Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

24 - TOEIC Test

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Vocabulary TOEIC Test

1. anatomy /ə'nætəmi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người phục vụ; người theo hầu

B. Làm mất yên tĩnh, quấy rầy, làm lo âu

C. Thuật mổ xẻ, khoa giải phẫu

D. khoa học hoặc việc thực hành bay; hàng không


2. arrogant /'ærəgənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thuật mổ xẻ, khoa giải phẫu

B. Kiêu ngạo,ngạo mạn

C. sự đồng ý; sự ưng thuận

D. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý


3. attendant /əˈtɛnd(ə)nt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý

B. Cuối cùng, sau cùng, chót

C. Người phục vụ; người theo hầu


4. aviation /ˌeɪviˈeɪʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Cúng vốn cho (một tổ chức..), để vốn lại cho

B. Điều hư cấu, điều tưởng tượng; tiểu thuyết

C. keo

D. khoa học hoặc việc thực hành bay; hàng không


5. consent /kənˈsent/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự đồng ý; sự ưng thuận

B. Điều hư cấu, điều tưởng tượng; tiểu thuyết

C. Kiêu ngạo,ngạo mạn

D. Tha thứ, khoan thứ


6. disgust /dis'gʌst/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chán ghét

B. Cuối cùng, sau cùng, chót

C. Kiêu ngạo,ngạo mạn

D. Đường vòng quanh (ngực, thân cây.); chu vi


7. disturb /dis'tə:b/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm mất yên tĩnh, quấy rầy, làm lo âu

B. Tha thứ, khoan thứ

C. Điều hư cấu, điều tưởng tượng; tiểu thuyết

D. Cúng vốn cho (một tổ chức..), để vốn lại cho


8. diverse /dai'və:s/ (Dịch)
Trả lời :

A. Gồm nhiều loại khác nhau, linh tinh

B. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý

C. Cúng vốn cho (một tổ chức..), để vốn lại cho

D. Điều hư cấu, điều tưởng tượng; tiểu thuyết


9. endow /in'dau/ (Dịch)
Trả lời :

A. Cúng vốn cho (một tổ chức..), để vốn lại cho

B. Kiêu ngạo,ngạo mạn

C. Thuật mổ xẻ, khoa giải phẫu

D. Gồm nhiều loại khác nhau, linh tinh


10. fiction /'fikʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. keo

B. Điều hư cấu, điều tưởng tượng; tiểu thuyết

C. Cúng vốn cho (một tổ chức..), để vốn lại cho

D. Tha thứ, khoan thứ


11. gel /dʒel/ (Dịch)
Trả lời :

A. keo

B. Chán ghét

C. Cuối cùng, sau cùng, chót

D. Kiêu ngạo,ngạo mạn


12. girth /gə:θ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đường vòng quanh (ngực, thân cây.); chu vi

B. Cúng vốn cho (một tổ chức..), để vốn lại cho

C. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý


13. regulation /,regju'leiʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đường vòng quanh (ngực, thân cây.); chu vi

B. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý

C. Chán ghét


14. tolerate /'tɔləreit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm mất yên tĩnh, quấy rầy, làm lo âu

B. Gồm nhiều loại khác nhau, linh tinh

C. Người phục vụ; người theo hầu

D. Tha thứ, khoan thứ


15. ultimate /ˈʌltɪmət/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý

B. sự đồng ý; sự ưng thuận

C. keo

D. Cuối cùng, sau cùng, chót






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn