Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

08 - Body parts - Healthcare

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về Sức Khỏe - Y Học.

1. abdomen /'æbdəmən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Kích thích tố sinh dục nam

B. Cơ hoành

C. Bụng

D. Sự chết; sự tử vong


2. anatomy /ə'nætəmi/ (Dịch)
Trả lời :

A. người da trắng

B. Trán

C. Tự động, tự ý

D. Thuật mổ xẻ, khoa giải phẫu


3. cardiovascular (Dịch)
Trả lời :

A. Kiềm chế được, dằn lại được; tự chủ (tình cảm, ngôn ngữ, hành vi của mình)

B. Gan

C. Bụng

D. tim mạch


4. Caucasian (Dịch)
Trả lời :

A. Kiềm chế được, dằn lại được; tự chủ (tình cảm, ngôn ngữ, hành vi của mình)

B. Sự chết; sự tử vong

C. người da trắng

D. Cơ hoành


5. depressant /di´presənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. mầm, phôi

B. Kích thích tố sinh dục nam

C. (y học) thuốc làm dịu, thuốc làm giảm đau

D. Hàm, quai hàm


6. diaphragm /'daiəfræm/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự chết; sự tử vong

B. Cơ hoành

C. mầm, phôi

D. Hàm, quai hàm


7. forehead /'fɔ:rid, 'fɔ:hed/ (Dịch)
Trả lời :

A. Gan

B. (y học) thuốc làm dịu, thuốc làm giảm đau

C. người da trắng

D. Trán


8. germ /dʤə:m/ (Dịch)
Trả lời :

A. mầm, phôi

B. Thuốc mỡ

C. Trán

D. người da trắng


9. jaw /dʒɔ:/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hàm, quai hàm

B. Kiềm chế được, dằn lại được; tự chủ (tình cảm, ngôn ngữ, hành vi của mình)

C. Gan

D. Thuật mổ xẻ, khoa giải phẫu


10. liver /´livə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hàm, quai hàm

B. (y học) thuốc làm dịu, thuốc làm giảm đau

C. Gan

D. người da trắng


11. mortality /mɔ:´tæliti/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự chết; sự tử vong

B. người da trắng

C. Hàm, quai hàm

D. tim mạch


12. ointment /´ɔintmənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thuật mổ xẻ, khoa giải phẫu

B. Hàm, quai hàm

C. Thuốc mỡ

D. mầm, phôi


13. restrained /ris´treind/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hàm, quai hàm

B. Kiềm chế được, dằn lại được; tự chủ (tình cảm, ngôn ngữ, hành vi của mình)

C. Bụng

D. Thuốc mỡ


14. spontaneous /spɔn'teinjəs/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tự động, tự ý

B. Hàm, quai hàm

C. mầm, phôi

D. người da trắng


15. testosterone /tes´tɔstə¸roun/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hàm, quai hàm

B. Cơ hoành

C. Trán

D. Kích thích tố sinh dục nam






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn