Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

Oxford

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Oxford

1. apprentice /əˈprentɪs/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thuật điêu khắc, thuật chạm trổ

B. kích thích, khích động

C. người học việc, người mới vào nghề

D. người thay thế, vật thay thế


2. ceramic /səˈræmɪk/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu

B. để lộ ra, tiết lộ

C. (thuộc) nghề làm đồ gốm

D. người học việc, người mới vào nghề


3. conduct /kənˈdʌkt/ (Dịch)
Trả lời :

A. kích thích, khích động

B. tiến hành (nghiên cứu..)

C. miễn cưỡng; bất đắc dĩ, không sẵn lòng

D. sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu


4. consent /kənˈsent/ (Dịch)
Trả lời :

A. miễn cưỡng; bất đắc dĩ, không sẵn lòng

B. người thay thế, vật thay thế

C. (thuộc) nghề làm đồ gốm

D. sự đồng ý; sự ưng thuận


5. discontent (Dịch)
Trả lời :

A. nước ẩm đọng lại

B. sự đồng ý; sự ưng thuận

C. Rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng

D. /ˌdɪskənˈtent/ sự bất mãn, sự bất bình


6. discreet /dis'kri:t/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thận trọng, dè dặt; kín đáo (trong cách ăn nói)

B. /ˌdɪskənˈtent/ sự bất mãn, sự bất bình

C. kích thích, khích động

D. sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu


7. Divulge /daɪˈvʌldʒ/ (Dịch)
Trả lời :

A. để lộ ra, tiết lộ

B. /ˌdɪskənˈtent/ sự bất mãn, sự bất bình

C. Thuật điêu khắc, thuật chạm trổ


8. gorgeous /ˈɡɔːdʒəs/ (Dịch)
Trả lời :

A. Rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng

B. Thận trọng, dè dặt; kín đáo (trong cách ăn nói)

C. người thay thế, vật thay thế

D. /ˌdɪskənˈtent/ sự bất mãn, sự bất bình


9. hype /haɪp/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu

B. người thay thế, vật thay thế

C. người học việc, người mới vào nghề

D. Rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng


10. Moisture /ˈmɔɪstʃə/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự đồng ý; sự ưng thuận

B. nước ẩm đọng lại

C. tiến hành (nghiên cứu..)

D. /ˌdɪskənˈtent/ sự bất mãn, sự bất bình


11. reluctant /rɪˈlʌkt(ə)nt/ (Dịch)
Trả lời :

A. hóm hỉnh, dí dỏm

B. để lộ ra, tiết lộ

C. Rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng

D. miễn cưỡng; bất đắc dĩ, không sẵn lòng


12. sculpture /ˈskʌlptʃə(r)/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thuật điêu khắc, thuật chạm trổ

B. nước ẩm đọng lại

C. tiến hành (nghiên cứu..)

D. kích thích, khích động


13. stimulate /ˈstɪmjʊleɪt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thuật điêu khắc, thuật chạm trổ

B. kích thích, khích động

C. sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu

D. /ˌdɪskənˈtent/ sự bất mãn, sự bất bình


14. substitute /ˈsʌbstɪtjuːt/ (Dịch)
Trả lời :

A. người thay thế, vật thay thế

B. sự đồng ý; sự ưng thuận

C. Thuật điêu khắc, thuật chạm trổ

D. tiến hành (nghiên cứu..)


15. witty /ˈwɪti/ (Dịch)
Trả lời :

A. hóm hỉnh, dí dỏm

B. người thay thế, vật thay thế

C. Rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng

D. miễn cưỡng; bất đắc dĩ, không sẵn lòng






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn