Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

20 - Economics, Banking & Finance

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Kinh Tế - Ngân Hàng - Tài Chánh.

1. accumulation /ə,kju:mju'lei∫n/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự chỉ định; sự dùng (một số tiền vào việc gì)

B. Kho tích trữ, kho dự trữ; chỗ cất giấu; của dành dụm

C. mưu đồ bất lương

D. sự tích luỹ, sự tích lại, sự tích tụ


2. allocation /æ,lə'keiʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự chỉ định; sự dùng (một số tiền vào việc gì)

B. mưu đồ bất lương

C. Đánh giá

D. Kho tích trữ, kho dự trữ; chỗ cất giấu; của dành dụm


3. appreciate /əˈpriʃiˌeɪt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đánh giá

B. phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền

C. Sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh

D. tình trạng đình đốn, trì trệ


4. appreciation /ə,pri:∫i'ei∫n/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự đánh giá

B. Sự chỉ định; sự dùng (một số tiền vào việc gì)

C. Người phân phối

D. phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền


5. depression (Dịch)
Trả lời :

A. Kho tích trữ, kho dự trữ; chỗ cất giấu; của dành dụm

B. Sự điều tra nghiên cứu

C. sự tích luỹ, sự tích lại, sự tích tụ

D. tình trạng đình đốn, trì trệ


6. distributor /dis´tribjutə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người phân phối

B. Đánh giá

C. tình trạng đình đốn, trì trệ

D. phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền


7. fluctuate /fluctuate/ (Dịch)
Trả lời :

A. Dao động, thay đổi bất thường

B. Sự đánh giá

C. Sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh

D. Đánh giá


8. hoard /hɔ:d/ (Dịch)
Trả lời :

A. Kho tích trữ, kho dự trữ; chỗ cất giấu; của dành dụm

B. Sự điều tra nghiên cứu

C. Độc lập

D. Người phân phối


9. independent /,indi'pendənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đánh giá

B. Độc lập

C. Sự chỉ định; sự dùng (một số tiền vào việc gì)

D. Người phân phối


10. instalment (Dịch)
Trả lời :

A. Người phân phối

B. Sự chỉ định; sự dùng (một số tiền vào việc gì)

C. Đánh giá

D. phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền


11. investigation /in,vesti'geiʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chi nhánh, (thực vật học) cành vượt

B. Sự điều tra nghiên cứu

C. Người phân phối

D. Độc lập


12. invoice /ˈɪnvɔɪs/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự điều tra nghiên cứu

B. hoá đơn

C. Sự chỉ định; sự dùng (một số tiền vào việc gì)

D. Đánh giá


13. Offshoot /'ɔ:fʃu:t/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chi nhánh, (thực vật học) cành vượt

B. Sự đánh giá

C. Sự chỉ định; sự dùng (một số tiền vào việc gì)

D. mưu đồ bất lương


14. prosperity /prɒˈspɛrɪti/ (Dịch)
Trả lời :

A. Kho tích trữ, kho dự trữ; chỗ cất giấu; của dành dụm

B. Sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh

C. phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền


15. scam /skæm/ (Dịch)
Trả lời :

A. mưu đồ bất lương

B. phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền

C. Kho tích trữ, kho dự trữ; chỗ cất giấu; của dành dụm

D. Sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn