Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

02 - Events - Social

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục thời sự - xã hội.

1. abduct /æd'dʌkt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự lưu hành

B. Sự cầm chặt, sự nắm chặt, sự ôm chặt, sự kẹp chặt; sự kìm kẹp

C. (pháp lý) người khởi tố, bên nguyên

D. Bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi


2. bandit /´bændit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi

B. Kẻ cướp, tên cướp

C. Sự lưu hành

D. Sự ăn trộm, sự trộm cắp


3. barring /ˈbɑːrɪŋ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bột ngô

B. (pháp lý) người khởi tố, bên nguyên

C. Sự lưu hành

D. Trừ, trừ ra; sự truất quyền vì quá hạn


4. circulation /səːkjʊˈleɪʃ(ə)n/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự lưu hành

B. áp bức, làm đau khổ, quấy rầy

C. Ngai, ngai vàng

D. Sự ăn trộm, sự trộm cắp


5. cornflour (Dịch)
Trả lời :

A. Bột ngô

B. Sự chống cự, sự kháng cự, sự cưỡng lại

C. Tượng (người, vật... bằng gỗ, đá..)

D. Tính chất,bản chất


6. essence /'esns/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tiệc trưa

B. Sự cầm chặt, sự nắm chặt, sự ôm chặt, sự kẹp chặt; sự kìm kẹp

C. Ngai, ngai vàng

D. Tính chất,bản chất


7. grip (Dịch)
Trả lời :

A. Sự lưu hành

B. Sự cầm chặt, sự nắm chặt, sự ôm chặt, sự kẹp chặt; sự kìm kẹp

C. Sự ăn trộm, sự trộm cắp

D. áp bức, làm đau khổ, quấy rầy


8. luncheon /'lʌntʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi

B. Tượng (người, vật... bằng gỗ, đá..)

C. Sự ăn trộm, sự trộm cắp

D. Tiệc trưa


9. prosecutor /'prɔsikju:tə/ (Dịch)
Trả lời :

A. (pháp lý) người khởi tố, bên nguyên

B. Bột ngô

C. Tượng (người, vật... bằng gỗ, đá..)

D. Bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi


10. rescue /'reskju:/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự cứu, sự cứu nguy

B. Ngai, ngai vàng

C. Sự cầm chặt, sự nắm chặt, sự ôm chặt, sự kẹp chặt; sự kìm kẹp

D. Sự lưu hành


11. resistance (Dịch)
Trả lời :

A. Tượng (người, vật... bằng gỗ, đá..)

B. Bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi

C. Sự cứu, sự cứu nguy

D. Sự chống cự, sự kháng cự, sự cưỡng lại


12. scourge /skə:ʤ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tiệc trưa

B. áp bức, làm đau khổ, quấy rầy

C. Tượng (người, vật... bằng gỗ, đá..)

D. Sự cứu, sự cứu nguy


13. statue /'stæt∫u:/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự cứu, sự cứu nguy

B. Trừ, trừ ra; sự truất quyền vì quá hạn

C. Tượng (người, vật... bằng gỗ, đá..)

D. Tiệc trưa


14. theft /θeft/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự cầm chặt, sự nắm chặt, sự ôm chặt, sự kẹp chặt; sự kìm kẹp

B. Bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi

C. Sự ăn trộm, sự trộm cắp

D. Sự lưu hành


15. throne /θroun/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi

B. (pháp lý) người khởi tố, bên nguyên

C. Trừ, trừ ra; sự truất quyền vì quá hạn

D. Ngai, ngai vàng






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn