Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. bộ phận kế toán

The process or work of keeping financial accounts.

Ex: The company also provides financial accounting and technical helpdesk services to its clients.

Trả lời :

A. bite /baɪt/

B. evaluation /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/

C. triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/

D. accounting /əˈkaʊn.t̬ɪŋ/


2. hiếu động

(Adj) - engaging or ready to engage in physically energetic pursuits.

Ex: Although he was seventy he was still robust and active.

Trả lời :

A. triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/

B. human resources /ˈhjuː.mən ˈri

C. poet /ˈpoʊ.ət/

D. active /ˈæk.tɪv/


3. cắn

(V) - use the teeth to cut into (something)

Ex: Rosa bit into a cream cake.

Trả lời :

A. bite /baɪt/

B. accounting /əˈkaʊn.t̬ɪŋ/

C. poet /ˈpoʊ.ət/

D. surf /sɝːf/


4. xăng-ti-mét

centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

Ex: centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

Trả lời :

A. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

B. surf /sɝːf/

C. active /ˈæk.tɪv/


5. hình khối

A symmetrical three-dimensional shape, either solid or hollow, contained by six equal squares.

Ex: Plato believed that atoms have the shapes of regular polyhedra: cubes, tetrahedrons, octahedrons, and so on.

Trả lời :

A. bite /baɪt/

B. human resources /ˈhjuː.mən ˈri

C. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

D. cube /kjuːb/


6. đồng euro

euro /ˈjʊ.roʊ/

Ex: euro /ˈjʊ.roʊ/

Trả lời :

A. euro /ˈjʊ.roʊ/

B. weight /weɪt/

C. square /skwer/

D. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/


7. sự đánh giá

The making of a judgement about the amount, number, or value of something; assessment.

Ex: The evaluation of each method.

Trả lời :

A. evaluation /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/

B. palm /pɑːm/

C. euro /ˈjʊ.roʊ/

D. surf /sɝːf/


8. bộ phận nhân sự

The department of a business or organization that deals with the hiring, administration, and training of staff.

Ex: Its senior management, human resources, IT and administration work from Yorkshire.

Trả lời :

A. triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/

B. euro /ˈjʊ.roʊ/

C. human resources /ˈhjuː.mən ˈri

D. income /ˈɪn.kʌm/


9. thu nhập

Money received, especially on a regular basis, for work or through investments.

Ex: It is better to think about ways in which you might earn extra money or increase your income.

Trả lời :

A. poet /ˈpoʊ.ət/

B. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

C. cube /kjuːb/

D. income /ˈɪn.kʌm/


10. cọ

(also palm tree) an unbranched evergreen tree of tropical and warm regions, with a crown of very long feathered or fan-shaped leaves, and typically having old leaf scars forming a regular pattern on the trunk.

Ex: A leaf of a palm tree awarded as a prize or viewed as a symbol of victory.

Trả lời :

A. income /ˈɪn.kʌm/

B. surf /sɝːf/

C. accounting /əˈkaʊn.t̬ɪŋ/

D. palm /pɑːm/


11. nhà thơ

A person who writes poems.

Ex: And those who translate such works into English today tend to be academics rather than poets

Trả lời :

A. surf /sɝːf/

B. poet /ˈpoʊ.ət/

C. active /ˈæk.tɪv/

D. accounting /əˈkaʊn.t̬ɪŋ/


12. hình vuông

square /skwer/

Ex: square /skwer/

Trả lời :

A. cube /kjuːb/

B. weight /weɪt/

C. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

D. square /skwer/


13. lướt sóng

surf /sɝːf/

Ex: surf /sɝːf/

Trả lời :

A. palm /pɑːm/

B. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

C. euro /ˈjʊ.roʊ/

D. surf /sɝːf/


14. hình tam giác

triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/

Ex: triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/

Trả lời :

A. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/

B. bite /baɪt/

C. euro /ˈjʊ.roʊ/

D. triangle /ˈˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/


15. trọng lượng

A body’s relative mass or the quantity of matter contained by it, giving rise to a downward force; the heaviness of a person or thing.

Ex: He was at least fifteen stone in weight.

Trả lời :

A. accounting /əˈkaʊn.t̬ɪŋ/

B. euro /ˈjʊ.roʊ/

C. poet /ˈpoʊ.ət/

D. weight /weɪt/






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn