Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

18 - Jobs and Occupations

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Công Việc và Nghề nghiệp.

1. accountant /əˈkaʊn.tənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. kế toán viên

B. Khách du lịch

C. thợ mộc

D. Thợ làm tóc, thợ làm đầu


2. assistant /ə'sistənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thợ làm tóc, thợ làm đầu

B. Người giúp đỡ, người phụ tá

C. Thợ may

D. Người giữ trẻ hộ


3. attendant /əˈtɛnd(ə)nt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người giám sát; người giám thị

B. Người phục vụ; người theo hầu

C. Người giúp đỡ, người phụ tá

D. Lính thuỷ, thuỷ thủ


4. Baby-sitter /'beibi,sitə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người giữ trẻ hộ

B. Người giúp đỡ, người phụ tá

C. Người biên dịch (nhất là dịch viết)

D. Lính thuỷ, thuỷ thủ


5. carpenter /ˈkɑːr.pɪntər/ (Dịch)
Trả lời :

A. kế toán viên

B. Người nữ hầu bàn

C. thợ mộc

D. Sứ mệnh, nhiệm vụ


6. Hairdresser /'heədresə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lính thuỷ, thuỷ thủ

B. Thợ may

C. Khách du lịch

D. Thợ làm tóc, thợ làm đầu


7. Homemaker (Dịch)
Trả lời :

A. Người nữ hầu bàn

B. Khách du lịch

C. Người giữ trẻ hộ

D. người giúp việc nhà


8. mission /'mi∫(ә)n/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người giữ trẻ hộ

B. Người giám sát; người giám thị

C. Người giúp đỡ, người phụ tá

D. Sứ mệnh, nhiệm vụ


9. sailor /seilə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người phục vụ; người theo hầu

B. Lính thuỷ, thuỷ thủ

C. Người giúp đỡ, người phụ tá

D. Người giữ trẻ hộ


10. Shopkeeper /´ʃɔp¸ki:pə/ (Dịch)
Trả lời :

A. kế toán viên

B. Người chủ hiệu

C. Người giúp đỡ, người phụ tá

D. người giúp việc nhà


11. Supervisor /´su:pə¸vaizə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người chủ hiệu

B. Sứ mệnh, nhiệm vụ

C. Người giám sát; người giám thị

D. Người biên dịch (nhất là dịch viết)


12. Tailor /'teilə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lính thuỷ, thuỷ thủ

B. Thợ may

C. thợ mộc

D. Người phục vụ; người theo hầu


13. tourist /'tuərist/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lính thuỷ, thuỷ thủ

B. Người biên dịch (nhất là dịch viết)

C. Người phục vụ; người theo hầu

D. Khách du lịch


14. Translator /træns´leitə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lính thuỷ, thuỷ thủ

B. Người biên dịch (nhất là dịch viết)

C. Sứ mệnh, nhiệm vụ

D. Người phục vụ; người theo hầu


15. Waitress /'weitris/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người chủ hiệu

B. Thợ làm tóc, thợ làm đầu

C. Người nữ hầu bàn






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn