Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

07 - Animals around the World

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về chuyên mục thế giới động vật.

1. Bark /bɑ:k/ (Dịch)
Trả lời :

A. Săn bắn

B. Tiếng sủa

C. con báo

D. (động vật học) con vượn


2. bat /bæt/ (Dịch)
Trả lời :

A. con báo

B. Động vật hút máu

C. con dơi


3. Beetle /bi:tl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Loại động vật có vỏ (nhất là những động vật ăn được, (như) trai sò, vẹm, cua và tôm)

B. cá (thức ăn)

C. bọ cánh cứng

D. Thịt


4. bloodsucker /´blʌd¸sʌkə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Động vật hút máu

B. Gà mái

C. Thịt

D. (động vật học) tắc kè hoa


5. Chameleon /kə´mi:liən/ (Dịch)
Trả lời :

A. (động vật học) tắc kè hoa

B. chim cánh cụt

C. cá (thức ăn)

D. (động vật học) chó chồn (loài chó giống chồn, mình dài, chân ngắn)


6. Dachshund /´dæks¸hund/ (Dịch)
Trả lời :

A. con báo

B. bọ cánh cứng

C. (động vật học) con vượn

D. (động vật học) chó chồn (loài chó giống chồn, mình dài, chân ngắn)


7. fish /fɪʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. cá (thức ăn)

B. chim cánh cụt

C. bọ cánh cứng

D. Thịt


8. flesh /fle∫/ (Dịch)
Trả lời :

A. con dơi

B. con báo

C. chim cánh cụt

D. Thịt


9. Gibbon /´gibən/ (Dịch)
Trả lời :

A. (động vật học) chó chồn (loài chó giống chồn, mình dài, chân ngắn)

B. Động vật hút máu

C. con báo

D. (động vật học) con vượn


10. hen /hen/ (Dịch)
Trả lời :

A. (động vật học) tắc kè hoa

B. chim cánh cụt

C. Tiếng sủa

D. Gà mái


11. hunt /hʌnt/ (Dịch)
Trả lời :

A. (động vật học) con vượn

B. Săn bắn

C. Gà mái


12. leopard /ˈlep.ərd/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thịt

B. Gà mái

C. con báo

D. con dơi


13. penguin (Dịch)
Trả lời :

A. (động vật học) chó chồn (loài chó giống chồn, mình dài, chân ngắn)

B. Gà mái

C. chim cánh cụt

D. móng, vuốt (nhất là của chim mồi)


14. shellfish /'∫elfi∫/ (Dịch)
Trả lời :

A. Loại động vật có vỏ (nhất là những động vật ăn được, (như) trai sò, vẹm, cua và tôm)

B. con dơi

C. Săn bắn

D. chim cánh cụt


15. talon /'tælən/ (Dịch)
Trả lời :

A. (động vật học) tắc kè hoa

B. Tiếng sủa

C. Thịt

D. móng, vuốt (nhất là của chim mồi)






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn