Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

12 - Weather and Climate

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về chuyên đề Khí hậu và Thời tiết.

1. beyond /bi'jɔnd/ (Dịch)
Trả lời :

A. trang bị lao động, khai thác để sản xuất

B. Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên

C. Quá, vượt xa hơn

D. môi trường


2. cause (Dịch)
Trả lời :

A. Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên

B. rác rưởi bừa bãi

C. tiếng kêu ré lên

D. Bờ biển


3. coast /koust/ (Dịch)
Trả lời :

A. bông tuyết

B. sự ảnh hưởng, hiệu quả

C. Vật chất; hữu hình; Tài liệu

D. Bờ biển


4. Effect /i'fekt/ (Dịch)
Trả lời :

A. trang bị lao động, khai thác để sản xuất

B. Vật chất; hữu hình; Tài liệu

C. Sự làm hư hỏng, sự làm đồi bại, sự làm bại hoại, sự làm suy đồi

D. sự ảnh hưởng, hiệu quả


5. Environment/enˈvīrənmənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. môi trường

B. bông tuyết

C. bao hàm

D. Bão có sấm sét và thường mưa to


6. harness /´ha:nis/ (Dịch)
Trả lời :

A. trang bị lao động, khai thác để sản xuất

B. bông tuyết

C. tiếng kêu ré lên

D. rác rưởi bừa bãi


7. involve /ɪnˈvɒlv/ (Dịch)
Trả lời :

A. Quá, vượt xa hơn

B. rác rưởi bừa bãi

C. Vật chất; hữu hình; Tài liệu

D. bao hàm


8. litter (Dịch)
Trả lời :

A. rác rưởi bừa bãi

B. bao hàm

C. Quá, vượt xa hơn

D. Bão có sấm sét và thường mưa to


9. material /mə´tiəriəl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Vật chất; hữu hình; Tài liệu

B. Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên

C. bao hàm

D. bông tuyết


10. mist /mist/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bờ biển

B. rác rưởi bừa bãi

C. Sương mù


11. snowflake (Dịch)
Trả lời :

A. trang bị lao động, khai thác để sản xuất

B. Bão có sấm sét và thường mưa to

C. bông tuyết

D. Bờ biển


12. squeal /skwi:l/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự ảnh hưởng, hiệu quả

B. Bão có sấm sét và thường mưa to

C. Sự làm hư hỏng, sự làm đồi bại, sự làm bại hoại, sự làm suy đồi

D. tiếng kêu ré lên


13. taint (Dịch)
Trả lời :

A. tiếng kêu ré lên

B. Sự làm hư hỏng, sự làm đồi bại, sự làm bại hoại, sự làm suy đồi

C. sự ảnh hưởng, hiệu quả

D. trang bị lao động, khai thác để sản xuất


14. thunderstorm /'θʌndəstɔ:m/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự làm hư hỏng, sự làm đồi bại, sự làm bại hoại, sự làm suy đồi

B. Bão có sấm sét và thường mưa to

C. Hầu như, gần như

D. sự ảnh hưởng, hiệu quả


15. virtually /ˈvəːtjʊəli/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hầu như, gần như

B. tiếng kêu ré lên

C. Quá, vượt xa hơn

D. trang bị lao động, khai thác để sản xuất






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn