Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

16 - Architecture and Construction

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về chuyên mục Xây dựng - Kiến trúc.

1. arch /ɑ:tʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. (kỹ thuật) Pít-tông

B. (kiến trúc) rầm chìa, giá đỡ, cần

C. Hình cung, Khung tò vò, cửa tò vò

D. gác lửng


2. banister /´bænistə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lan can

B. Hình cung, Khung tò vò, cửa tò vò

C. Nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp, nơi tổ chức hội nghị, hòa nhạc

D. Hốc (thường để đặt tượng)


3. barn /ba:n/ (Dịch)
Trả lời :

A. Kho thóc

B. Hốc (thường để đặt tượng)

C. Nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp, nơi tổ chức hội nghị, hòa nhạc

D. Lan can


4. jackhammer /'dɔæk,hæmə/ (Dịch)
Trả lời :

A. búa khoan

B. Làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại

C. (kiến trúc) rầm chìa, giá đỡ, cần

D. Kho thóc


5. ladder /ˈlædər/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lan can

B. Thang

C. (kỹ thuật) Pít-tông

D. Đi đến; phát ra từ


6. mezzanine /´mezə¸ni:n/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thuật điêu khắc, thuật chạm trổ

B. gác lửng

C. (kỹ thuật) Pít-tông

D. Kho thóc


7. niche /nitʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hốc (thường để đặt tượng)

B. búa khoan

C. Thang

D. Lan can


8. outrigger /´aut¸rigə/ (Dịch)
Trả lời :

A. (kiến trúc) rầm chìa, giá đỡ, cần

B. (kiến trúc) nền móng, trụ đỡ

C. Làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại


9. patio /'pætiou/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thuật điêu khắc, thuật chạm trổ

B. (kiến trúc) rầm chìa, giá đỡ, cần

C. Sân trong (nhà người Tây ban nha)

D. (kiến trúc) nền móng, trụ đỡ


10. piston /´pistən/ (Dịch)
Trả lời :

A. (kỹ thuật) Pít-tông

B. Thang

C. Hình cung, Khung tò vò, cửa tò vò

D. Làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại


11. proceed /proceed/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thang

B. Nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp, nơi tổ chức hội nghị, hòa nhạc

C. Sân trong (nhà người Tây ban nha)

D. Đi đến; phát ra từ


12. renovate /'renouveit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hình cung, Khung tò vò, cửa tò vò

B. Làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại

C. (kiến trúc) nền móng, trụ đỡ

D. Nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp, nơi tổ chức hội nghị, hòa nhạc


13. sculpture /ˈskʌlptʃə(r)/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thuật điêu khắc, thuật chạm trổ

B. (kiến trúc) nền móng, trụ đỡ

C. Sân trong (nhà người Tây ban nha)

D. Đi đến; phát ra từ


14. underpinning /´ʌndə¸piniη/ (Dịch)
Trả lời :

A. gác lửng

B. (kiến trúc) nền móng, trụ đỡ

C. búa khoan

D. (kỹ thuật) Pít-tông


15. venue /'venju:/ (Dịch)
Trả lời :

A. Nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp, nơi tổ chức hội nghị, hòa nhạc

B. Sân trong (nhà người Tây ban nha)

C. Lan can






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn