Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. accommodation /ə,kɔmə'deiʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chỗ trọ, chỗ ăn chỗ ở, tiện nghi

B. chất dính

C. Có khả năng phục hồi , co giân, đàn hồi

D. Tiệc trưa


2. acquire /ə'kwaiə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Giành được, thu được, đạt được, kiếm được

B. việc câu trộm, việc săn bắn trộm

C. Đập vụn ra, thải ra


3. adhesive /ədˈhiːsɪv/ (Dịch)
Trả lời :

A. việc câu trộm, việc săn bắn trộm

B. chất dính

C. Biên soạn, sưu tập tài liệu

D. Người tiền nhiệm, người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước


4. asylum /ə´sailəm/ (Dịch)
Trả lời :

A. Biên soạn, sưu tập tài liệu

B. Điều hư cấu, điều tưởng tượng; tiểu thuyết

C. Đập vụn ra, thải ra

D. Nơi an toàn, nơi ẩn nấp (cho người tị nạn chính trị)


5. compile /kəm'pail/ (Dịch)
Trả lời :

A. Có khả năng phục hồi , co giân, đàn hồi

B. Đập vụn ra, thải ra

C. chất dính

D. Biên soạn, sưu tập tài liệu


6. fiction /'fikʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tiệc trưa

B. Giành được, thu được, đạt được, kiếm được

C. Điều hư cấu, điều tưởng tượng; tiểu thuyết

D. Chỗ trọ, chỗ ăn chỗ ở, tiện nghi


7. Frustrated /ˈfrʌstreɪtɪd/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tiệc trưa

B. việc câu trộm, việc săn bắn trộm

C. Nản lòng, nản chí


8. gel /dʒel/ (Dịch)
Trả lời :

A. Điều hư cấu, điều tưởng tượng; tiểu thuyết

B. Người tiền nhiệm, người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước

C. keo

D. Chỗ trọ, chỗ ăn chỗ ở, tiện nghi


9. luncheon /'lʌntʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tiệc trưa

B. Chỗ trọ, chỗ ăn chỗ ở, tiện nghi

C. Quá hạn

D. Giành được, thu được, đạt được, kiếm được


10. offend/əˈfend/ (Dịch)
Trả lời :

A. xúc phạm; làm cho ai bực mình;

B. Điều hư cấu, điều tưởng tượng; tiểu thuyết

C. chất dính

D. Đập vụn ra, thải ra


11. overdue /'ouvə'dju:/ (Dịch)
Trả lời :

A. Quá hạn

B. Tiệc trưa

C. Nản lòng, nản chí

D. Điều hư cấu, điều tưởng tượng; tiểu thuyết


12. poach/pəʊtʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Quá hạn

B. keo

C. Chỗ trọ, chỗ ăn chỗ ở, tiện nghi

D. việc câu trộm, việc săn bắn trộm


13. predecessor /'pri:disesə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Biên soạn, sưu tập tài liệu

B. Người tiền nhiệm, người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước

C. Điều hư cấu, điều tưởng tượng; tiểu thuyết

D. Nản lòng, nản chí


14. Resilient /ri'ziliənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đập vụn ra, thải ra

B. Điều hư cấu, điều tưởng tượng; tiểu thuyết

C. Có khả năng phục hồi , co giân, đàn hồi

D. chất dính


15. scrap /skræp/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người tiền nhiệm, người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước

B. Nơi an toàn, nơi ẩn nấp (cho người tị nạn chính trị)

C. xúc phạm; làm cho ai bực mình;

D. Đập vụn ra, thải ra






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn