Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

24 - TOEIC Test

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Vocabulary TOEIC Test

1. conduct /kənˈdʌkt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự run lên, sự rộn ràng (vì sung sướng); sự rùng mình (kinh sợ)

B. Văn tự cầm cố

C. Kính bảo hộ

D. tiến hành (nghiên cứu..)


2. draft /dræf / (Dịch)
Trả lời :

A. người từng trải, người kỳ cựu

B. Có lợi, sinh lợi

C. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý

D. Bản phác thảo, bản phác hoạ, đồ án, sơ đồ thiết kế


3. goggle /'gɔglz/ (Dịch)
Trả lời :

A. Kính bảo hộ

B. Duyệt lại, xét lại

C. Có lợi, sinh lợi

D. Sự run lên, sự rộn ràng (vì sung sướng); sự rùng mình (kinh sợ)


4. lucrative /'lu:krətiv/ (Dịch)
Trả lời :

A. Có lợi, sinh lợi

B. Kính bảo hộ

C. Màn trình diễn/xuất chiếu phim buổi trưa

D. tiến hành (nghiên cứu..)


5. matinee /ˈmætɪneɪ/ (Dịch)
Trả lời :

A. (pháp lý) sự khước từ

B. Duyệt lại, xét lại

C. Nghĩa vụ, bổn phận

D. Màn trình diễn/xuất chiếu phim buổi trưa


6. Misery /ˈmɪzəri/ (Dịch)
Trả lời :

A. Kính bảo hộ

B. Văn tự cầm cố

C. Duyệt lại, xét lại

D. cảnh nghèo khổ, cảnh khổ cực


7. mortgage /'mɔ:gidʤ/ (Dịch)
Trả lời :

A. tiến hành (nghiên cứu..)

B. Văn tự cầm cố

C. Có lợi, sinh lợi

D. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý


8. motivation /,mouti'veiʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Động cơ thúc đẩy

B. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý

C. Duyệt lại, xét lại

D. Bản phác thảo, bản phác hoạ, đồ án, sơ đồ thiết kế


9. obligation /,ɔbli'geiʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. cảnh nghèo khổ, cảnh khổ cực

B. Màn trình diễn/xuất chiếu phim buổi trưa

C. Nghĩa vụ, bổn phận

D. Khôn, khôn ngoan; sắc, sắc sảo


10. regulation /,regju'leiʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Khôn, khôn ngoan; sắc, sắc sảo

B. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý

C. người từng trải, người kỳ cựu

D. Kính bảo hộ


11. revise /ri'vaiz/ (Dịch)
Trả lời :

A. Duyệt lại, xét lại

B. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý

C. Động cơ thúc đẩy

D. Nghĩa vụ, bổn phận


12. shrewd /ʃru:d/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự run lên, sự rộn ràng (vì sung sướng); sự rùng mình (kinh sợ)

B. Khôn, khôn ngoan; sắc, sắc sảo

C. Duyệt lại, xét lại

D. Kính bảo hộ


13. thrill /θril/ (Dịch)
Trả lời :

A. Màn trình diễn/xuất chiếu phim buổi trưa

B. Kính bảo hộ

C. (pháp lý) sự khước từ

D. Sự run lên, sự rộn ràng (vì sung sướng); sự rùng mình (kinh sợ)


14. veteran /ˈvetərən/ (Dịch)
Trả lời :

A. người từng trải, người kỳ cựu

B. Khôn, khôn ngoan; sắc, sắc sảo

C. Động cơ thúc đẩy

D. Kính bảo hộ


15. waiver /'weivə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý

B. Màn trình diễn/xuất chiếu phim buổi trưa

C. Kính bảo hộ

D. (pháp lý) sự khước từ






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn