Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

23 - Times - Places

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Thời gian - Không gian

1. Alongside /ə´lɔη¸said/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đường vòng quanh (ngực, thân cây.); chu vi

B. Lan rộng, trải rộng, phổ biến

C. Sát cạnh, kế bên, dọc theo, dọc

D. Không ngớt, liên miên


2. briefly /´bri:fli/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ban sơ; xưa, cổ xưa

B. Tạm thời

C. Ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt

D. Trì hoãn, để chậm lại


3. coastal /'koustəl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thường xuyên

B. (thuộc) bờ biển; miền ven biển

C. Ngoài trái đất, ngoài khí quyển

D. Tầm lớn, độ lớn, lượng


4. constantly /'kɔnstəntli/ (Dịch)
Trả lời :

A. Không ngớt, liên miên

B. Ban sơ; xưa, cổ xưa

C. Đường vòng quanh (ngực, thân cây.); chu vi

D. Ghê gớm, kinh khủng, dữ dội, bao la, to lớn


5. Defer /di'fə:/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lan rộng, trải rộng, phổ biến

B. Ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt

C. Không ngớt, liên miên

D. Trì hoãn, để chậm lại


6. extraterrestrial (Dịch)
Trả lời :

A. Lan rộng, trải rộng, phổ biến

B. Đường vòng quanh (ngực, thân cây.); chu vi

C. Tầm lớn, độ lớn, lượng

D. Ngoài trái đất, ngoài khí quyển


7. frequently /´fri:kwəntli/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thường xuyên

B. Ghê gớm, kinh khủng, dữ dội, bao la, to lớn

C. Trì hoãn, để chậm lại

D. Ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt


8. girth /gə:θ/ (Dịch)
Trả lời :

A. (thuộc) bờ biển; miền ven biển

B. Đường vòng quanh (ngực, thân cây.); chu vi

C. Ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt

D. Lan rộng, trải rộng, phổ biến


9. hog /hɔg/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ban sơ; xưa, cổ xưa

B. Tạm thời

C. Đáng kể, đáng chú ý

D. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lấy quá phần, lấn phần


10. magnitude /'mægnitju:d/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ghê gớm, kinh khủng, dữ dội, bao la, to lớn

B. Tầm lớn, độ lớn, lượng

C. Ban sơ; xưa, cổ xưa

D. Sát cạnh, kế bên, dọc theo, dọc


11. notably /'noutabli/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt

B. Tầm lớn, độ lớn, lượng

C. Đáng kể, đáng chú ý

D. Ghê gớm, kinh khủng, dữ dội, bao la, to lớn


12. pristine /pristine/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đường vòng quanh (ngực, thân cây.); chu vi

B. (thuộc) bờ biển; miền ven biển

C. Ban sơ; xưa, cổ xưa

D. Lan rộng, trải rộng, phổ biến


13. temporarily (Dịch)
Trả lời :

A. (thuộc) bờ biển; miền ven biển

B. Tạm thời

C. Thường xuyên

D. Ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt


14. tremendous /trɪˈmɛndəs/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ghê gớm, kinh khủng, dữ dội, bao la, to lớn

B. Thường xuyên

C. Tạm thời


15. widespread /´waid¸spred/ (Dịch)
Trả lời :

A. Trì hoãn, để chậm lại

B. Ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt

C. Không ngớt, liên miên

D. Lan rộng, trải rộng, phổ biến






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn