Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

19 - Politics

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Chính Trị.

1. archduke /´a:tʃ´dju:k/ (Dịch)
Trả lời :

A. (sử học) hoàng tử

B. Rình rập

C. Không kể, bất chấp

D. Sự gian lận, sự gian trá; sự lừa lọc, sự lừa gạt


2. bribe /braib/ (Dịch)
Trả lời :

A. Của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ

B. Xúc tiến

C. Không kể, bất chấp

D. Rình rập


3. Compel /kəm´pel/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thượng nghị sĩ

B. Buộc phải, bắt phải, bắt buộc, ép, thúc ép

C. Sự gian lận, sự gian trá; sự lừa lọc, sự lừa gạt

D. Vũ khí


4. Contract /'kɔntrækt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Điều chỉnh, sửa lại cho đúng

B. Hợp đồng, giao kèo, khế ước, giấy ký kết

C. Tự do, quyền tự do

D. Sự gian lận, sự gian trá; sự lừa lọc, sự lừa gạt


5. detainee (Dịch)
Trả lời :

A. Chính, chủ yếu, có ý nghĩa quan trọng

B. Không kể, bất chấp

C. Thượng nghị sĩ

D. Người bị tạm giữ do tình nghi


6. expedite /'ekspidait/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tự do, quyền tự do

B. (sử học) hoàng tử

C. Rình rập

D. Xúc tiến


7. fraud /frɔ:d/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tự do, quyền tự do

B. Của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ

C. Chính, chủ yếu, có ý nghĩa quan trọng

D. Sự gian lận, sự gian trá; sự lừa lọc, sự lừa gạt


8. frightened /'fraitnd/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hoảng sợ, khiếp đảm

B. Không kể, bất chấp

C. Điều chỉnh, sửa lại cho đúng

D. Chính, chủ yếu, có ý nghĩa quan trọng


9. liberty /ˈlɪbərti/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tự do, quyền tự do

B. Điều chỉnh, sửa lại cho đúng

C. Người bị tạm giữ do tình nghi

D. Hoảng sợ, khiếp đảm


10. principal /ˈprɪntsɪpəl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thượng nghị sĩ

B. (sử học) hoàng tử

C. Tự do, quyền tự do

D. Chính, chủ yếu, có ý nghĩa quan trọng


11. regardless /ri'gɑ:dlis/ (Dịch)
Trả lời :

A. Không kể, bất chấp

B. Vũ khí

C. Hoảng sợ, khiếp đảm

D. Buộc phải, bắt phải, bắt buộc, ép, thúc ép


12. regulate /'regjuleit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Buộc phải, bắt phải, bắt buộc, ép, thúc ép

B. Điều chỉnh, sửa lại cho đúng

C. Vũ khí

D. Hoảng sợ, khiếp đảm


13. Senator /'senətə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thượng nghị sĩ

B. Xúc tiến

C. Hợp đồng, giao kèo, khế ước, giấy ký kết

D. Rình rập


14. stalk /stɔ:k/ (Dịch)
Trả lời :

A. Rình rập

B. Sự gian lận, sự gian trá; sự lừa lọc, sự lừa gạt

C. Hoảng sợ, khiếp đảm

D. Của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ


15. Weapon /'wepən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự gian lận, sự gian trá; sự lừa lọc, sự lừa gạt

B. Vũ khí

C. Của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ

D. Hợp đồng, giao kèo, khế ước, giấy ký kết






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn