Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

20 - Economics, Banking & Finance

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Kinh Tế - Ngân Hàng - Tài Chánh.

1. abundance /ə'bʌndəns/ (Dịch)
Trả lời :

A. Một hào

B. sự giàu có, sự phong phú, sự dư dật

C. Sự buôn bán; thương mại;

D. Hàng hoá; loại hàng, mặt hàng


2. acquire /ə'kwaiə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hàng hoá; loại hàng, mặt hàng

B. Giành được, thu được, đạt được, kiếm được

C. Một hào

D. Số tiền được hạ, số tiền được giảm bớt


3. auction (Dịch)
Trả lời :

A. Bán đấu giá

B. Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng (hàng hoá, điện, than, nước..)

C. Sức khoẻ tốt, hạnh phúc, sự thịnh vượng.. của một người, một nhóm

D. sự giàu có, sự phong phú, sự dư dật


4. commerce (Dịch)
Trả lời :

A. Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng (hàng hoá, điện, than, nước..)

B. Người đại lý, quyền bán hàng

C. Sự buôn bán; thương mại;

D. Sự bán lẻ, việc bán lẻ


5. commodity /kə'mɔditi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hàng hoá; loại hàng, mặt hàng

B. Sức khoẻ tốt, hạnh phúc, sự thịnh vượng.. của một người, một nhóm

C. Người đại lý, quyền bán hàng

D. Một hào


6. consumption /kənˈsʌmpʃən/ (Dịch)
Trả lời :

A. sự giàu có, sự phong phú, sự dư dật

B. Bảo hiểm (tài sản, tính mệnh)

C. Sự bán lẻ, việc bán lẻ

D. Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng (hàng hoá, điện, than, nước..)


7. dealership /´di:ləʃip/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người đại lý, quyền bán hàng

B. Chọn lựa

C. Giành được, thu được, đạt được, kiếm được

D. Bán đấu giá


8. Dime /daim/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chọn lựa

B. Sự buôn bán; thương mại;

C. Hàng hoá; loại hàng, mặt hàng

D. Một hào


9. insure /in'ʃuə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Một hào

B. sự giàu có, sự phong phú, sự dư dật

C. Số tiền được hạ, số tiền được giảm bớt

D. Bảo hiểm (tài sản, tính mệnh)


10. opt /ɔpt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bảo hiểm (tài sản, tính mệnh)

B. Chọn lựa

C. Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng (hàng hoá, điện, than, nước..)

D. Thu nhập (quốc gia)


11. Persistent /pə'sistənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Kiên gan, bền bỉ, dai dẳng

B. Sự buôn bán; thương mại;

C. Một hào

D. Bán đấu giá


12. rebate /ri'beit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chọn lựa

B. Bảo hiểm (tài sản, tính mệnh)

C. Số tiền được hạ, số tiền được giảm bớt

D. Hàng hoá; loại hàng, mặt hàng


13. retail /ˈriteɪl , rɪˈteɪl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Số tiền được hạ, số tiền được giảm bớt

B. Sự bán lẻ, việc bán lẻ

C. Chọn lựa

D. Hàng hoá; loại hàng, mặt hàng


14. revenue /'revinju:/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thu nhập (quốc gia)

B. Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng (hàng hoá, điện, than, nước..)

C. Kiên gan, bền bỉ, dai dẳng

D. Số tiền được hạ, số tiền được giảm bớt


15. welfare /ˈwɛlˌfɛər/ (Dịch)
Trả lời :

A. Số tiền được hạ, số tiền được giảm bớt

B. Thu nhập (quốc gia)

C. Hàng hoá; loại hàng, mặt hàng

D. Sức khoẻ tốt, hạnh phúc, sự thịnh vượng.. của một người, một nhóm






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn