Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

02 - Events - Social

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục thời sự - xã hội.

1. Accused /ə'kju:zt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự rối loạn, sự náo động, sự xôn xao, sự hỗn độn

B. Có thể đúng, có thể xảy ra

C. Xem, cái liếc mắt

D. Bị cáo


2. affirm /ə'fə:m/ (Dịch)
Trả lời :

A. Khẳng định, xác nhận; quả quyết

B. Hình phạt, nỗi đau

C. Gia đình trị; thói kéo người nhà vào làm; thói bao che dung túng người nhà (ở các cơ quan)

D. Xem, cái liếc mắt


3. bash (Dịch)
Trả lời :

A. Có thể đúng, có thể xảy ra

B. Cú đánh mạnh

C. đáng để ý

D. Hình phạt, nỗi đau


4. gut /gʌt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hình phạt, nỗi đau

B. Xem, cái liếc mắt

C. Ruột; Sự can đảm, sự quyết tâm;

D. Gia đình trị; thói kéo người nhà vào làm; thói bao che dung túng người nhà (ở các cơ quan)


5. hint /hint/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bị cáo

B. Sự rối loạn, sự náo động, sự xôn xao, sự hỗn độn

C. vỉa hè

D. Lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ


6. Likely /´laikli/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hình phạt, nỗi đau

B. Ruột; Sự can đảm, sự quyết tâm;

C. Xem, cái liếc mắt

D. Có thể đúng, có thể xảy ra


7. luncheon /'lʌntʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tiệc trưa

B. Có thể đúng, có thể xảy ra

C. Tích trữ, cất (hàng) trong kho

D. Sự rối loạn, sự náo động, sự xôn xao, sự hỗn độn


8. nepotism /´nepə¸tizəm/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hình phạt, nỗi đau

B. Gia đình trị; thói kéo người nhà vào làm; thói bao che dung túng người nhà (ở các cơ quan)

C. Cú đánh mạnh

D. Lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ


9. notable /´noutəbl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Khẳng định, xác nhận; quả quyết

B. đáng để ý

C. Gia đình trị; thói kéo người nhà vào làm; thói bao che dung túng người nhà (ở các cơ quan)

D. Hình phạt, nỗi đau


10. overstay /'ouvə'stei/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ở quá hạn, ở quá lâu, lưu lại quá lâu

B. Hình phạt, nỗi đau

C. vỉa hè

D. Sự rối loạn, sự náo động, sự xôn xao, sự hỗn độn


11. pain /pein/ (Dịch)
Trả lời :

A. đáng để ý

B. Lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ

C. Tiệc trưa

D. Hình phạt, nỗi đau


12. pavement /'peivmənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. vỉa hè

B. Sự rối loạn, sự náo động, sự xôn xao, sự hỗn độn

C. Hình phạt, nỗi đau


13. squint /skwɪnt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Xem, cái liếc mắt

B. Tích trữ, cất (hàng) trong kho

C. Có thể đúng, có thể xảy ra

D. Sự rối loạn, sự náo động, sự xôn xao, sự hỗn độn


14. stock /stɔk/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tích trữ, cất (hàng) trong kho

B. Lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ

C. Tiệc trưa

D. Ở quá hạn, ở quá lâu, lưu lại quá lâu


15. turmoil /´tə:mɔil/ (Dịch)
Trả lời :

A. Khẳng định, xác nhận; quả quyết

B. Sự rối loạn, sự náo động, sự xôn xao, sự hỗn độn

C. vỉa hè

D. Ở quá hạn, ở quá lâu, lưu lại quá lâu






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn