Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

19 - Politics

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Chính Trị.

1. Accused /ə'kju:zt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bị cáo

B. Đánh thắng, đánh bại

C. Tính đại chúng, tính phổ biến

D. Thổi phồng, phóng đại, cường điệu


2. aim /eim/ (Dịch)
Trả lời :

A. nhắm, chĩa

B. Đánh thắng, đánh bại

C. Truyện phim, kịch bản

D. Trục xuất, đuổi, làm bật ra, tống ra


3. Battle /'bætl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Truyện phim, kịch bản

B. Đoạt, xâm chiếm;

C. Buộc phải, bắt phải, bắt buộc, ép, thúc ép

D. cuộc chiến đấu


4. Border /ˈbɔrdər/ (Dịch)
Trả lời :

A. Trục xuất, đuổi, làm bật ra, tống ra

B. Buộc phải, bắt phải, bắt buộc, ép, thúc ép

C. Biên giới

D. Thổi phồng, phóng đại, cường điệu


5. Compel /kəm´pel/ (Dịch)
Trả lời :

A. Buộc phải, bắt phải, bắt buộc, ép, thúc ép

B. Ngai, ngai vàng

C. cuộc chiến đấu

D. Cô lập


6. conquer /ˈkɒŋkər/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tính đại chúng, tính phổ biến

B. Bị cáo

C. Đoạt, xâm chiếm;


7. defeat /di'fi:t/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đánh thắng, đánh bại

B. cuộc chiến đấu

C. cuộc trấn áp

D. (thuộc) hình phạt; có thể bị hình phạt


8. exaggerate /ig'zædʤəreit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Cô lập

B. cuộc trấn áp

C. Đánh thắng, đánh bại

D. Thổi phồng, phóng đại, cường điệu


9. expel /iks'pel/ (Dịch)
Trả lời :

A. Trục xuất, đuổi, làm bật ra, tống ra

B. Tính đại chúng, tính phổ biến

C. Đoạt, xâm chiếm;

D. (thuộc) hình phạt; có thể bị hình phạt


10. isolate /'aisəleit/ (Dịch)
Trả lời :

A. cuộc chiến đấu

B. Cô lập

C. Buộc phải, bắt phải, bắt buộc, ép, thúc ép

D. Thổi phồng, phóng đại, cường điệu


11. penal /'pi:nl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thổi phồng, phóng đại, cường điệu

B. (thuộc) hình phạt; có thể bị hình phạt

C. Ngai, ngai vàng

D. cuộc trấn áp


12. popularity /,pɔpju'læriti/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tính đại chúng, tính phổ biến

B. Đánh thắng, đánh bại

C. Thổi phồng, phóng đại, cường điệu

D. Biên giới


13. repression /ri'pre∫n/ (Dịch)
Trả lời :

A. Cô lập

B. Tính đại chúng, tính phổ biến

C. Đánh thắng, đánh bại

D. cuộc trấn áp


14. scenario /si'nɑ:riou/ (Dịch)
Trả lời :

A. Truyện phim, kịch bản

B. Trục xuất, đuổi, làm bật ra, tống ra

C. Buộc phải, bắt phải, bắt buộc, ép, thúc ép

D. cuộc chiến đấu


15. throne /θroun/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đánh thắng, đánh bại

B. Ngai, ngai vàng

C. Cô lập

D. Thổi phồng, phóng đại, cường điệu






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn