Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

04 - Life & Religion

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục về Tôn giáo & Đời sống

1. accuse (Dịch)
Trả lời :

A. Buộc tội, kết tội; tố cáo

B. sự ghen tị, sự đố kỵ

C. (quân sự) tinh thần, chí khí, nhuệ khí

D. khạc, nhổ


2. disintegration (Dịch)
Trả lời :

A. Đối xử, đối đãi

B. Sự làm tan rã, sự làm rã ra

C. Sự ước hẹn, sự cam kết, sự hứa hôn

D. Buộc tội, kết tội; tố cáo


3. Engagement /in'geidʤmənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Mụ phù thuỷ

B. Sự ước hẹn, sự cam kết, sự hứa hôn

C. Nhân đạo

D. sự ghen tị, sự đố kỵ


4. enthusiastic (Dịch)
Trả lời :

A. Giận dữ, điên tiết

B. Buộc tội, kết tội; tố cáo

C. Đối xử, đối đãi

D. /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ nhiệt tình


5. envy/´envi/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự ghen tị, sự đố kỵ

B. /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ nhiệt tình

C. Sự làm tan rã, sự làm rã ra

D. Mụ phù thuỷ


6. furious /'fjuəriəs/ (Dịch)
Trả lời :

A. khạc, nhổ

B. Giận dữ, điên tiết

C. (quân sự) tinh thần, chí khí, nhuệ khí

D. sự ghen tị, sự đố kỵ


7. humanitarian (Dịch)
Trả lời :

A. Đối xử, đối đãi

B. Nhân đạo

C. (quân sự) tinh thần, chí khí, nhuệ khí

D. Sự ước hẹn, sự cam kết, sự hứa hôn


8. lie /lai/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự nói dối, sự lừa dối

B. Sự truyền miệng (truyện cổ tích, phong tục tập quán... từ đời nọ qua đời kia)

C. (quân sự) tinh thần, chí khí, nhuệ khí

D. khạc, nhổ


9. Minaret /´minə¸ret/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tháp (ở giáo đường Hồi giáo)

B. Đối xử, đối đãi

C. Giận dữ, điên tiết


10. morale /mɔ'rɑ:l/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đối xử, đối đãi

B. (quân sự) tinh thần, chí khí, nhuệ khí

C. Mụ phù thuỷ

D. khạc, nhổ


11. permanently (Dịch)
Trả lời :

A. Sự truyền miệng (truyện cổ tích, phong tục tập quán... từ đời nọ qua đời kia)

B. /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ nhiệt tình

C. (quân sự) tinh thần, chí khí, nhuệ khí

D. vĩnh cửu


12. spit (Dịch)
Trả lời :

A. khạc, nhổ

B. Sự làm tan rã, sự làm rã ra

C. vĩnh cửu

D. Nhân đạo


13. tradition /trə´diʃən/ (Dịch)
Trả lời :

A. vĩnh cửu

B. (quân sự) tinh thần, chí khí, nhuệ khí

C. Đối xử, đối đãi

D. Sự truyền miệng (truyện cổ tích, phong tục tập quán... từ đời nọ qua đời kia)


14. treat /tri:t/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đối xử, đối đãi

B. Buộc tội, kết tội; tố cáo

C. Nhân đạo

D. Tháp (ở giáo đường Hồi giáo)


15. witch /wɪtʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Mụ phù thuỷ

B. Sự truyền miệng (truyện cổ tích, phong tục tập quán... từ đời nọ qua đời kia)

C. sự ghen tị, sự đố kỵ

D. Nhân đạo






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn