Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. alarm clock /əˈlɑːrm klɑːk/ (Dịch)
Trả lời :

A. Biện pháp phòng ngừa

B. chậm phát triển

C. câm

D. đồng hồ báo thức


2. appetizer /ˈæp.ɪ.taɪ.zər/ (Dịch)
Trả lời :

A. món khai vị

B. giá treo, móc treo

C. cây sồi


3. candidate /ˈkæn.dɪ.deɪt/ (Dịch)
Trả lời :

A. đồng hồ báo thức

B. Biện pháp phòng ngừa

C. phòng thí nghiệm

D. ứng viên


4. dumb /dʌm/ (Dịch)
Trả lời :

A. câm

B. chậm phát triển

C. xinh xắn

D. phòng thí nghiệm


5. hanger /ˈhæŋ.ər/ (Dịch)
Trả lời :

A. cây sồi

B. tôn giáo

C. trưởng thành

D. giá treo, móc treo


6. laboratory /ˈlæb.rə.tɔːr.i/ (Dịch)
Trả lời :

A. trưởng thành

B. phòng thí nghiệm

C. xinh xắn

D. món khai vị


7. mature /məˈtʊr/ (Dịch)
Trả lời :

A. rửa, giặt

B. món khai vị

C. trưởng thành

D. câm


8. oak /oʊk/ (Dịch)
Trả lời :

A. giá treo, móc treo

B. đồng hồ báo thức

C. cây sồi

D. khăn tắm, khăn lau


9. precautions (Dịch)
Trả lời :

A. món khai vị

B. Biện pháp phòng ngừa

C. rửa, giặt

D. phòng thí nghiệm


10. pretty /ˈprɪt.i/ (Dịch)
Trả lời :

A. khăn tắm, khăn lau

B. xinh xắn

C. phòng thí nghiệm

D. chậm phát triển


11. religion /rɪˈlɪdʒ.ən/ (Dịch)
Trả lời :

A. trưởng thành

B. món khai vị

C. câm

D. tôn giáo


12. retarded /rɪˈtɑːr.dɪd/ (Dịch)
Trả lời :

A. Biện pháp phòng ngừa

B. tôn giáo

C. chậm phát triển

D. khăn tắm, khăn lau


13. subjugate (Dịch)
Trả lời :

A. Chinh phục, khuất phục, nô dịch hoá

B. cây sồi

C. giá treo, móc treo

D. xinh xắn


14. towel /taʊəl/ (Dịch)
Trả lời :

A. trưởng thành

B. câm

C. khăn tắm, khăn lau

D. Chinh phục, khuất phục, nô dịch hoá


15. wash /wɑːʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. rửa, giặt

B. tôn giáo

C. xinh xắn

D. phòng thí nghiệm






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:17, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 8:01:03 PM. (vào thi)
Thành viên gà con , email: gacon1998, đạt 10 điểm, thời gian 1:18, trắc nghiệm loại 3 - 1/6/2016 5:56:33 PM. (vào thi)
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 1:19, trắc nghiệm loại 1 - 5/28/2016 1:13:15 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn