Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

02 - Events - Social

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục thời sự - xã hội.

1. absorbing /əb'sɔ:biɳ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hấp dẫn, việc hấp thụ

B. (quân sự) (thuộc) đạn đạo học, (thuộc) khoa đường đạn

C. lời trích dẫn; đoạn trích dẫn (như quotation)

D. Hy Lạp


2. assumption /ə'sʌmpʃn// (Dịch)
Trả lời :

A. Hy Lạp

B. lời trích dẫn; đoạn trích dẫn (như quotation)

C. Nhận định,sự thừa nhận

D. Có xu hướng cản trở, gây trở ngại cho việc đạt được mục tiêu


3. ballistic /bə'listik/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự biển thủ, sự tham ô

B. (quân sự) (thuộc) đạn đạo học, (thuộc) khoa đường đạn

C. Nhận định,sự thừa nhận

D. Hy Lạp


4. bellicose /'belikous/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm ghê tởm, làm kinh tởm

B. Cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi

C. Sự biển thủ, sự tham ô

D. Hiếu chiến, thích đánh nhau, hay gây gỗ


5. consequence /'kɔnsikwəns/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bộ tộc, bộ lạc (nhất là trong văn hoá nguyên thủy hoặc du mục)

B. Hậu quả, kết quả

C. Làm ghê tởm, làm kinh tởm

D. Cô lập


6. counterproductive (Dịch)
Trả lời :

A. Nhận định,sự thừa nhận

B. Hy Lạp

C. Bộ tộc, bộ lạc (nhất là trong văn hoá nguyên thủy hoặc du mục)

D. Có xu hướng cản trở, gây trở ngại cho việc đạt được mục tiêu


7. debate /dɪˈbeɪt/ (Dịch)
Trả lời :

A. lời trích dẫn; đoạn trích dẫn (như quotation)

B. Bộ tộc, bộ lạc (nhất là trong văn hoá nguyên thủy hoặc du mục)

C. Hiếu chiến, thích đánh nhau, hay gây gỗ

D. Cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi


8. disgusting /dɪsˈgʌstɪŋ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm ghê tởm, làm kinh tởm

B. Hấp dẫn, việc hấp thụ

C. Hiếu chiến, thích đánh nhau, hay gây gỗ

D. (quân sự) (thuộc) đạn đạo học, (thuộc) khoa đường đạn


9. embezzlement /im´bezlmənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự biển thủ, sự tham ô

B. Hiếu chiến, thích đánh nhau, hay gây gỗ

C. Có xu hướng cản trở, gây trở ngại cho việc đạt được mục tiêu

D. Hấp dẫn, việc hấp thụ


10. eminent /'eminənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự biển thủ, sự tham ô

B. (quân sự) (thuộc) đạn đạo học, (thuộc) khoa đường đạn

C. Hiếu chiến, thích đánh nhau, hay gây gỗ

D. nổi tiếng, xuất sắc


11. Greek /gri:k/ (Dịch)
Trả lời :

A. nổi tiếng, xuất sắc

B. Làm ghê tởm, làm kinh tởm

C. Cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi

D. Hy Lạp


12. investigation /in,vesti'geiʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự điều tra nghiên cứu

B. Cô lập

C. Hy Lạp

D. Bộ tộc, bộ lạc (nhất là trong văn hoá nguyên thủy hoặc du mục)


13. isolate /'aisəleit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự điều tra nghiên cứu

B. Cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi

C. Sự biển thủ, sự tham ô

D. Cô lập


14. quote /kwout/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hiếu chiến, thích đánh nhau, hay gây gỗ

B. lời trích dẫn; đoạn trích dẫn (như quotation)

C. Bộ tộc, bộ lạc (nhất là trong văn hoá nguyên thủy hoặc du mục)


15. tribe /traɪb/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hậu quả, kết quả

B. Hiếu chiến, thích đánh nhau, hay gây gỗ

C. Sự điều tra nghiên cứu

D. Bộ tộc, bộ lạc (nhất là trong văn hoá nguyên thủy hoặc du mục)






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn