Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

02 - Events - Social

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục thời sự - xã hội.

1. bandit /´bændit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Kẻ cướp, tên cướp

B. Lòng mến khách

C. Sự bảo hiểm

D. Giả mạo


2. cornflour (Dịch)
Trả lời :

A. Bột ngô

B. Sự bảo hiểm

C. Đoạn, hồi; tình tiết

D. nhân dân xứ Wales


3. counterfeit /'kauntəfit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Cứ nhất định; khăng khăng, nài nỉ

B. Lòng mến khách

C. Người phân biệt chủng tộc

D. Giả mạo


4. episode /,episoud/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đoạn, hồi; tình tiết

B. Sự bảo hiểm

C. Giả mạo

D. Người phân biệt chủng tộc


5. hint /hint/ (Dịch)
Trả lời :

A. Giả mạo

B. nhân dân xứ Wales

C. Lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ

D. Sự bảo hiểm


6. hospitality /,hɔspi'tæliti/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lòng mến khách

B. nhân dân xứ Wales

C. Sự bảo hiểm


7. inflate /ɪnˈfleɪt/ (Dịch)
Trả lời :

A. lạm phát

B. Bỏ, từ bỏ, không thừa nhận (quyền thừa kế..), từ chối thừa nhận

C. áp bức, làm đau khổ, quấy rầy

D. Người phân biệt chủng tộc


8. insistent /in'sistənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bột ngô

B. Bỏ, từ bỏ, không thừa nhận (quyền thừa kế..), từ chối thừa nhận

C. Cứ nhất định; khăng khăng, nài nỉ

D. Lòng mến khách


9. insurance /in'ʃuərəns/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bột ngô

B. Giả mạo

C. nhân dân xứ Wales

D. Sự bảo hiểm


10. overt /əʊˈvəːt/ (Dịch)
Trả lời :

A. lạm phát

B. Bột ngô

C. Lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ

D. Công khai, không úp mở


11. racist /'reisist/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người phân biệt chủng tộc

B. nhân dân xứ Wales

C. Lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ

D. áp bức, làm đau khổ, quấy rầy


12. renounce /riˈnauns/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bỏ, từ bỏ, không thừa nhận (quyền thừa kế..), từ chối thừa nhận

B. Giả mạo

C. áp bức, làm đau khổ, quấy rầy

D. nhân dân xứ Wales


13. scourge /skə:ʤ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự bảo hiểm

B. áp bức, làm đau khổ, quấy rầy

C. lạm phát

D. Lòng mến khách


14. virtually /ˈvəːtjʊəli/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hầu như, gần như

B. nhân dân xứ Wales

C. Giả mạo

D. Kẻ cướp, tên cướp


15. Welsh /welʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. lạm phát

B. Sự bảo hiểm

C. Bột ngô

D. nhân dân xứ Wales






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn