Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

Oxford

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Oxford

1. aspiring /əˈspaɪə(r)ing/ (Dịch)
Trả lời :

A. bệnh quai bị

B. Con cá Mực

C. Khao khát, mong muốn, nỗ lực để được công nhận, tiến bộ


2. aviation /ˌeɪviˈeɪʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. khoa học hoặc việc thực hành bay; hàng không

B. hỗn độn, hỗn loạn, lộn xộn

C. Con cá Mực

D. Không dựa trên cơ sở chắc chắn


3. blight /blaɪt/ (Dịch)
Trả lời :

A. bệnh tàn rụi (cây cối)

B. người thay thế, vật thay thế

C. bệnh quai bị

D. dò dẫm, mò mẫm


4. chaotic /keɪˈɒtɪk/ (Dịch)
Trả lời :

A. người thay thế, vật thay thế

B. hỗn độn, hỗn loạn, lộn xộn

C. bệnh quai bị

D. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lấy quá phần, lấn phần


5. coincidence/kəʊˈɪnsɪdəns/ (Dịch)
Trả lời :

A. khoa học hoặc việc thực hành bay; hàng không

B. sự trùng hợp ngẫu nhiên

C. nói xấu, phỉ báng

D. dò dẫm, mò mẫm


6. defame /dɪˈfeɪm/ (Dịch)
Trả lời :

A. Không dựa trên cơ sở chắc chắn

B. nói xấu, phỉ báng

C. Cuối cùng, sau cùng, chót

D. sự trùng hợp ngẫu nhiên


7. grope /ɡrəʊp/ (Dịch)
Trả lời :

A. dò dẫm, mò mẫm

B. Con cá Mực

C. bệnh quai bị

D. Cuối cùng, sau cùng, chót


8. hog /hɔg/ (Dịch)
Trả lời :

A. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lấy quá phần, lấn phần

B. tiền đặt cọc

C. Không dựa trên cơ sở chắc chắn

D. hỗn độn, hỗn loạn, lộn xộn


9. mumps /mʌmps/ (Dịch)
Trả lời :

A. hỗn độn, hỗn loạn, lộn xộn

B. bệnh quai bị

C. bệnh tàn rụi (cây cối)

D. Con cá Mực


10. precarious /prɪˈkɛːrɪəs/ (Dịch)
Trả lời :

A. người thay thế, vật thay thế

B. Con cá Mực

C. nói xấu, phỉ báng

D. Không dựa trên cơ sở chắc chắn


11. profane /prəˈfeɪn/ (Dịch)
Trả lời :

A. ngoại đạo, trần tục, xúc phạm

B. hỗn độn, hỗn loạn, lộn xộn

C. tiền đặt cọc


12. squid /skwɪd/ (Dịch)
Trả lời :

A. Con cá Mực

B. Khao khát, mong muốn, nỗ lực để được công nhận, tiến bộ

C. ngoại đạo, trần tục, xúc phạm

D. bệnh quai bị


13. stake /steɪk/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự trùng hợp ngẫu nhiên

B. bệnh tàn rụi (cây cối)

C. tiền đặt cọc

D. Không dựa trên cơ sở chắc chắn


14. substitute /ˈsʌbstɪtjuːt/ (Dịch)
Trả lời :

A. người thay thế, vật thay thế

B. Cuối cùng, sau cùng, chót

C. hỗn độn, hỗn loạn, lộn xộn

D. khoa học hoặc việc thực hành bay; hàng không


15. ultimate /ˈʌltɪmət/ (Dịch)
Trả lời :

A. Con cá Mực

B. hỗn độn, hỗn loạn, lộn xộn

C. ngoại đạo, trần tục, xúc phạm

D. Cuối cùng, sau cùng, chót






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn