Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

04 - Life & Religion

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục về Tôn giáo & Đời sống

1. advent /´ædvent/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự tới (của một sự việc gì quan trọng), (tôn giáo) kỳ trông đợi, mùa vọng

B. Sự làm tan rã, sự làm rã ra

C. câu khắc, câu ghi (trên bia...)

D. Sự phục hưng, sự phục hồi


2. betray/bi'trei/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự phục hưng, sự phục hồi

B. Tôn kính, cung kính

C. Khẩn khoản, nài xin

D. Bội phản đem nộp cho, bội phản đem giao cho


3. burden /'bə:dn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tôn kính, cung kính

B. câu khắc, câu ghi (trên bia...)

C. Đạo Hồi

D. Gánh nặng


4. condemn/kən'dem/ (Dịch)
Trả lời :

A. câu khắc, câu ghi (trên bia...)

B. Kết án, kết tội, xử, xử phạt

C. Bội phản đem nộp cho, bội phản đem giao cho

D. Tôn kính, cung kính


5. contemporary/kənˈtemprəri/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự làm tan rã, sự làm rã ra

B. Đương thời

C. Sự phục hưng, sự phục hồi


6. disintegration (Dịch)
Trả lời :

A. Sự làm tan rã, sự làm rã ra

B. Sự nhấn đi nhấn lại, sự nhấn mạnh; sự khẳng định

C. Khẩn khoản, nài xin

D. câu khắc, câu ghi (trên bia...)


7. ecstatic /eks'tætik/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự làm tan rã, sự làm rã ra

B. sự tới (của một sự việc gì quan trọng), (tôn giáo) kỳ trông đợi, mùa vọng

C. Ở trạng thái mê ly; mê ly; dễ xuất thần

D. Sự nhấn đi nhấn lại, sự nhấn mạnh; sự khẳng định


8. inscription /ɪnˈskrɪpʃən/ (Dịch)
Trả lời :

A. câu khắc, câu ghi (trên bia...)

B. Đạo Hồi

C. Bội phản đem nộp cho, bội phản đem giao cho

D. Khẩn khoản, nài xin


9. insistence /in´sistəns/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đương thời

B. Sự nhấn đi nhấn lại, sự nhấn mạnh; sự khẳng định

C. Sự làm tan rã, sự làm rã ra

D. Ở trạng thái mê ly; mê ly; dễ xuất thần


10. Islam /´izla:m/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm cho khiếp sợ, làm kinh hãi

B. sự tới (của một sự việc gì quan trọng), (tôn giáo) kỳ trông đợi, mùa vọng

C. Bội phản đem nộp cho, bội phản đem giao cho

D. Đạo Hồi


11. lie /lai/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự nói dối, sự lừa dối

B. Tôn kính, cung kính

C. Ở trạng thái mê ly; mê ly; dễ xuất thần


12. reverent /´revərənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự phục hưng, sự phục hồi

B. sự tới (của một sự việc gì quan trọng), (tôn giáo) kỳ trông đợi, mùa vọng

C. Tôn kính, cung kính

D. Làm cho khiếp sợ, làm kinh hãi


13. revival /ri´vaivl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự phục hưng, sự phục hồi

B. câu khắc, câu ghi (trên bia...)

C. Làm cho khiếp sợ, làm kinh hãi

D. Sự làm tan rã, sự làm rã ra


14. solicit /sə'lisit/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự tới (của một sự việc gì quan trọng), (tôn giáo) kỳ trông đợi, mùa vọng

B. Làm cho khiếp sợ, làm kinh hãi

C. Kết án, kết tội, xử, xử phạt

D. Khẩn khoản, nài xin


15. terrify /'terifai/ (Dịch)
Trả lời :

A. Gánh nặng

B. Tôn kính, cung kính

C. Khẩn khoản, nài xin

D. Làm cho khiếp sợ, làm kinh hãi






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn