Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

Oxford

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Oxford

1. aspiring /əˈspaɪə(r)ing/ (Dịch)
Trả lời :

A. Khao khát, mong muốn, nỗ lực để được công nhận, tiến bộ

B. kỳ lạ, ngoại lai (cây cỏ, từ, mốt)

C. quyền tối cao độc lập, chủ quyền

D. mua lại, chuộc lại


2. bureaucracy/bjʊəˈrɒkrəsi/ (Dịch)
Trả lời :

A. quyền thực thi pháp lý

B. Làm hài lòng, làm vừa lòng

C. công chức

D. sự tàn phá


3. catchy /ˈkatʃi/ (Dịch)
Trả lời :

A. xúc phạm; làm cho ai bực mình;

B. sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu

C. dễ nhớ, hấp dẫn, lôi cuốn

D. nước ẩm đọng lại


4. Exotic /ɪɡˈzɒtɪk/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự tàn phá

B. Truy, Vặn hỏi

C. quyền thực thi pháp lý

D. kỳ lạ, ngoại lai (cây cỏ, từ, mốt)


5. gratify /'grætifai/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu

B. Khao khát, mong muốn, nỗ lực để được công nhận, tiến bộ

C. Làm hài lòng, làm vừa lòng

D. dễ nhớ, hấp dẫn, lôi cuốn


6. hype /haɪp/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu

B. Khao khát, mong muốn, nỗ lực để được công nhận, tiến bộ

C. sự tàn phá

D. mua lại, chuộc lại


7. intruder /ɪnˈtruːdə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Truy, Vặn hỏi

B. việc câu trộm, việc săn bắn trộm

C. Khao khát, mong muốn, nỗ lực để được công nhận, tiến bộ

D. khách không mời


8. jurisdiction/ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. quyền thực thi pháp lý

B. mua lại, chuộc lại

C. Làm hài lòng, làm vừa lòng

D. việc câu trộm, việc săn bắn trộm


9. Moisture /ˈmɔɪstʃə/ (Dịch)
Trả lời :

A. mua lại, chuộc lại

B. Truy, Vặn hỏi

C. việc câu trộm, việc săn bắn trộm

D. nước ẩm đọng lại


10. offend/əˈfend/ (Dịch)
Trả lời :

A. Truy, Vặn hỏi

B. kỳ lạ, ngoại lai (cây cỏ, từ, mốt)

C. xúc phạm; làm cho ai bực mình;

D. quyền thực thi pháp lý


11. poach/pəʊtʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu

B. quyền tối cao độc lập, chủ quyền

C. mua lại, chuộc lại

D. việc câu trộm, việc săn bắn trộm


12. pose /pəʊz/ (Dịch)
Trả lời :

A. quyền tối cao độc lập, chủ quyền

B. Làm hài lòng, làm vừa lòng

C. xúc phạm; làm cho ai bực mình;

D. Truy, Vặn hỏi


13. ravage/ˈrævɪdʒ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm hài lòng, làm vừa lòng

B. sự tàn phá

C. sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu

D. công chức


14. Redeem /rɪˈdiːm/ (Dịch)
Trả lời :

A. dễ nhớ, hấp dẫn, lôi cuốn

B. mua lại, chuộc lại

C. xúc phạm; làm cho ai bực mình;

D. việc câu trộm, việc săn bắn trộm


15. sovereignty/ˈsɒvrənti/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu

B. khách không mời

C. mua lại, chuộc lại

D. quyền tối cao độc lập, chủ quyền






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn