Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

20 - Economics, Banking & Finance

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Kinh Tế - Ngân Hàng - Tài Chánh.

1. adherence /əd´hiərəns/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự dính chặt, sự bám chặt

B. (pháp lý) sự tịch thu tài sản để thế nợ

C. Kiên gan, bền bỉ, dai dẳng

D. Chủ trì, làm chủ tịch (cuộc họp..)


2. blockade /blɔ´keid/ (Dịch)
Trả lời :

A. (thuộc) tiền tệ

B. Sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế))

C. Xa hoa

D. Sự phong toả, sự bao vây


3. depression (Dịch)
Trả lời :

A. tình trạng đình đốn, trì trệ

B. Mang lại sức sống mới, đưa sức sống mới vào (cái gì); tái sinh

C. Sự phong toả, sự bao vây

D. Sự dính chặt, sự bám chặt


4. downturn /´daun¸tə:n/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế))

B. tình trạng đình đốn, trì trệ

C. Xa hoa

D. (thuộc) tiền tệ


5. foreclosure /fɔ:´klouʒə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tiềm năng; tiềm tàng

B. Mang lại sức sống mới, đưa sức sống mới vào (cái gì); tái sinh

C. Sự dính chặt, sự bám chặt

D. (pháp lý) sự tịch thu tài sản để thế nợ


6. instalment (Dịch)
Trả lời :

A. Chiếm hữu lại

B. phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền

C. Sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế))

D. Sự dính chặt, sự bám chặt


7. lavish /'læviʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Xa hoa

B. (pháp lý) sự tịch thu tài sản để thế nợ

C. phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền

D. tình trạng đình đốn, trì trệ


8. monetary /'mʌnitəri/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế))

B. (thuộc) tiền tệ

C. (pháp lý) sự tịch thu tài sản để thế nợ

D. Sự dính chặt, sự bám chặt


9. Persistent /pə'sistənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế))

B. Sự dính chặt, sự bám chặt

C. Kiên gan, bền bỉ, dai dẳng

D. tình trạng đình đốn, trì trệ


10. potential /pəˈtenʃl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Xa hoa

B. Tiềm năng; tiềm tàng

C. Có uy tín, có thanh thế; đem lại uy tín, đem lại thanh thế

D. Mang lại sức sống mới, đưa sức sống mới vào (cái gì); tái sinh


11. preside /pri'zaid/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chủ trì, làm chủ tịch (cuộc họp..)

B. Chiếm hữu lại

C. Mang lại sức sống mới, đưa sức sống mới vào (cái gì); tái sinh

D. tình trạng đình đốn, trì trệ


12. prestigious /prɛ.ˈstɪ.dʒəs/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chiếm hữu lại

B. Xa hoa

C. Có uy tín, có thanh thế; đem lại uy tín, đem lại thanh thế

D. Sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế))


13. repossess /'ri:pə'zes/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế))

B. Kiên gan, bền bỉ, dai dẳng

C. phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền

D. Chiếm hữu lại


14. revitalize /riːˈvʌɪt(ə)lʌɪz/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chết đói

B. (thuộc) tiền tệ

C. (pháp lý) sự tịch thu tài sản để thế nợ

D. Mang lại sức sống mới, đưa sức sống mới vào (cái gì); tái sinh


15. starve /stɑ:v/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự dính chặt, sự bám chặt

B. Có uy tín, có thanh thế; đem lại uy tín, đem lại thanh thế

C. Mang lại sức sống mới, đưa sức sống mới vào (cái gì); tái sinh

D. Chết đói






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn