Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

16 - Architecture and Construction

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về chuyên mục Xây dựng - Kiến trúc.

1. agriculture /ˈægrɪˌkʌltʃər/ (Dịch)
Trả lời :

A. Nông nghiệp

B. Tăng cường, củng cố; tăng thêm sức mạnh

C. Hố cát

D. Nơi khai thác đá, mỏ đá


2. backhoe (Dịch)
Trả lời :

A. Xe ủi đất

B. máy đào sâu

C. Hố cát

D. Thanh ngang tạo thành bậc của một cái thang


3. barn /ba:n/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thanh ngang tạo thành bậc của một cái thang

B. Kho thóc

C. Ngói, đá lát (để che mái nhà, tường, sàn..)

D. Cửa, cổng (nhất là cổng chính)


4. barricade /,bæri'keid/ (Dịch)
Trả lời :

A. Nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp, nơi tổ chức hội nghị, hòa nhạc

B. Thanh ngang tạo thành bậc của một cái thang

C. Tăng cường, củng cố; tăng thêm sức mạnh

D. Vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ)


5. bulldozer /´bul¸douzə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tăng cường, củng cố; tăng thêm sức mạnh

B. Nông nghiệp

C. Xe ủi đất

D. (thuộc) nông thôn, thôn dã


6. bunker /ˈbʌŋkə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tăng cường, củng cố; tăng thêm sức mạnh

B. Ngói, đá lát (để che mái nhà, tường, sàn..)

C. (thuộc) nông thôn, thôn dã

D. Hố cát


7. facility /fəˈsɪlɪti/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hố cát

B. Điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng

C. Xe ủi đất

D. Thanh ngang tạo thành bậc của một cái thang


8. harness /´ha:nis/ (Dịch)
Trả lời :

A. trang bị lao động, khai thác để sản xuất

B. máy đào sâu

C. Hố cát

D. Nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp, nơi tổ chức hội nghị, hòa nhạc


9. portal /'pɔ:tl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Cửa, cổng (nhất là cổng chính)

B. Điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng

C. Nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp, nơi tổ chức hội nghị, hòa nhạc

D. Kho thóc


10. quarry /´kwɔri/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hố cát

B. Xe ủi đất

C. Vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ)

D. Nơi khai thác đá, mỏ đá


11. reinforce /,ri:in'fɔ:s/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tăng cường, củng cố; tăng thêm sức mạnh

B. (thuộc) nông thôn, thôn dã

C. Nông nghiệp

D. Ngói, đá lát (để che mái nhà, tường, sàn..)


12. rung /rʌη/ (Dịch)
Trả lời :

A. Điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng

B. Vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ)

C. Xe ủi đất

D. Thanh ngang tạo thành bậc của một cái thang


13. rural /'ruərəl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Nông nghiệp

B. (thuộc) nông thôn, thôn dã

C. Nơi khai thác đá, mỏ đá

D. Nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp, nơi tổ chức hội nghị, hòa nhạc


14. tile /tail/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ngói, đá lát (để che mái nhà, tường, sàn..)

B. Vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ)

C. Thanh ngang tạo thành bậc của một cái thang

D. Xe ủi đất


15. venue /'venju:/ (Dịch)
Trả lời :

A. Nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp, nơi tổ chức hội nghị, hòa nhạc

B. trang bị lao động, khai thác để sản xuất

C. Tăng cường, củng cố; tăng thêm sức mạnh

D. Vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ)






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn