Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. acknowledge /ək'nɔlidʤ/ (Dịch)
Trả lời :

A. quyền tối cao độc lập, chủ quyền

B. Thừa nhận, công nhận

C. Gánh nặng

D. Tồi tàn, ảm đạm, buồn thảm


2. attorney /ə'tə:ni/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đủ tư cách, thích hợp

B. Người được uỷ quyền đại diện trước toà

C. Nhà chứa

D. khách không mời


3. barge /bɑːrdʒ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Gánh nặng

B. chen lấn, xô đẩy

C. Đủ tư cách, thích hợp

D. Nhà chứa


4. brothel /ˈbrɒθl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hốc (thường để đặt tượng)

B. khách không mời

C. Thừa nhận, công nhận

D. Nhà chứa


5. burden /'bə:dn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tăng cường, củng cố; tăng thêm sức mạnh

B. Gánh nặng

C. Kính bảo hộ

D. Nhà chứa


6. chaotic /keɪˈɒtɪk/ (Dịch)
Trả lời :

A. hỗn độn, hỗn loạn, lộn xộn

B. Gánh nặng

C. Kính bảo hộ

D. quyền tối cao độc lập, chủ quyền


7. dreary (Dịch)
Trả lời :

A. hỗn độn, hỗn loạn, lộn xộn

B. Tồi tàn, ảm đạm, buồn thảm

C. Tăng cường, củng cố; tăng thêm sức mạnh

D. chen lấn, xô đẩy


8. eligible /i'liminəbl/ (Dịch)
Trả lời :

A. chen lấn, xô đẩy

B. Đủ tư cách, thích hợp

C. khách không mời

D. Hốc (thường để đặt tượng)


9. goggle /'gɔglz/ (Dịch)
Trả lời :

A. Kính bảo hộ

B. Tồi tàn, ảm đạm, buồn thảm

C. Nhà chứa

D. chen lấn, xô đẩy


10. gratify /'grætifai/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tồi tàn, ảm đạm, buồn thảm

B. Làm hài lòng, làm vừa lòng

C. Đủ tư cách, thích hợp

D. Nhà chứa


11. intruder /ɪnˈtruːdə/ (Dịch)
Trả lời :

A. quyền tối cao độc lập, chủ quyền

B. Người được uỷ quyền đại diện trước toà

C. Tăng cường, củng cố; tăng thêm sức mạnh

D. khách không mời


12. niche /nitʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. tiền đặt cọc

B. Đủ tư cách, thích hợp

C. Thừa nhận, công nhận

D. Hốc (thường để đặt tượng)


13. reinforce /,ri:in'fɔ:s/ (Dịch)
Trả lời :

A. Nhà chứa

B. Kính bảo hộ

C. tiền đặt cọc

D. Tăng cường, củng cố; tăng thêm sức mạnh


14. sovereignty/ˈsɒvrənti/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thừa nhận, công nhận

B. Nhà chứa

C. Làm hài lòng, làm vừa lòng

D. quyền tối cao độc lập, chủ quyền


15. stake /steɪk/ (Dịch)
Trả lời :

A. quyền tối cao độc lập, chủ quyền

B. tiền đặt cọc

C. Nhà chứa

D. Đủ tư cách, thích hợp






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn