Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

12 - Weather and Climate

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về chuyên đề Khí hậu và Thời tiết.

1. Air pollution (Dịch)
Trả lời :

A. Ô nhiễm không khí

B. Lũ lụt, nạn lụt

C. Sự phát ra (ánh sáng, nhiệt...), sự bốc ra, sự toả ra.

D. bẩn thỉu, lôi thôi lếch thếch


2. clap (Dịch)
Trả lời :

A. kêu xào xạc, kêu sột soạt

B. tiếng vỗ, tiếng kêu vang

C. Cục mưa đá

D. hô hấp; để thở, để hô hấp


3. coast /koust/ (Dịch)
Trả lời :

A. Không hợp, không thích hợp, không đúng lúc, không đúng chỗ

B. Trách nhiệm; sự chịu trách nhiệm; bổn phận; nghĩa vụ

C. Cục mưa đá

D. Bờ biển


4. Disaster /di'zɑ:stə/ (Dịch)
Trả lời :

A. kêu xào xạc, kêu sột soạt

B. tai họa

C. Sự phát ra (ánh sáng, nhiệt..), sự bốc ra, sự toả ra (mùi vị, hơi..)

D. Không hợp, không thích hợp, không đúng lúc, không đúng chỗ


5. emission /i'mi∫n/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự phát ra (ánh sáng, nhiệt...), sự bốc ra, sự toả ra.

B. kêu xào xạc, kêu sột soạt

C. Cục mưa đá

D. Bờ biển


6. emission /i'miʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. tiếng vỗ, tiếng kêu vang

B. Không hợp, không thích hợp, không đúng lúc, không đúng chỗ

C. Lũ lụt, nạn lụt

D. Sự phát ra (ánh sáng, nhiệt..), sự bốc ra, sự toả ra (mùi vị, hơi..)


7. flood /flʌd/ (Dịch)
Trả lời :

A. Trách nhiệm; sự chịu trách nhiệm; bổn phận; nghĩa vụ

B. Sự phát ra (ánh sáng, nhiệt...), sự bốc ra, sự toả ra.

C. Lũ lụt, nạn lụt

D. Ướt, đẫm nước, ẩm ướt


8. hailstone /'heilstoun/ (Dịch)
Trả lời :

A. kêu xào xạc, kêu sột soạt

B. Cục mưa đá

C. Ô nhiễm không khí

D. bẩn thỉu, lôi thôi lếch thếch


9. improper /im´prɔpə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bờ biển

B. Ướt, đẫm nước, ẩm ướt

C. Sự phát ra (ánh sáng, nhiệt..), sự bốc ra, sự toả ra (mùi vị, hơi..)

D. Không hợp, không thích hợp, không đúng lúc, không đúng chỗ


10. Inspired /in'spaiəd/ (Dịch)
Trả lời :

A. tai họa

B. kêu xào xạc, kêu sột soạt

C. Cục mưa đá

D. cảm hứng


11. respiratory (Dịch)
Trả lời :

A. hô hấp; để thở, để hô hấp

B. Sự phát ra (ánh sáng, nhiệt...), sự bốc ra, sự toả ra.

C. Sự phát ra (ánh sáng, nhiệt..), sự bốc ra, sự toả ra (mùi vị, hơi..)

D. kêu xào xạc, kêu sột soạt


12. responsibility (Dịch)
Trả lời :

A. Trách nhiệm; sự chịu trách nhiệm; bổn phận; nghĩa vụ

B. Ướt, đẫm nước, ẩm ướt

C. Không hợp, không thích hợp, không đúng lúc, không đúng chỗ

D. Ô nhiễm không khí


13. rustle (Dịch)
Trả lời :

A. kêu xào xạc, kêu sột soạt

B. Ướt, đẫm nước, ẩm ướt

C. tiếng vỗ, tiếng kêu vang

D. Bờ biển


14. scruffy /ˈskrʌfi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Trách nhiệm; sự chịu trách nhiệm; bổn phận; nghĩa vụ

B. bẩn thỉu, lôi thôi lếch thếch

C. kêu xào xạc, kêu sột soạt

D. tiếng vỗ, tiếng kêu vang


15. wet /wɛt/ (Dịch)
Trả lời :

A. hô hấp; để thở, để hô hấp

B. bẩn thỉu, lôi thôi lếch thếch

C. Ướt, đẫm nước, ẩm ướt

D. Không hợp, không thích hợp, không đúng lúc, không đúng chỗ






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn