Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

19 - Politics

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Chính Trị.

1. alliance /ə'laiəns/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự liên minh, khối liên minh

B. Trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý

C. Xâm lược, xâm chiếm

D. Đánh thắng, đánh bại


2. ballistic /bə'listik/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đặt thành vấn đề nghi ngờ

B. (quân sự) (thuộc) đạn đạo học, (thuộc) khoa đường đạn

C. Sự liên minh, khối liên minh


3. bilateral /bai'lætərəl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hai bên

B. Đặt thành vấn đề nghi ngờ

C. Cô lập

D. Nền văn minh


4. civilization /ˌsɪvələˈzeɪʃən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Xâm lược, xâm chiếm

B. Hai bên

C. Sự liên minh, khối liên minh

D. Nền văn minh


5. constitution /kɒnstɪˈtjuːʃən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hai bên

B. Xâm lược, xâm chiếm

C. hiến pháp

D. Sự liên minh, khối liên minh


6. custody /´kʌstədi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đánh thắng, đánh bại

B. hiến pháp

C. (quân sự) (thuộc) đạn đạo học, (thuộc) khoa đường đạn

D. Sự giám hộ, sự canh giữ


7. defeat /di'fi:t/ (Dịch)
Trả lời :

A. Xâm lược, xâm chiếm

B. Sự giám hộ, sự canh giữ

C. Nền văn minh

D. Đánh thắng, đánh bại


8. impeach /im'pi:tʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. hiến pháp

B. Sự giám hộ, sự canh giữ

C. (pháp lý) bào chữa, biện hộ, cãi

D. Đặt thành vấn đề nghi ngờ


9. imprison /im'prizn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bỏ tù, tống giam, giam cầm

B. Trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý

C. (pháp lý) bào chữa, biện hộ, cãi

D. Sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, (pháp lý) sự cho chiếm hữu


10. invade /in´veid/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự liên minh, khối liên minh

B. Hai bên

C. Xâm lược, xâm chiếm

D. Sơ sài, phác


11. isolate /'aisəleit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, (pháp lý) sự cho chiếm hữu

B. (pháp lý) bào chữa, biện hộ, cãi

C. Cô lập

D. Trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý


12. liability /,laiə'biliti/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hai bên

B. Cô lập

C. Trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý

D. Nền văn minh


13. plead /pli:d/ (Dịch)
Trả lời :

A. Nền văn minh

B. (pháp lý) bào chữa, biện hộ, cãi

C. (quân sự) (thuộc) đạn đạo học, (thuộc) khoa đường đạn

D. Sơ sài, phác


14. seizure /'si:ʤə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự liên minh, khối liên minh

B. Nền văn minh

C. Sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, (pháp lý) sự cho chiếm hữu

D. Sự giám hộ, sự canh giữ


15. sketchy /'sketʃi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hai bên

B. Sơ sài, phác

C. Đặt thành vấn đề nghi ngờ

D. Đánh thắng, đánh bại






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn