Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

01 - Quizzes in all Categories

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng Anh Văn - có đáp án.

1. accounting /əˈkaʊn.t̬ɪŋ/ (Dịch)
Trả lời :

A. bộ phận kế toán

B. rửa, giặt

C. ứng viên

D. sơ yếu lí lịch


2. candidate /ˈkæn.dɪ.deɪt/ (Dịch)
Trả lời :

A. thước thẳng, thước kẻ

B. kĩ sư

C. ứng viên

D. chậm chạp


3. catch /kætʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. bộ phận kế toán

B. giáo sư

C. kĩ sư

D. đón, bắt (xe)


4. centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/ (Dịch)
Trả lời :

A. xăng-ti-mét

B. đón, bắt (xe)

C. thước thẳng, thước kẻ

D. tín chỉ


5. credit /ˈkred.ɪt/ (Dịch)
Trả lời :

A. kĩ sư

B. giáo sư

C. đồng bảng

D. tín chỉ


6. engineer /ˌen.dʒɪˈnɪr/ (Dịch)
Trả lời :

A. kĩ sư

B. ứng viên

C. câu đối

D. giáo sư


7. management /ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. đón, bắt (xe)

B. ban giám đốc

C. kĩ sư

D. sơ yếu lí lịch


8. Parallel sentences (Dịch)
Trả lời :

A. đón, bắt (xe)

B. thước thẳng, thước kẻ

C. bộ phận kế toán

D. câu đối


9. pound /paʊnd/ (Dịch)
Trả lời :

A. chậm chạp

B. đón, bắt (xe)

C. xăng-ti-mét

D. đồng bảng


10. pretty /ˈprɪt.i/ (Dịch)
Trả lời :

A. xăng-ti-mét

B. tín chỉ

C. xinh xắn

D. đón, bắt (xe)


11. professor /prəˈfes.ər/ (Dịch)
Trả lời :

A. sơ yếu lí lịch

B. kĩ sư

C. thước thẳng, thước kẻ

D. giáo sư


12. resume /ˈrezuˌmeɪ/ (Dịch)
Trả lời :

A. sơ yếu lí lịch

B. xinh xắn

C. xăng-ti-mét

D. đồng bảng


13. ruler /ˈruː.lər/ (Dịch)
Trả lời :

A. đón, bắt (xe)

B. câu đối

C. thước thẳng, thước kẻ

D. sơ yếu lí lịch


14. slow /sloʊ/ (Dịch)
Trả lời :

A. chậm chạp

B. đón, bắt (xe)

C. tín chỉ

D. ban giám đốc


15. wash /wɑːʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. tín chỉ

B. ứng viên

C. rửa, giặt

D. chậm chạp






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:17, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 8:01:03 PM. (vào thi)
Thành viên gà con , email: gacon1998, đạt 10 điểm, thời gian 1:18, trắc nghiệm loại 3 - 1/6/2016 5:56:33 PM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn