Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

22 - Moods - Emotions

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Tâm trạng - Cảm xúc

1. aspire /əˈspaɪər/ (Dịch)
Trả lời :

A. Can đảm

B. Đau buồn, đau lòng

C. Khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt

D. thiết tha, mong mỏi, khao khát


2. brave (Dịch)
Trả lời :

A. Sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ

B. Khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt

C. Tàn phá, phá huỷ, phá phách

D. Can đảm


3. cherish /ˈtʃɛrɪʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. giữ trong lòng, nuôi ấp ủ

B. Sự kính mến, sự quý trọng

C. Đau buồn, đau lòng

D. Miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không sẵn lòng


4. decline /di'klain/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ

B. Khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt

C. Buồn cười, tức cười, lố bịch

D. giữ trong lòng, nuôi ấp ủ


5. devastating /'devəsteitiɳ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tàn phá, phá huỷ, phá phách

B. Khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt

C. Buồn cười, tức cười, lố bịch

D. thiết tha, mong mỏi, khao khát


6. esteem /is'ti:m/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ngây thơ, chất phác

B. Trìu mến, âu yếm

C. Làm an tâm, làm yên lòng, an ủi

D. Sự kính mến, sự quý trọng


7. extraordinarily (Dịch)
Trả lời :

A. Sự kính mến, sự quý trọng

B. Lạ thường, phi thường

C. Miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không sẵn lòng

D. Sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ


8. Fondly /´fɔndli/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tàn phá, phá huỷ, phá phách

B. Làm an tâm, làm yên lòng, an ủi

C. thiết tha, mong mỏi, khao khát

D. Trìu mến, âu yếm


9. Grieve /gri:v/ (Dịch)
Trả lời :

A. Trìu mến, âu yếm

B. thiết tha, mong mỏi, khao khát

C. Sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ

D. Đau buồn, đau lòng


10. malice /´mælis/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tính hiểm độc, ác tâm, ác ý

B. Khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt

C. Làm an tâm, làm yên lòng, an ủi

D. thiết tha, mong mỏi, khao khát


11. naive (Dịch)
Trả lời :

A. Trìu mến, âu yếm

B. Ngây thơ, chất phác

C. giữ trong lòng, nuôi ấp ủ

D. Sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ


12. relieve /ri´li:v/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm an tâm, làm yên lòng, an ủi

B. Lạ thường, phi thường

C. Buồn cười, tức cười, lố bịch


13. reluctant /ri'lʌktənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Can đảm

B. Làm an tâm, làm yên lòng, an ủi

C. thiết tha, mong mỏi, khao khát

D. Miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không sẵn lòng


14. ridiculous /ri'dikjuləs/ (Dịch)
Trả lời :

A. Trìu mến, âu yếm

B. giữ trong lòng, nuôi ấp ủ

C. Tính hiểm độc, ác tâm, ác ý

D. Buồn cười, tức cười, lố bịch


15. rigorous /´rigərəs/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ngây thơ, chất phác

B. Khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt

C. thiết tha, mong mỏi, khao khát

D. Buồn cười, tức cười, lố bịch






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn