Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

02 - Events - Social

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục thời sự - xã hội.

1. assumption /ə'sʌmpʃn// (Dịch)
Trả lời :

A. Cuộc diễu hành

B. Nhận định,sự thừa nhận

C. Nhận ra, phát hiện ra


2. convenience /kən'vi:njəns/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đã được trù định từ trước

B. Sự lịch sự, sự nhã nhặn

C. Tính tình dục đồng giới

D. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp


3. courtesy /ˈkɜrtəsi , ˈkɜrtsi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tính không ổn định, tính không kiên định

B. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp

C. Sự giám hộ, sự canh giữ

D. Sự lịch sự, sự nhã nhặn


4. criticism /'kritisizm/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tính tình dục đồng giới

B. Sự chống cự, sự kháng cự, sự cưỡng lại

C. Sự phê bình, sự phê phán

D. Sự giám hộ, sự canh giữ


5. custody /´kʌstədi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tính không ổn định, tính không kiên định

B. Sự giám hộ, sự canh giữ

C. Cú thọc, cú đẩy, thúc, mò mẫm

D. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp


6. destabilize /di:´steibə¸laiz/ (Dịch)
Trả lời :

A. Cuộc diễu hành

B. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp

C. Làm mất ổn định

D. Sự chống cự, sự kháng cự, sự cưỡng lại


7. destined /´destind/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự chống cự, sự kháng cự, sự cưỡng lại

B. Đã được trù định từ trước

C. có người lái

D. Sự lịch sự, sự nhã nhặn


8. disgusting /dɪsˈgʌstɪŋ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Cú thọc, cú đẩy, thúc, mò mẫm

B. Làm ghê tởm, làm kinh tởm

C. Cuộc diễu hành

D. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp


9. homosexuality (Dịch)
Trả lời :

A. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp

B. Nhận ra, phát hiện ra

C. Cuộc diễu hành

D. Tính tình dục đồng giới


10. instability /,instə'biliti/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tính không ổn định, tính không kiên định

B. Nhận định,sự thừa nhận

C. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp

D. Đã được trù định từ trước


11. manned /mand/ (Dịch)
Trả lời :

A. Cú thọc, cú đẩy, thúc, mò mẫm

B. có người lái

C. Sự chống cự, sự kháng cự, sự cưỡng lại

D. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp


12. parade /pə'reid/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm ghê tởm, làm kinh tởm

B. Cuộc diễu hành

C. Nhận định,sự thừa nhận

D. Nhận ra, phát hiện ra


13. poke /pəʊk/ (Dịch)
Trả lời :

A. Cú thọc, cú đẩy, thúc, mò mẫm

B. Làm mất ổn định

C. Đã được trù định từ trước


14. resistance (Dịch)
Trả lời :

A. Sự chống cự, sự kháng cự, sự cưỡng lại

B. Cuộc diễu hành

C. Sự lịch sự, sự nhã nhặn

D. Cú thọc, cú đẩy, thúc, mò mẫm


15. spot /´spɔtid/ (Dịch)
Trả lời :

A. Nhận ra, phát hiện ra

B. Cuộc diễu hành

C. Tính tình dục đồng giới

D. Sự lịch sự, sự nhã nhặn






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn