Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

14 - Transport - Vehicle

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về phương tiện giao thông.

1. car /kɑːr/ (Dịch)
Trả lời :

A. xe hơi; ô tô

B. tấp xe vào lề

C. Hành trình, con đường đi

D. Kéo mạnh, chuyên chở (hàng hoá..)


2. coach /koʊtʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. xe khách

B. cái chắn bùn

C. Má phanh

D. xe hơi; ô tô


3. crossroads (Dịch)
Trả lời :

A. xe khách

B. ngã tư

C. Má phanh

D. Ga ra, nhà để ô tô


4. downtown (Dịch)
Trả lời :

A. tấp xe vào lề

B. trung tâm thành phố

C. Ga ra, nhà để ô tô

D. cái chắn bùn


5. fender /ˈfɛndə/ (Dịch)
Trả lời :

A. cái chắn bùn

B. xe hơi; ô tô

C. ngã tư

D. trung tâm thành phố


6. garage /´gæra:ʒ/ (Dịch)
Trả lời :

A. thuyền buồm

B. Ga ra, nhà để ô tô

C. Quan sát, theo dõi

D. ngã tư


7. haul /hɔ:l/ (Dịch)
Trả lời :

A. Xe máy có bàn đạp và một động cơ chạy bằng xăng, công suất thấp (xe mô bi lét chẳng hạn)

B. cái chắn bùn

C. Kéo mạnh, chuyên chở (hàng hoá..)

D. xe hành lý, xe tải


8. itinerary /ai'tinərəri/ (Dịch)
Trả lời :

A. xe khách

B. Đường ngầm

C. Quan sát, theo dõi

D. Hành trình, con đường đi


9. moped /´məuped/ (Dịch)
Trả lời :

A. Xe máy có bàn đạp và một động cơ chạy bằng xăng, công suất thấp (xe mô bi lét chẳng hạn)

B. Kéo mạnh, chuyên chở (hàng hoá..)

C. xe hơi; ô tô

D. thuyền buồm


10. Observe /əbˈzə:v/ (Dịch)
Trả lời :

A. Quan sát, theo dõi

B. trung tâm thành phố

C. Má phanh

D. cái chắn bùn


11. pull over /pʊl ˈəʊ.vər/ (Dịch)
Trả lời :

A. Quan sát, theo dõi

B. Xe máy có bàn đạp và một động cơ chạy bằng xăng, công suất thấp (xe mô bi lét chẳng hạn)

C. tấp xe vào lề

D. cái chắn bùn


12. sailboat /'seilbout/ (Dịch)
Trả lời :

A. ngã tư

B. thuyền buồm

C. Xe máy có bàn đạp và một động cơ chạy bằng xăng, công suất thấp (xe mô bi lét chẳng hạn)

D. tấp xe vào lề


13. skid /skid/ (Dịch)
Trả lời :

A. Má phanh

B. cái chắn bùn

C. thuyền buồm

D. Đường ngầm


14. subway /´sub-wei/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đường ngầm

B. Hành trình, con đường đi

C. ngã tư

D. xe hành lý, xe tải


15. van /væn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Quan sát, theo dõi

B. Má phanh

C. xe hành lý, xe tải

D. trung tâm thành phố






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn