Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

15 - Information Technology

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Công Nghệ Thông Tin.

1. collaboration (Dịch)
Trả lời :

A. Sự cộng tác.

B. Phát minh, sáng chế

C. Liên kết, nối kết

D. Khả năng tương tác


2. computer /kəm'pju:tə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chương trình trên máy vi tính

B. Máy vi tính

C. Ban sơ, tinh khôi, còn mới nguyên; tươi, sạch sẽ như mới

D. Ngay lập tức, tức thời


3. database /,deitə'beis/ (Dịch)
Trả lời :

A. cơ sở dữ liệu

B. Sự trao đổi lẫn nhau, sự thay thế lẫn nhau

C. Liên kết, nối kết


4. delegate /'deligeit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự trao đổi lẫn nhau, sự thay thế lẫn nhau

B. Người đại biểu, người đại diện

C. Chương trình trên máy vi tính

D. Ban sơ, tinh khôi, còn mới nguyên; tươi, sạch sẽ như mới


5. imaginary /i´mædʒinəri/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tưởng tượng, không có thực, ảo

B. Phát minh, sáng chế

C. Ban sơ, tinh khôi, còn mới nguyên; tươi, sạch sẽ như mới

D. Sự trao đổi lẫn nhau, sự thay thế lẫn nhau


6. instantaneously (Dịch)
Trả lời :

A. Ngay lập tức, tức thời

B. Sự cộng tác.

C. Liên kết, nối kết

D. Sự trao đổi lẫn nhau, sự thay thế lẫn nhau


7. interactive /,intər'æktiv/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ảnh hưởng lẫn nhau, tác động với nhau, tương tác

B. máy (vi tính) chủ

C. Khả năng tương tác

D. Chương trình trên máy vi tính


8. interchange /¸intə´tʃeindʒ/ (Dịch)
Trả lời :

A. máy (vi tính) chủ

B. Sự trao đổi lẫn nhau, sự thay thế lẫn nhau

C. Ngay lập tức, tức thời

D. Phát minh, sáng chế


9. interoperability (Dịch)
Trả lời :

A. Khả năng tương tác

B. máy (vi tính) chủ

C. Hoàn nguyên, khôi phục lại

D. Sự cộng tác.


10. invent /in'vent/ (Dịch)
Trả lời :

A. Phát minh, sáng chế

B. cơ sở dữ liệu

C. Tưởng tượng, không có thực, ảo

D. Máy vi tính


11. link /lɪɳk/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ảnh hưởng lẫn nhau, tác động với nhau, tương tác

B. Tưởng tượng, không có thực, ảo

C. Hoàn nguyên, khôi phục lại

D. Liên kết, nối kết


12. pristine /ˈprɪstiːn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ban sơ, tinh khôi, còn mới nguyên; tươi, sạch sẽ như mới

B. máy (vi tính) chủ

C. Sự trao đổi lẫn nhau, sự thay thế lẫn nhau

D. Khả năng tương tác


13. program /´prougræm/ (Dịch)
Trả lời :

A. Phát minh, sáng chế

B. Máy vi tính

C. Tưởng tượng, không có thực, ảo

D. Chương trình trên máy vi tính


14. reconstitute/ri:kɔnstitju:t/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tưởng tượng, không có thực, ảo

B. Hoàn nguyên, khôi phục lại

C. Máy vi tính

D. Sự cộng tác.


15. server (Dịch)
Trả lời :

A. Sự cộng tác.

B. máy (vi tính) chủ

C. Người đại biểu, người đại diện

D. Liên kết, nối kết






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn