Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

21 - Entertainment, Music, Travel

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về Giải trí, Âm nhạc, Du lịch..

1. Accordion /ə'kɔ:djən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Phim hoạt hình, tranh biếm họa, tranh cười, bản hình mẫu

B. đàn xếp, đàn ăccoc

C. đoạn quảng cáo phim

D. Đồ dùng trang trí sân khấu; cảnh phông (nhà hát)


2. audience (Dịch)
Trả lời :

A. đàn xếp, đàn ăccoc

B. Rượu

C. thính giả

D. Thì giờ rỗi rãi, lúc thư nhàn


3. Cartoon (Dịch)
Trả lời :

A. khách tham quan

B. Rượu

C. thính giả

D. Phim hoạt hình, tranh biếm họa, tranh cười, bản hình mẫu


4. conductor /kən'dʌktə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người chỉ huy, người chỉ đạo, nhạc trưởng, người dẫn đường

B. đàn xếp, đàn ăccoc

C. Phim hoạt hình, tranh biếm họa, tranh cười, bản hình mẫu

D. khách tham quan


5. cornet /´kɔ:net or kɔ:nit/ (Dịch)
Trả lời :

A. (âm nhạc) kèn cocnê

B. sân khấu

C. Đồ dùng trang trí sân khấu; cảnh phông (nhà hát)

D. đàn xếp, đàn ăccoc


6. cruise /kru:z/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đánh bạc

B. Đi chơi biển (bằng tàu thuỷ)

C. máy hát cổ

D. To, ầm ĩ, inh ỏi


7. gamble /'gæmbl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đánh bạc

B. Đồ dùng trang trí sân khấu; cảnh phông (nhà hát)

C. đàn xếp, đàn ăccoc

D. (âm nhạc) kèn cocnê


8. leisure /ˈliʒər/ (Dịch)
Trả lời :

A. đàn xếp, đàn ăccoc

B. máy hát cổ

C. Đánh bạc

D. Thì giờ rỗi rãi, lúc thư nhàn


9. liquor /'likə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đi chơi biển (bằng tàu thuỷ)

B. To, ầm ĩ, inh ỏi

C. (âm nhạc) kèn cocnê

D. Rượu


10. loud /laud/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đánh bạc

B. khách tham quan

C. Đi chơi biển (bằng tàu thuỷ)

D. To, ầm ĩ, inh ỏi


11. phonograph (Dịch)
Trả lời :

A. máy hát cổ

B. Phim hoạt hình, tranh biếm họa, tranh cười, bản hình mẫu

C. đoạn quảng cáo phim

D. Đánh bạc


12. scenery /'si:nəri/ (Dịch)
Trả lời :

A. máy hát cổ

B. Đồ dùng trang trí sân khấu; cảnh phông (nhà hát)

C. thính giả

D. Đánh bạc


13. stage /steɪdʒ/ (Dịch)
Trả lời :

A. sân khấu

B. To, ầm ĩ, inh ỏi

C. máy hát cổ

D. Đánh bạc


14. trailer /ˈtreɪ.lər/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đánh bạc

B. đàn xếp, đàn ăccoc

C. Thì giờ rỗi rãi, lúc thư nhàn

D. đoạn quảng cáo phim


15. visitor /ˈvɪz.ɪ.tər/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đi chơi biển (bằng tàu thuỷ)

B. sân khấu

C. đoạn quảng cáo phim

D. khách tham quan






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn