Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

20 - Economics, Banking & Finance

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Kinh Tế - Ngân Hàng - Tài Chánh.

1. compensation /¸kɔmpen´seiʃən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); vật đền bù, vật bồi thường

B. sự bảo đảm, sự bảo lãnh, sự bảo hành

C. cuộc kinh doanh, công việc kinh doanh


2. convenience /kən'vi:njəns/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp

B. Chứng cớ, bằng chứng

C. Sự sa thải, sự cho nghỉ việc

D. Kiên gan, bền bỉ, dai dẳng


3. efficient /i'fiʃənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Có hiệu lực, có hiệu quả

B. Hành động xấu, hành động bất chính, việc làm phi pháp

C. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp

D. Kiên gan, bền bỉ, dai dẳng


4. guarantee /ˌgærənˈti/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự bảo đảm, sự bảo lãnh, sự bảo hành

B. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp

C. cuộc kinh doanh, công việc kinh doanh


5. intangible /in´tændʒibl/ (Dịch)
Trả lời :

A. sa thải

B. còn thừa

C. Không thể sờ thấy được, vô hình

D. Chứng cớ, bằng chứng


6. lay-off /´lei¸ɔ:f/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự sa thải, sự cho nghỉ việc

B. Có bằng sáng chế, có bằng công nhận đặc quyền chế tạo

C. Không thể sờ thấy được, vô hình

D. Kiên gan, bền bỉ, dai dẳng


7. leftover (Dịch)
Trả lời :

A. Sự sa thải, sự cho nghỉ việc

B. Chết đói

C. Hành động xấu, hành động bất chính, việc làm phi pháp

D. còn thừa


8. malpractice /'mæl'præktis/ (Dịch)
Trả lời :

A. Kiên gan, bền bỉ, dai dẳng

B. Có hiệu lực, có hiệu quả

C. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp

D. Hành động xấu, hành động bất chính, việc làm phi pháp


9. Patent /'peitənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự sa thải, sự cho nghỉ việc

B. Chứng cớ, bằng chứng

C. Có bằng sáng chế, có bằng công nhận đặc quyền chế tạo

D. Sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); vật đền bù, vật bồi thường


10. Persistent /pə'sistənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. cuộc kinh doanh, công việc kinh doanh

B. Kiên gan, bền bỉ, dai dẳng

C. Hành động xấu, hành động bất chính, việc làm phi pháp

D. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp


11. preside /pri'zaid/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chứng cớ, bằng chứng

B. sa thải

C. Chủ trì, làm chủ tịch (cuộc họp..)

D. Có hiệu lực, có hiệu quả


12. proof /proof/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chứng cớ, bằng chứng

B. Kiên gan, bền bỉ, dai dẳng

C. Sự sa thải, sự cho nghỉ việc

D. Hành động xấu, hành động bất chính, việc làm phi pháp


13. redundant /ri'dʌndənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Không thể sờ thấy được, vô hình

B. Hành động xấu, hành động bất chính, việc làm phi pháp

C. Có bằng sáng chế, có bằng công nhận đặc quyền chế tạo

D. sa thải


14. starve /stɑ:v/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chủ trì, làm chủ tịch (cuộc họp..)

B. Kiên gan, bền bỉ, dai dẳng

C. cuộc kinh doanh, công việc kinh doanh

D. Chết đói


15. Undertaking /,ʌndə'teikiɳ/ (Dịch)
Trả lời :

A. cuộc kinh doanh, công việc kinh doanh

B. Sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); vật đền bù, vật bồi thường

C. Hành động xấu, hành động bất chính, việc làm phi pháp

D. Có hiệu lực, có hiệu quả






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn