Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

16 - Architecture and Construction

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về chuyên mục Xây dựng - Kiến trúc.

1. agriculture /ˈægrɪˌkʌltʃər/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm (cho) chắc, củng cố

B. Khu sân bãi (của các trường trung học, đại học)

C. (thuộc) thành phố; ở thành phố, sống trong thành phố

D. Nông nghiệp


2. arch /ɑ:tʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng

B. Hình cung, Khung tò vò, cửa tò vò

C. Đi đến; phát ra từ

D. Vững chắc; ổn định;


3. campus /'kæmpəs/ (Dịch)
Trả lời :

A. Khu sân bãi (của các trường trung học, đại học)

B. (thuộc) thành phố; ở thành phố, sống trong thành phố

C. Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy

D. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) mặt trước cửa hàng


4. consolidate /kən'sɔlideit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự phát minh, sự sáng chế;

B. Vững chắc; ổn định;

C. Làm (cho) chắc, củng cố

D. Điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng


5. cottage /'kɔtidʤ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy

B. Hình cung, Khung tò vò, cửa tò vò

C. Vững chắc; ổn định;

D. Nhà tranh,nhà riêng ở nông thôn


6. facility /fəˈsɪlɪti/ (Dịch)
Trả lời :

A. Điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng

B. Hình cung, Khung tò vò, cửa tò vò

C. Nhà tranh,nhà riêng ở nông thôn

D. Sự phát minh, sự sáng chế;


7. gymnasium /dʒim´neiziəm/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại

B. phòng tập thể dục

C. Sự phát minh, sự sáng chế;

D. Khu sân bãi (của các trường trung học, đại học)


8. invention /in'venʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Khu sân bãi (của các trường trung học, đại học)

B. Làm (cho) chắc, củng cố

C. Điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng

D. Sự phát minh, sự sáng chế;


9. magnificent /mæg'nifisnt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy

B. Khu sân bãi (của các trường trung học, đại học)

C. Làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại


10. proceed /proceed/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự phát minh, sự sáng chế;

B. Nhà tranh,nhà riêng ở nông thôn

C. Ghế kiệu ((cũng) sedan-chair)

D. Đi đến; phát ra từ


11. renovate /'renouveit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ghế kiệu ((cũng) sedan-chair)

B. (thuộc) thành phố; ở thành phố, sống trong thành phố

C. Làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại

D. Khu sân bãi (của các trường trung học, đại học)


12. sedan /si'dæn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Vững chắc; ổn định;

B. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) mặt trước cửa hàng

C. Làm (cho) chắc, củng cố

D. Ghế kiệu ((cũng) sedan-chair)


13. stable /steibl/ (Dịch)
Trả lời :

A. phòng tập thể dục

B. Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy

C. Hình cung, Khung tò vò, cửa tò vò

D. Vững chắc; ổn định;


14. storefront /´stɔ:¸frʌnt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đi đến; phát ra từ

B. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) mặt trước cửa hàng

C. phòng tập thể dục

D. Nông nghiệp


15. urban /ˈɜrbən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự phát minh, sự sáng chế;

B. (thuộc) thành phố; ở thành phố, sống trong thành phố

C. Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy

D. Điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn