Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

10 - Household Goods

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về các vật dụng trong nhà.

1. Appliance /ə'plaiəns/ (Dịch)
Trả lời :

A. giấy vệ sinh

B. dậy (khỏi giường), ngủ dậy

C. thiết bị dụng cụ sử dụng trong nhà

D. Cây nến


2. blazer /´bleizə/ (Dịch)
Trả lời :

A. giấy vệ sinh

B. thiết bị dụng cụ sử dụng trong nhà

C. Chiếu, thảm

D. Áo cộc tay và thường có đính biểu trưng của một tổ chức nào đó


3. brown /braun/ (Dịch)
Trả lời :

A. Rán vàng (thịt, cá); phi

B. Bút chì

C. Máy tập chạy bộ

D. giấy vệ sinh


4. candle /'kændl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Rán vàng (thịt, cá); phi

B. Cây nến

C. giấy vệ sinh

D. Áo cộc tay và thường có đính biểu trưng của một tổ chức nào đó


5. earring (Dịch)
Trả lời :

A. Máy tập chạy bộ

B. khuyên tai

C. rửa, giặt

D. Bút chì


6. get up /ˈget ʌp/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chiếu, thảm

B. dậy (khỏi giường), ngủ dậy

C. khuyên tai

D. giấy vệ sinh


7. knickers /´nikəz/ (Dịch)
Trả lời :

A. quần lót nữ

B. Rán vàng (thịt, cá); phi

C. giấy vệ sinh

D. thiết bị dụng cụ sử dụng trong nhà


8. mat /mæt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Rán vàng (thịt, cá); phi

B. Chiếu, thảm

C. khuyên tai

D. Cây nến


9. pencil /´pensil/ (Dịch)
Trả lời :

A. thiết bị dụng cụ sử dụng trong nhà

B. Bút chì

C. Rán vàng (thịt, cá); phi

D. Áo cộc tay và thường có đính biểu trưng của một tổ chức nào đó


10. shave /ʃeɪv/ (Dịch)
Trả lời :

A. cạo (râu, mặt, đầu)

B. khuyên tai

C. thiết bị dụng cụ sử dụng trong nhà

D. Áo cộc tay và thường có đính biểu trưng của một tổ chức nào đó


11. sheet /ʃiːt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chiếu, thảm

B. Rán vàng (thịt, cá); phi

C. đra trải giường

D. khuyên tai


12. toilet paper (Dịch)
Trả lời :

A. Rán vàng (thịt, cá); phi

B. Máy tập chạy bộ

C. đra trải giường

D. giấy vệ sinh


13. toilet paper /ˈtɔɪ.lət ˈpeɪ.pə (Dịch)
Trả lời :

A. Chiếu, thảm

B. cạo (râu, mặt, đầu)

C. Cây nến

D. giấy vệ sinh


14. treadmill /ˈtrɛdmɪl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Máy tập chạy bộ

B. Áo cộc tay và thường có đính biểu trưng của một tổ chức nào đó

C. dậy (khỏi giường), ngủ dậy

D. Cây nến


15. wash /wɑːʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. rửa, giặt

B. đra trải giường

C. Cây nến

D. giấy vệ sinh






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn