Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. acquire /ə'kwaiə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Phần thưởng, tặng thưởng

B. Giành được, thu được, đạt được, kiếm được

C. đối đáp lại

D. Lãnh sự


2. altruistic /,æltru'istik/ (Dịch)
Trả lời :

A. Phần thưởng, tặng thưởng

B. Ở trạng thái mê ly; mê ly; dễ xuất thần

C. Vị tha, có lòng vị tha

D. đối đáp lại


3. award /ə'wɔ:d/ (Dịch)
Trả lời :

A. Phần thưởng, tặng thưởng

B. Vị tha, có lòng vị tha

C. quyền tối cao độc lập, chủ quyền

D. Làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại


4. consul /'kɔnsəl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lãnh sự

B. Phần thưởng, tặng thưởng

C. nổi tiếng, xuất sắc

D. Đường vòng quanh (ngực, thân cây.); chu vi


5. defame /dɪˈfeɪm/ (Dịch)
Trả lời :

A. đối đáp lại

B. hóm hỉnh, dí dỏm

C. nói xấu, phỉ báng

D. nổi tiếng, xuất sắc


6. ecstatic /eks'tætik/ (Dịch)
Trả lời :

A. đối đáp lại

B. nói xấu, phỉ báng

C. Làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại

D. Ở trạng thái mê ly; mê ly; dễ xuất thần


7. eminent /'eminənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tài sản: nhà cửa, vườn tược

B. Sáp ong

C. hóm hỉnh, dí dỏm

D. nổi tiếng, xuất sắc


8. girth /gə:θ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lãnh sự

B. Đường vòng quanh (ngực, thân cây.); chu vi

C. đối đáp lại

D. quyền tối cao độc lập, chủ quyền


9. premises /'premis/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đường vòng quanh (ngực, thân cây.); chu vi

B. Sáp ong

C. Vị tha, có lòng vị tha

D. Tài sản: nhà cửa, vườn tược


10. renovate /'renouveit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Phần thưởng, tặng thưởng

B. Ở trạng thái mê ly; mê ly; dễ xuất thần

C. Vị tha, có lòng vị tha

D. Làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại


11. retort /rɪˈtɔːt/ (Dịch)
Trả lời :

A. đối đáp lại

B. hóm hỉnh, dí dỏm

C. quyền tối cao độc lập, chủ quyền

D. Phần thưởng, tặng thưởng


12. scrap /skræp/ (Dịch)
Trả lời :

A. nổi tiếng, xuất sắc

B. Vị tha, có lòng vị tha

C. Đập vụn ra, thải ra

D. Tài sản: nhà cửa, vườn tược


13. sovereignty/ˈsɒvrənti/ (Dịch)
Trả lời :

A. quyền tối cao độc lập, chủ quyền

B. Vị tha, có lòng vị tha

C. Ở trạng thái mê ly; mê ly; dễ xuất thần

D. Đường vòng quanh (ngực, thân cây.); chu vi


14. wax /wæks/ (Dịch)
Trả lời :

A. nổi tiếng, xuất sắc

B. Giành được, thu được, đạt được, kiếm được

C. Làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại

D. Sáp ong


15. witty /ˈwɪti/ (Dịch)
Trả lời :

A. hóm hỉnh, dí dỏm

B. Đường vòng quanh (ngực, thân cây.); chu vi

C. nổi tiếng, xuất sắc






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn