Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

15 - Information Technology

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Công Nghệ Thông Tin.

1. accomplish /ə'kɔmpliʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. mạng máy tính

B. Hoàn thành, Thực hiện, đạt tới (mục đích...)

C. Sự bất lợi; thế bất lợi

D. Tóm lược, gói gọn


2. addict /'ædikt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ban sơ, tinh khôi, còn mới nguyên; tươi, sạch sẽ như mới

B. Hoàn thành, Thực hiện, đạt tới (mục đích...)

C. Liên kết, nối kết

D. Người nghiện


3. computer /kəm'pju:tə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Máy vi tính

B. Sự bất lợi; thế bất lợi

C. Sự gợn sóng lăn tăn (làn tóc, dải ruy băng...)

D. Đường cong, đường vòng, chỗ quanh co


4. Conversion/kənˈvəːʃ(ə)n/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự biến đổi, sự chuyển đổi

B. Màn hình nền

C. Rõ ràng, dứt khoát

D. Hoàn thành, Thực hiện, đạt tới (mục đích...)


5. curve /kə:v/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự gợn sóng lăn tăn (làn tóc, dải ruy băng...)

B. Xảy ra đồng thời

C. Đường cong, đường vòng, chỗ quanh co

D. Tóm lược, gói gọn


6. desktop /'desktɒp/ (Dịch)
Trả lời :

A. mạng máy tính

B. Người nghiện

C. Máy vi tính

D. Màn hình nền


7. disadvantage (Dịch)
Trả lời :

A. Đường cong, đường vòng, chỗ quanh co

B. Sự bất lợi; thế bất lợi

C. Ban sơ, tinh khôi, còn mới nguyên; tươi, sạch sẽ như mới

D. Hoàn toàn


8. encapsulate /in'kæpsjulert/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tóm lược, gói gọn

B. Rõ ràng, dứt khoát

C. sự biến đổi, sự chuyển đổi

D. Hoàn thành, Thực hiện, đạt tới (mục đích...)


9. explicit /iks'plisit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Màn hình nền

B. Đường cong, đường vòng, chỗ quanh co

C. Sự bất lợi; thế bất lợi

D. Rõ ràng, dứt khoát


10. implicitly (Dịch)
Trả lời :

A. Tóm lược, gói gọn

B. mạng máy tính

C. Máy vi tính

D. Hoàn toàn


11. link /lɪɳk/ (Dịch)
Trả lời :

A. mạng máy tính

B. sự biến đổi, sự chuyển đổi

C. Màn hình nền

D. Liên kết, nối kết


12. network /'netwə:k/ (Dịch)
Trả lời :

A. Màn hình nền

B. Xảy ra đồng thời

C. Tóm lược, gói gọn

D. mạng máy tính


13. pristine /ˈprɪstiːn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hoàn toàn

B. Hoàn thành, Thực hiện, đạt tới (mục đích...)

C. Người nghiện

D. Ban sơ, tinh khôi, còn mới nguyên; tươi, sạch sẽ như mới


14. ripple /´ripəl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Máy vi tính

B. Ban sơ, tinh khôi, còn mới nguyên; tươi, sạch sẽ như mới

C. Sự bất lợi; thế bất lợi

D. Sự gợn sóng lăn tăn (làn tóc, dải ruy băng...)


15. synchronize (Dịch)
Trả lời :

A. mạng máy tính

B. Xảy ra đồng thời

C. Màn hình nền

D. Liên kết, nối kết






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn