Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

Oxford

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Oxford

1. ceramic /səˈræmɪk/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tái tạo

B. tiến hành (cuộc điều tra..),kiện, truy tố

C. chặn đứng

D. (thuộc) nghề làm đồ gốm


2. coincidence/kəʊˈɪnsɪdəns/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự trùng hợp ngẫu nhiên

B. người từng trải, người kỳ cựu

C. nước ẩm đọng lại

D. chỗ chim đậu (cành cây, sào..)


3. consent /kənˈsent/ (Dịch)
Trả lời :

A. /ˌsuːpərɪnˈtendənt/ người giám thị, người trông nom, người quản lý (công việc)

B. sự đồng ý; sự ưng thuận

C. chiếu sáng

D. chặn đứng


4. dismantle /dɪsˈmæntl/ (Dịch)
Trả lời :

A. (thuộc) nghề làm đồ gốm

B. chặn đứng

C. người từng trải, người kỳ cựu

D. tháo dỡ (máy móc)


5. feasible/ˈfiːzəbl/ (Dịch)
Trả lời :

A. tính khả thi

B. nước ẩm đọng lại

C. sự đồng ý; sự ưng thuận

D. sự trùng hợp ngẫu nhiên


6. gratify /'grætifai/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm hài lòng, làm vừa lòng

B. nằm ườn ra

C. chiếu sáng

D. nước ẩm đọng lại


7. illuminate /ɪˈluːmɪneɪt/ (Dịch)
Trả lời :

A. chiếu sáng

B. nằm ườn ra

C. /ˌsuːpərɪnˈtendənt/ người giám thị, người trông nom, người quản lý (công việc)

D. chỗ chim đậu (cành cây, sào..)


8. intercepted /ˈɪntəsɛpt/ (Dịch)
Trả lời :

A. chiếu sáng

B. Tái tạo

C. chặn đứng

D. tiến hành (cuộc điều tra..),kiện, truy tố


9. Moisture /ˈmɔɪstʃə/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự đồng ý; sự ưng thuận

B. sự trùng hợp ngẫu nhiên

C. tính khả thi

D. nước ẩm đọng lại


10. perch/pɜːtʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. tháo dỡ (máy móc)

B. sự trùng hợp ngẫu nhiên

C. nằm ườn ra

D. chỗ chim đậu (cành cây, sào..)


11. prosecute /ˈprɒsɪkjuːt/ (Dịch)
Trả lời :

A. chặn đứng

B. sự đồng ý; sự ưng thuận

C. tiến hành (cuộc điều tra..),kiện, truy tố

D. /ˌsuːpərɪnˈtendənt/ người giám thị, người trông nom, người quản lý (công việc)


12. replicate /ˈreplɪkeɪt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tái tạo

B. nước ẩm đọng lại

C. tính khả thi

D. Làm hài lòng, làm vừa lòng


13. sprawl /sprɔːl/ (Dịch)
Trả lời :

A. tiến hành (cuộc điều tra..),kiện, truy tố

B. sự đồng ý; sự ưng thuận

C. sự trùng hợp ngẫu nhiên

D. nằm ườn ra


14. superintendent (Dịch)
Trả lời :

A. /ˌsuːpərɪnˈtendənt/ người giám thị, người trông nom, người quản lý (công việc)

B. tính khả thi

C. Tái tạo

D. tiến hành (cuộc điều tra..),kiện, truy tố


15. veteran /ˈvetərən/ (Dịch)
Trả lời :

A. tính khả thi

B. tháo dỡ (máy móc)

C. sự trùng hợp ngẫu nhiên

D. người từng trải, người kỳ cựu






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn