Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. bid /bid/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hoàn lại, trả lại (số tiền đã tiêu)

B. Sự đặt giá, sự trả giá (trong một cuộc bán đấu giá)

C. Đi dạo chơi

D. Gấp bốn


2. complimentary (Dịch)
Trả lời :

A. Làm bực mình, làm khó chịu, làm mất lòng

B. Gặm mòn, phá huỷ dần

C. /ˌkɒmplɪˈmentri/ ca ngợi, ca tụng, tán tụng

D. Có trách nhiệm về pháp lý, có bổn phận


3. conscious /'kɔnʃəs/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thực chất, trọng yếu, có giá trị thực sự

B. Biết rõ, tỉnh táo, có ý thức

C. Cuộc điều tra và xác lập các chứng cứ hay sự việc trong một phiên tòa; thuộc pháp lý

D. Xếp thành bảng, xếp thành cột


4. corrosive /kə'rousiv/ (Dịch)
Trả lời :

A. Gặm mòn, phá huỷ dần

B. /ˌkɒmplɪˈmentri/ ca ngợi, ca tụng, tán tụng

C. ngừng kháng cự, chịu thua

D. Chắc chắn là


5. definitely (Dịch)
Trả lời :

A. Đúng, chính xác

B. ngừng kháng cự, chịu thua

C. Cuộc điều tra và xác lập các chứng cứ hay sự việc trong một phiên tòa; thuộc pháp lý

D. Chắc chắn là


6. forensic (Dịch)
Trả lời :

A. Gấp bốn

B. Sự đặt giá, sự trả giá (trong một cuộc bán đấu giá)

C. Có trách nhiệm về pháp lý, có bổn phận

D. Cuộc điều tra và xác lập các chứng cứ hay sự việc trong một phiên tòa; thuộc pháp lý


7. liable /'laiəbl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Có trách nhiệm về pháp lý, có bổn phận

B. Hoàn lại, trả lại (số tiền đã tiêu)

C. Gấp bốn


8. offend /ə'fend/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đúng, chính xác

B. Làm bực mình, làm khó chịu, làm mất lòng

C. /ˌkɒmplɪˈmentri/ ca ngợi, ca tụng, tán tụng

D. Gấp bốn


9. precise /pri'sais/ (Dịch)
Trả lời :

A. ngừng kháng cự, chịu thua

B. Cuộc điều tra và xác lập các chứng cứ hay sự việc trong một phiên tòa; thuộc pháp lý

C. Xếp thành bảng, xếp thành cột

D. Đúng, chính xác


10. promenade /promenade/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đi dạo chơi

B. Đúng, chính xác

C. Gấp bốn

D. ngừng kháng cự, chịu thua


11. quadruple /'kwɔdrupl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Gấp bốn

B. Biết rõ, tỉnh táo, có ý thức

C. Đi dạo chơi

D. Đúng, chính xác


12. reimburse /,ri:im'bə:s/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hoàn lại, trả lại (số tiền đã tiêu)

B. Có trách nhiệm về pháp lý, có bổn phận

C. Thực chất, trọng yếu, có giá trị thực sự

D. Cuộc điều tra và xác lập các chứng cứ hay sự việc trong một phiên tòa; thuộc pháp lý


13. substantial /səb'stænʃəl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chắc chắn là

B. Đúng, chính xác

C. Thực chất, trọng yếu, có giá trị thực sự

D. Đi dạo chơi


14. succumb /səˈkʌm/ (Dịch)
Trả lời :

A. Xếp thành bảng, xếp thành cột

B. Làm bực mình, làm khó chịu, làm mất lòng

C. Có trách nhiệm về pháp lý, có bổn phận

D. ngừng kháng cự, chịu thua


15. tabulate /'tæbjuleit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Xếp thành bảng, xếp thành cột

B. ngừng kháng cự, chịu thua

C. Gặm mòn, phá huỷ dần

D. Làm bực mình, làm khó chịu, làm mất lòng






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn