Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

17 - Gymnastics and Sports

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Thể dục - Thể thao.

1. amateur (Dịch)
Trả lời :

A. ván trượt tuyết

B. Nghiệp dư, không chuyên

C. bể tắm lớn có các tia nước nóng phun lên để xoa bóp cơ thể

D. xà, dầm


2. Badminton /'bædmintən/ (Dịch)
Trả lời :

A. (thể dục,thể thao) khung thành, cầu môn

B. ván trượt tuyết

C. Sự nhảy lộn nhào; cú nhảy lộn nhào

D. cầu lông


3. beam /bi:m/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tỷ lệ (tiền cuộc)

B. ván trượt tuyết

C. Sự nhảy lộn nhào; cú nhảy lộn nhào

D. xà, dầm


4. bump /´bʌmp/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đâm vào, đâm sầm vào

B. bể tắm lớn có các tia nước nóng phun lên để xoa bóp cơ thể

C. Tỷ lệ (tiền cuộc)

D. Giầy trượt băng; lưỡi trượt(ở giầy trượt)


5. championship /´tʃæmpiənʃip/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đâm vào, đâm sầm vào

B. Chức vô địch; danh hiệu quán quân

C. ván trượt tuyết

D. (thể dục,thể thao) khung thành, cầu môn


6. elite /i´li:t/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tỷ lệ (tiền cuộc)

B. Chức vô địch; danh hiệu quán quân

C. Sự nhảy lộn nhào; cú nhảy lộn nhào

D. thành phần tinh túy, ưu tú, cao cấp


7. Goal /goƱl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chức vô địch; danh hiệu quán quân

B. Tỷ lệ (tiền cuộc)

C. (thể dục,thể thao) khung thành, cầu môn

D. thành phần tinh túy, ưu tú, cao cấp


8. jacuzzi /ʤə'ku:zi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đâm vào, đâm sầm vào

B. (thể dục,thể thao) khung thành, cầu môn

C. Chức vô địch; danh hiệu quán quân

D. bể tắm lớn có các tia nước nóng phun lên để xoa bóp cơ thể


9. odds /ɔds/ (Dịch)
Trả lời :

A. Giầy trượt băng; lưỡi trượt(ở giầy trượt)

B. bơi lội

C. Nghiệp dư, không chuyên

D. Tỷ lệ (tiền cuộc)


10. skate /skeit/ (Dịch)
Trả lời :

A. thành phần tinh túy, ưu tú, cao cấp

B. ván trượt tuyết

C. Sự nhảy lộn nhào; cú nhảy lộn nhào

D. Giầy trượt băng; lưỡi trượt(ở giầy trượt)


11. ski /ski:/ (Dịch)
Trả lời :

A. ván trượt tuyết

B. cầu lông

C. thành phần tinh túy, ưu tú, cao cấp

D. Tỷ lệ (tiền cuộc)


12. somersault /´sʌmə¸sɔ:lt/ (Dịch)
Trả lời :

A. cầu lông

B. Sự nhảy lộn nhào; cú nhảy lộn nhào

C. Tỷ lệ (tiền cuộc)

D. ván trượt tuyết


13. Swimming /´swimiη/ (Dịch)
Trả lời :

A. cầu lông

B. Sự nhảy lộn nhào; cú nhảy lộn nhào

C. bơi lội

D. Đâm vào, đâm sầm vào


14. wrestler /´reslə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Nghiệp dư, không chuyên

B. cầu lông

C. thành phần tinh túy, ưu tú, cao cấp

D. đô vật (người tham gia môn thể thao đấu vật)






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn