Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. artist /ˈɑː.tɪst/ (Dịch)
Trả lời :

A. khỏe mạnh

B. hút thuốc

C. bộ phận nhân sự

D. họa sĩ


2. buy /baɪ/ (Dịch)
Trả lời :

A. mua

B. độ sâu

C. khỏe mạnh

D. kinh tế


3. check /tʃek/ (Dịch)
Trả lời :

A. kiểm tra

B. họa sĩ

C. bộ phận nhân sự

D. rẽ, quẹo, quay


4. chicken /ˈtʃɪk.ɪn/ (Dịch)
Trả lời :

A. thịt gà

B. độ sâu

C. kích cỡ, cỡ

D. hút thuốc


5. depth /depθ/ (Dịch)
Trả lời :

A. độ sâu

B. thịt gà

C. móc, hái (hoa, quả)

D. mua


6. economy (Dịch)
Trả lời :

A. kinh tế

B. khỏe mạnh

C. móc, hái (hoa, quả)

D. bộ phận nhân sự


7. engineer /ˌen.dʒɪˈnɪr/ (Dịch)
Trả lời :

A. móc, hái (hoa, quả)

B. kĩ sư

C. kích cỡ, cỡ

D. họa sĩ


8. healthy /ˈhel.θi/ (Dịch)
Trả lời :

A. kích cỡ, cỡ

B. khỏe mạnh

C. rẽ, quẹo, quay

D. họa sĩ


9. human resources /ˈhjuː.mən ˈri (Dịch)
Trả lời :

A. rẽ, quẹo, quay

B. bộ phận nhân sự

C. trăm

D. khỏe mạnh


10. hundred /ˈhʌn.drəd/ (Dịch)
Trả lời :

A. mua

B. tăng cân

C. trăm

D. móc, hái (hoa, quả)


11. overweight /ˌoʊ.vɚˈweɪt/ (Dịch)
Trả lời :

A. hút thuốc

B. tăng cân

C. mua

D. kích cỡ, cỡ


12. pick /pɪk/ (Dịch)
Trả lời :

A. khỏe mạnh

B. kinh tế

C. móc, hái (hoa, quả)

D. họa sĩ


13. size /saɪz/ (Dịch)
Trả lời :

A. hút thuốc

B. tăng cân

C. kinh tế

D. kích cỡ, cỡ


14. smoke /smoʊk/ (Dịch)
Trả lời :

A. kinh tế

B. khỏe mạnh

C. bộ phận nhân sự

D. hút thuốc


15. turn /tɝːn/ (Dịch)
Trả lời :

A. rẽ, quẹo, quay

B. thịt gà

C. tăng cân

D. mua






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:17, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 8:01:03 PM. (vào thi)
Thành viên gà con , email: gacon1998, đạt 10 điểm, thời gian 1:18, trắc nghiệm loại 3 - 1/6/2016 5:56:33 PM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn