Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

20 - Economics, Banking & Finance

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Kinh Tế - Ngân Hàng - Tài Chánh.

1. claimant /´kleimənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu

B. Sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); vật đền bù, vật bồi thường

C. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý

D. Sự tịch thu, sự sung công


2. commission /kə'miʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự thiệt hại (do cái gì gây ra)

B. Thực chất, trọng yếu, có giá trị thực sự

C. Lệnh, mệnh lệnh

D. Sự xác nhận; sự chấp thuận


3. compensation /¸kɔmpen´seiʃən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý

B. Sự xác nhận; sự chấp thuận

C. Người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu

D. Sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); vật đền bù, vật bồi thường


4. confiscation /,kɔnfis'kei∫n/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự tịch thu, sự sung công

B. Vừa phải; phải chăng, có mức độ; điều độ

C. Đa dạng hoá

D. Sự xác nhận; sự chấp thuận


5. corporation /ˌkɔrpəˈreɪʃən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thích đang, thích hợp; xác đáng

B. liên đoàn

C. Thực chất, trọng yếu, có giá trị thực sự

D. Tiền lương, tiền công(thường trả theo giờ, ngày, tuần)


6. dealership /´di:ləʃip/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người đại lý, quyền bán hàng

B. Thực chất, trọng yếu, có giá trị thực sự

C. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý

D. Vừa phải; phải chăng, có mức độ; điều độ


7. diversify /dai´və:si¸fai/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đa dạng hoá

B. liên đoàn

C. Hàng hoá

D. Người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu


8. endorsement /in'dɔ:smənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu

B. Sự xác nhận; sự chấp thuận

C. Lệnh, mệnh lệnh

D. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý


9. merchandise /'mə:tʃəndaiz/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đa dạng hoá

B. Sự tịch thu, sự sung công

C. Hàng hoá

D. Sự xác nhận; sự chấp thuận


10. moderate /'mɔdərit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đa dạng hoá

B. Vừa phải; phải chăng, có mức độ; điều độ

C. Sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); vật đền bù, vật bồi thường

D. Sự xác nhận; sự chấp thuận


11. regulation /,regju'leiʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thực chất, trọng yếu, có giá trị thực sự

B. Sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); vật đền bù, vật bồi thường

C. Người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu

D. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý


12. Relevant /'relivənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự tịch thu, sự sung công

B. Lệnh, mệnh lệnh

C. Người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu

D. Thích đang, thích hợp; xác đáng


13. substantial /səb'stænʃəl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thực chất, trọng yếu, có giá trị thực sự

B. Sự tịch thu, sự sung công

C. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý

D. sự thiệt hại (do cái gì gây ra)


14. toll /toul/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự thiệt hại (do cái gì gây ra)

B. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý

C. Vừa phải; phải chăng, có mức độ; điều độ

D. Sự tịch thu, sự sung công


15. wage (Dịch)
Trả lời :

A. Sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý

B. Thực chất, trọng yếu, có giá trị thực sự

C. liên đoàn

D. Tiền lương, tiền công(thường trả theo giờ, ngày, tuần)






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn