Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

18 - Jobs and Occupations

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Công Việc và Nghề nghiệp.

1. architect /ˈɑːr.kɪ.tekt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Nhà kỹ thuật, nhà chuyên môn, kỹ thuật viên

B. kiến trúc sư

C. Thủ quỹ

D. người nông dân


2. attain /ə'tein/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thủ quỹ

B. Đạt được, giành được

C. người nông dân

D. Tình trạng trống rỗng, khoảng trống


3. attendant /əˈtɛnd(ə)nt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người phục vụ; người theo hầu

B. Thông tín viên, phóng viên (báo chí)

C. nhân viên chuyển phát văn kiện hoặc bưu phẩm

D. Người giữ trẻ hộ


4. attorney /ə'tə:ni/ (Dịch)
Trả lời :

A. người nông dân

B. Người được uỷ quyền đại diện trước toà

C. chủ trại

D. Tình trạng trống rỗng, khoảng trống


5. Baby-sitter /'beibi,sitə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người giữ trẻ hộ

B. người nông dân

C. Nhà kỹ thuật, nhà chuyên môn, kỹ thuật viên

D. nhân viên chuyển phát văn kiện hoặc bưu phẩm


6. cashier (Dịch)
Trả lời :

A. Thủ quỹ

B. Người phục vụ; người theo hầu

C. kiến trúc sư

D. Nhà kỹ thuật, nhà chuyên môn, kỹ thuật viên


7. correspondent /,kɔris'pɔndənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thông tín viên, phóng viên (báo chí)

B. người nông dân

C. Người được uỷ quyền đại diện trước toà

D. Tình trạng trống rỗng, khoảng trống


8. Courier /´kuriə/ (Dịch)
Trả lời :

A. chủ trại

B. nhân viên chuyển phát văn kiện hoặc bưu phẩm

C. Tình trạng trống rỗng, khoảng trống

D. Người giữ trẻ hộ


9. Farmer /'fɑ:mə(r)/ (Dịch)
Trả lời :

A. người nông dân

B. Tình trạng trống rỗng, khoảng trống

C. kiến trúc sư

D. Thông tín viên, phóng viên (báo chí)


10. Gardener /´ga:dnə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người được uỷ quyền đại diện trước toà

B. Người làm vườn

C. Thông tín viên, phóng viên (báo chí)

D. người nông dân


11. Nurse /nə:s/ (Dịch)
Trả lời :

A. Y tá, nữ y tá

B. Người giữ trẻ hộ

C. Đạt được, giành được

D. Nhà kỹ thuật, nhà chuyên môn, kỹ thuật viên


12. rancher (Dịch)
Trả lời :

A. Người phục vụ; người theo hầu

B. Tuyển dụng

C. Người giữ trẻ hộ

D. chủ trại


13. recruitment (Dịch)
Trả lời :

A. Người được uỷ quyền đại diện trước toà

B. Người làm vườn

C. chủ trại

D. Tuyển dụng


14. Technician /tek´ni∫ən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Nhà kỹ thuật, nhà chuyên môn, kỹ thuật viên

B. Đạt được, giành được

C. chủ trại

D. nhân viên chuyển phát văn kiện hoặc bưu phẩm


15. vacancy /'veikənsi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thủ quỹ

B. Nhà kỹ thuật, nhà chuyên môn, kỹ thuật viên

C. Y tá, nữ y tá

D. Tình trạng trống rỗng, khoảng trống






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn