ (Dịch)
Trả lời :

A. smoke /smoʊk/

B. (V) - flow rapidly in a steady stream.

C. staples /ˈsteɪ.pls/

D. A swamp grass which is widely cultivated as a source of food, especially in Asia.


7. put /pʊt/ (Dịch)
Trả lời :

A. One’s situation with regard to whether one is single, married, separated, divorced, or widowed.

B. (V) - move to or place in a particular position.

C. V - push oneself off a surface and into the air by using the muscles in one’s legs and feet.

D. (V) - obtain in exchange for payment.


8. pyramid (Dịch)
Trả lời :

A. V - push oneself off a surface and into the air by using the muscles in one’s legs and feet.

B. smoke /smoʊk/

C. (V) - move to or place in a particular position.

D. A monumental structure with a square or triangular base and sloping sides that meet in a point at the top, especially one built of stone as a royal tomb in ancient Egypt.


9. rice /raɪs/ (Dịch)
Trả lời :

A. Adj - having acquired knowledge or skill on one’s own initiative rather than through formal instruction or training

B. One’s situation with regard to whether one is single, married, separated, divorced, or widowed.

C. (V) - flow rapidly in a steady stream.

D. A swamp grass which is widely cultivated as a source of food, especially in Asia.


10. self-study/selfˌˈstʌd.i/ (Dịch)
Trả lời :

A. V - push oneself off a surface and into the air by using the muscles in one’s legs and feet.

B. A swamp grass which is widely cultivated as a source of food, especially in Asia.

C. (V) - obtain in exchange for payment.

D. self-study/selfˌˈstʌd.i/


11. self-taught /ˌself tɑːt/ (Dịch)
Trả lời :

A. V - move forcefully or roughly.

B. Adj - having acquired knowledge or skill on one’s own initiative rather than through formal instruction or training

C. (V) - flow rapidly in a steady stream.

D. A monumental structure with a square or triangular base and sloping sides that meet in a point at the top, especially one built of stone as a royal tomb in ancient Egypt.


12. smoke /smoʊk/ (Dịch)
Trả lời :

A. self-study/selfˌˈstʌd.i/

B. One’s situation with regard to whether one is single, married, separated, divorced, or widowed.

C. A swamp grass which is widely cultivated as a source of food, especially in Asia.

D. smoke /smoʊk/


13. staples /ˈsteɪ.pls/ (Dịch)
Trả lời :

A. An intermittent and remittent fever caused by a protozoan parasite which invades the red blood cells and is transmitted by mosquitoes in many tropical and subtropical regions.

B. V - push oneself off a surface and into the air by using the muscles in one’s legs and feet.

C. A monumental structure with a square or triangular base and sloping sides that meet in a point at the top, especially one built of stone as a royal tomb in ancient Egypt.

D. staples /ˈsteɪ.pls/


14. stop /stɑːp/ (Dịch)
Trả lời :

A. (V) - flow rapidly in a steady stream.

B. staples /ˈsteɪ.pls/

C. One’s situation with regard to whether one is single, married, separated, divorced, or widowed.

D. stop /stɑːp/


15. surf /sɝːf/ (Dịch)
Trả lời :

A. self-study/selfˌˈstʌd.i/

B. surf /sɝːf/

C. staples /ˈsteɪ.pls/

D. (V) - obtain in exchange for payment.






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn