Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. catfish /ˈkæt.fɪʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. cá trê

B. trung niên

C. nhiệt kế

D. bộ phận nhân sự


2. driver /ˈdraɪ.vər/ (Dịch)
Trả lời :

A. người lái xe; tài xế

B. sơ sinh, mới sinh

C. bộ phận nhân sự

D. lướt sóng


3. employment contract  /ɪmˈplɔɪ. (Dịch)
Trả lời :

A. sơ sinh, mới sinh

B. cá trê

C. hợp đồng lao động

D. trung niên


4. human resources /ˈhjuː.mən ˈri (Dịch)
Trả lời :

A. bộ phận nhân sự

B. tủ quần áo

C. nhiệt kế

D. điện thoại


5. hundred /ˈhʌn.drəd/ (Dịch)
Trả lời :

A. trăm

B. ghi chú có keo

C. bộ phận nhân sự


6. middle age /ˈmɪd.l̩eɪdʒ/ (Dịch)
Trả lời :

A. trung niên

B. cá trê

C. triệu

D. điện thoại


7. million /ˈmɪl.jən/ (Dịch)
Trả lời :

A. triệu

B. hợp đồng lao động

C. quần áo ngủ

D. sơ sinh, mới sinh


8. newborn /ˈnuː.bɔːrn/ (Dịch)
Trả lời :

A. thịt rắn

B. ghi chú có keo

C. trung niên

D. sơ sinh, mới sinh


9. pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/ (Dịch)
Trả lời :

A. cá trê

B. tủ quần áo

C. quần áo ngủ

D. sơ sinh, mới sinh


10. self-stick note   /ˈself stɪk (Dịch)
Trả lời :

A. sơ sinh, mới sinh

B. ghi chú có keo

C. lướt sóng


11. snake meat /sneɪk miːt/ (Dịch)
Trả lời :

A. thịt rắn

B. cá trê

C. bộ phận nhân sự


12. surf /sɝːf/ (Dịch)
Trả lời :

A. lướt sóng

B. hợp đồng lao động

C. sơ sinh, mới sinh

D. tủ quần áo


13. telephone /ˈtel.ə.foʊn/ (Dịch)
Trả lời :

A. điện thoại

B. quần áo ngủ

C. ghi chú có keo

D. bộ phận nhân sự


14. thermometer/θəˈmɒm.ɪ.tər (Dịch)
Trả lời :

A. nhiệt kế

B. bộ phận nhân sự

C. cá trê

D. trăm


15. wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/ (Dịch)
Trả lời :

A. tủ quần áo

B. bộ phận nhân sự

C. điện thoại

D. hợp đồng lao động






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn