Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. The next morning I woke up to my alarm clock, excited to see what my hair looked like. (Dịch)

(alarm clock /əˈlɑːrm klɑːk/)


Trả lời :

A. sự riêng tư

B. đậu xe

C. con cua

D. đồng hồ báo thức


2. Bathroom floors are built to bear the weight of a standard bathtub not whirlpool spa baths. (Dịch)

(bathtub /ˈbæθtʌb/)


Trả lời :

A. con cua

B. độ sâu

C. sự riêng tư

D. bồn tắm


3. A grass producing edible grain that is grown as an agricultural crop. (Dịch)

(cereal /ˈsɪr.i.əl/)


Trả lời :

A. con cua

B. bồn tắm

C. thư viện

D. ngũ cốc


4. Ticket boxes and a cloakroom (behind the stairs) greet you as you come in. (Dịch)

(cloakroom /ˈkloʊkˌruːm/)


Trả lời :

A. tủ giữ đồ

B. sự riêng tư

C. đồng hồ báo thức


5. comic book /ˈkɑː.mɪk bʊk/ (Dịch)

(comic book /ˈkɑː.mɪk bʊk/)


Trả lời :

A. đậu xe

B. mét

C. truyện tranh

D. sự riêng tư


6. We have been getting good afternoon showers with fairly cool nights, a welcome change from the heat. (Dịch)

(cool /kuːl/)


Trả lời :

A. mát mẻ

B. ngâm

C. sự riêng tư

D. đồng hồ báo thức


7. Scientists found male fiddler crabs often aid their neighbors when intruders threaten to move in. (Dịch)

(crab /kræb/)


Trả lời :

A. con cua

B. đồng hồ báo thức

C. trường dạy nghề

D. mét


8. Water of no more than 12 feet in depth. (Dịch)

(depth /depθ/)


Trả lời :

A. tủ giữ đồ

B. mét

C. ngũ cốc

D. độ sâu


9. I researched sailboat building at our town library and Boston Public Library. (Dịch)

(library /ˈlaɪ.brer.i/)


Trả lời :

A. truyện tranh

B. ngâm

C. trường dạy nghề

D. thư viện


10. An electricity meter. (Dịch)

(meter /ˈmiː.tər/)


Trả lời :

A. móc, hái (hoa, quả)

B. ngâm

C. truyện tranh

D. mét


11. He would like to see more public parks and gardens where he could go to feed the ducks with his children; more facilities for younger people - and more child-friendly pubs. (Dịch)

(park /pɑːrk/)


Trả lời :

A. đậu xe

B. ngũ cốc

C. con cua

D. bồn tắm


12. I went to pick some flowers for Jenny’s room. (Dịch)

(pick /pɪk/)


Trả lời :

A. trường dạy nghề

B. ngâm

C. ngũ cốc

D. móc, hái (hoa, quả)


13. She returned to the privacy of her own home. (Dịch)

(privacy /ˈpraɪ.vəsi/)


Trả lời :

A. ngũ cốc

B. đậu xe

C. sự riêng tư

D. tủ giữ đồ


14. The rice and green bean has to be soaked in water for a day to make it stickier. (Dịch)

(soaked)


Trả lời :

A. truyện tranh

B. móc, hái (hoa, quả)

C. ngâm

D. mét


15. vocational school/vəʊˈkeɪʃənəl (Dịch)

(vocational school/vəʊˈkeɪʃənəl)


Trả lời :

A. trường dạy nghề

B. mét

C. mát mẻ

D. ngâm






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn