Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

19 - Politics

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Chính Trị.

1. adjourn /ə'ʤə:n/ (Dịch)
Trả lời :

A. Dời lại, hoãn lại

B. Liên đoàn

C. Sự biển thủ, sự tham ô

D. Sơ sài, phác


2. brigadier /,brigə'diə/ (Dịch)
Trả lời :

A. tuyệt chủng

B. Sự biển thủ, sự tham ô

C. Dời lại, hoãn lại

D. Lữ đoàn trưởng; thiếu tướng


3. embezzlement /im´bezlmənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Dời lại, hoãn lại

B. Đưa vào những cái mới, có sáng kiến

C. Hành động xấu, hành động bất chính, việc làm phi pháp

D. Sự biển thủ, sự tham ô


4. expedite /'ekspidait/ (Dịch)
Trả lời :

A. Xúc tiến

B. Lữ đoàn trưởng; thiếu tướng

C. Cô lập

D. Cho phép, cho cơ hội; thừa nhận (ai)


5. extinct (Dịch)
Trả lời :

A. Sơ sài, phác

B. tuyệt chủng

C. Làm cho lạc đường, làm lạc lối

D. Chỉ rõ, ghi rõ, định rõ


6. Federation /ˌfɛdəˈreɪʃən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hành động xấu, hành động bất chính, việc làm phi pháp

B. Liên đoàn

C. Sự biển thủ, sự tham ô

D. Sơ sài, phác


7. Innovate /'inouveit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm cho lạc đường, làm lạc lối

B. Đưa vào những cái mới, có sáng kiến

C. Cô lập


8. isolate /'aisəleit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Dời lại, hoãn lại

B. phiên toà xử

C. Cho phép, cho cơ hội; thừa nhận (ai)

D. Cô lập


9. malpractice /'mæl'præktis/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sơ sài, phác

B. Hành động xấu, hành động bất chính, việc làm phi pháp

C. Lữ đoàn trưởng; thiếu tướng

D. Dời lại, hoãn lại


10. misguide /'mis'gaid/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm cho lạc đường, làm lạc lối

B. Sơ sài, phác

C. Hành động xấu, hành động bất chính, việc làm phi pháp

D. Đưa vào những cái mới, có sáng kiến


11. permit /'pə'mɪt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Cho phép, cho cơ hội; thừa nhận (ai)

B. Chỉ rõ, ghi rõ, định rõ

C. Dời lại, hoãn lại

D. Liên đoàn


12. sketchy /'sketʃi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Liên đoàn

B. Dời lại, hoãn lại

C. Chỉ rõ, ghi rõ, định rõ

D. Sơ sài, phác


13. specify /'spesifai/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chỉ rõ, ghi rõ, định rõ

B. Liên đoàn

C. tuyệt chủng

D. phiên toà xử


14. trial /'traiəl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lữ đoàn trưởng; thiếu tướng

B. sự đứng dậy, Cuộc nổi dậy; cuộc khởi nghĩa

C. Xúc tiến

D. phiên toà xử


15. uprising (Dịch)
Trả lời :

A. Cô lập

B. Cho phép, cho cơ hội; thừa nhận (ai)

C. Đưa vào những cái mới, có sáng kiến

D. sự đứng dậy, Cuộc nổi dậy; cuộc khởi nghĩa






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn