Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

14 - Transport - Vehicle

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về phương tiện giao thông.

1. breakdown /'breikdaun/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ga ra, nhà để ô tô

B. Sự hỏng máy (ô tô, xe lửa)

C. xe hành lý, xe tải

D. phụ tùng để lắp


2. carriage /'kæridʤ/ (Dịch)
Trả lời :

A. đi lại; đi du lịch

B. Xe ngựa, (ngành đường sắt) toa hành khách

C. tàu ngầm

D. Bến du thuyền


3. corner /´kɔ:nə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Góc (tường, nhà, phố...)

B. Xe trượt tuyết (do ngựa, chó, hươu kéo)

C. đi lại; đi du lịch

D. (nông nghiệp) rãnh, mương


4. gadget /ˈgadʒɪt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Góc (tường, nhà, phố...)

B. đi lại; đi du lịch

C. phụ tùng để lắp

D. (nông nghiệp) rãnh, mương


5. garage /´gæra:ʒ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Còi, Tù và, Sừng (trâu bò...); gạc hươu, nai

B. Ga ra, nhà để ô tô

C. Góc (tường, nhà, phố...)

D. Xe trượt tuyết (do ngựa, chó, hươu kéo)


6. haul /hɔːl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Còi tầm, còi báo động

B. Còi, Tù và, Sừng (trâu bò...); gạc hươu, nai

C. Xe trượt tuyết (do ngựa, chó, hươu kéo)

D. Chuyên chở (hàng hoá... bằng xe vận tải)


7. horn /hɔ:n/ (Dịch)
Trả lời :

A. Còi, Tù và, Sừng (trâu bò...); gạc hươu, nai

B. Chuyên chở (hàng hoá... bằng xe vận tải)

C. xe hành lý, xe tải

D. phụ tùng để lắp


8. marina /mə´ri:nə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bến du thuyền

B. (nông nghiệp) rãnh, mương

C. Góc (tường, nhà, phố...)

D. Còi tầm, còi báo động


9. siren /´saiərən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bến du thuyền

B. Sự hỏng máy (ô tô, xe lửa)

C. Còi tầm, còi báo động

D. Xe trượt tuyết (do ngựa, chó, hươu kéo)


10. sleigh /sleɪ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ga ra, nhà để ô tô

B. Xe trượt tuyết (do ngựa, chó, hươu kéo)

C. Xe ngựa, (ngành đường sắt) toa hành khách

D. Còi tầm, còi báo động


11. submarine /´sʌbmə¸ri:n/ (Dịch)
Trả lời :

A. tàu ngầm

B. Chuyên chở (hàng hoá... bằng xe vận tải)

C. Còi tầm, còi báo động

D. Ga ra, nhà để ô tô


12. travel /ˈtræv.əl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chuyên chở (hàng hoá... bằng xe vận tải)

B. (nông nghiệp) rãnh, mương

C. Góc (tường, nhà, phố...)

D. đi lại; đi du lịch


13. trench /trent∫/ (Dịch)
Trả lời :

A. (nông nghiệp) rãnh, mương

B. Chuyên chở (hàng hoá... bằng xe vận tải)

C. Còi tầm, còi báo động

D. Xe ngựa, (ngành đường sắt) toa hành khách


14. van /væn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Xe ngựa, (ngành đường sắt) toa hành khách

B. xe hành lý, xe tải

C. Sự hỏng máy (ô tô, xe lửa)

D. (nông nghiệp) rãnh, mương


15. voyage /'vɔiidʒ/ (Dịch)
Trả lời :

A. (nông nghiệp) rãnh, mương

B. Chuyến đi xa, cuộc hành trình dài (nhất là bằng tàu thủy, máy bay)

C. đi lại; đi du lịch

D. phụ tùng để lắp






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn