Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

06 - Clothings - Cosmetics - Fashions

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Chuyên mục trắc nghiệm từ vựng về Quần áo - Mỹ phẩm - Thời trang.

1. anorak /´ænə¸ræk/ (Dịch)
Trả lời :

A. Cái tạp dề

B. Áo ngoài có mũ trùm đầu (ở vùng Bắc cực)

C. có trang trí

D. khuyên tai


2. Apron /´eiprən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Vải quần thô

B. có trang trí

C. Cái tạp dề

D. khuyên tai


3. dress /dres/ (Dịch)
Trả lời :

A. Mặc (quần áo...), ăn mặc

B. Vải quần thô

C. Quần (đồ mặc ở ngoài phủ kín hai chân từ thắt lưng cho đến mắt cá)

D. Khoả thân


4. dungaree /ˌdʌŋgəˈriː/ (Dịch)
Trả lời :

A. Linh hoạt,nhiều mặt, nhiều phương diện, toàn diện

B. Vải quần thô

C. khuyên tai

D. tất


5. earring (Dịch)
Trả lời :

A. khuyên tai

B. có trang trí

C. Vải quần thô

D. Cái tạp dề


6. eyeshadow (Dịch)
Trả lời :

A. khuyên tai

B. Quần (đồ mặc ở ngoài phủ kín hai chân từ thắt lưng cho đến mắt cá)

C. Mẫu khâu, mũi đan, mũi thêu

D. Phấn tạo bóng mắt


7. fancy /ˈfænsi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Khoả thân

B. Bao tay, tất tay, găng

C. Cái tạp dề

D. có trang trí


8. glove //glʌvz// (Dịch)
Trả lời :

A. Bao tay, tất tay, găng

B. Mẫu khâu, mũi đan, mũi thêu

C. Áo ngoài có mũ trùm đầu (ở vùng Bắc cực)

D. quần lót nữ


9. knickers /´nikəz/ (Dịch)
Trả lời :

A. có trang trí

B. quần lót nữ

C. Vải quần thô

D. tất


10. nude /nju:d/ (Dịch)
Trả lời :

A. có trang trí

B. Khoả thân

C. tất

D. Quần (đồ mặc ở ngoài phủ kín hai chân từ thắt lưng cho đến mắt cá)


11. purple /ˈpɜrpəl/ (Dịch)
Trả lời :

A. khuyên tai

B. Mặc (quần áo...), ăn mặc

C. Khoả thân

D. Màu tía


12. sock /sɔk/ (Dịch)
Trả lời :

A. Mặc (quần áo...), ăn mặc

B. Cái tạp dề

C. tất

D. Quần (đồ mặc ở ngoài phủ kín hai chân từ thắt lưng cho đến mắt cá)


13. stitch /stitʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Mẫu khâu, mũi đan, mũi thêu

B. Khoả thân

C. tất

D. Vải quần thô


14. trousers /´trauzə:z/ (Dịch)
Trả lời :

A. tất

B. Linh hoạt,nhiều mặt, nhiều phương diện, toàn diện

C. Mẫu khâu, mũi đan, mũi thêu

D. Quần (đồ mặc ở ngoài phủ kín hai chân từ thắt lưng cho đến mắt cá)


15. versatile (Dịch)
Trả lời :

A. Khoả thân

B. Phấn tạo bóng mắt

C. Áo ngoài có mũ trùm đầu (ở vùng Bắc cực)

D. Linh hoạt,nhiều mặt, nhiều phương diện, toàn diện






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn