Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

20 - Economics, Banking & Finance

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Kinh Tế - Ngân Hàng - Tài Chánh.

1. affordable /ə'fɔ:dəbl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Có trách nhiệm về pháp lý, có bổn phận

B. vừa vặn túi tiền

C. Số dư, số thừa; số thặng dư

D. phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền


2. commerce (Dịch)
Trả lời :

A. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp

B. Sự buôn bán; thương mại;

C. Hàng hoá

D. vừa vặn túi tiền


3. commission /kə'miʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. cuộc kinh doanh, công việc kinh doanh

B. Lệnh, mệnh lệnh

C. Hoàn lại, trả lại (số tiền đã tiêu)

D. Có trách nhiệm về pháp lý, có bổn phận


4. convenience /kən'vi:njəns/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người phân phối

B. Số dư, số thừa; số thặng dư

C. Sự buôn bán; thương mại;

D. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp


5. distributor /dis´tribjutə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự buôn bán; thương mại;

B. Người phân phối

C. Hàng hoá

D. cuộc kinh doanh, công việc kinh doanh


6. endow /in'dau/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người phân phối

B. Cúng vốn cho (một tổ chức..), để vốn lại cho

C. phồn vinh, thành công, phát đạt

D. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp


7. instalment (Dịch)
Trả lời :

A. phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền

B. Sức khoẻ tốt, hạnh phúc, sự thịnh vượng.. của một người, một nhóm

C. Hoàn lại, trả lại (số tiền đã tiêu)

D. Số dư, số thừa; số thặng dư


8. liable /'laiəbl/ (Dịch)
Trả lời :

A. phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền

B. Có trách nhiệm về pháp lý, có bổn phận

C. Hoàn lại, trả lại (số tiền đã tiêu)

D. Cúng vốn cho (một tổ chức..), để vốn lại cho


9. merchandise /'mə:tʃəndaiz/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hàng hoá

B. cuộc kinh doanh, công việc kinh doanh

C. Cảnh nghèo nàn, cảnh bần cùng


10. poverty /ˈpɒvəti/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lệnh, mệnh lệnh

B. Hoàn lại, trả lại (số tiền đã tiêu)

C. phồn vinh, thành công, phát đạt

D. Cảnh nghèo nàn, cảnh bần cùng


11. prosper (Dịch)
Trả lời :

A. Có trách nhiệm về pháp lý, có bổn phận

B. phồn vinh, thành công, phát đạt

C. Cúng vốn cho (một tổ chức..), để vốn lại cho

D. cuộc kinh doanh, công việc kinh doanh


12. reimburse /,ri:im'bə:s/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hoàn lại, trả lại (số tiền đã tiêu)

B. Số dư, số thừa; số thặng dư

C. Cúng vốn cho (một tổ chức..), để vốn lại cho

D. vừa vặn túi tiền


13. Surplus /'sə:pləs/ (Dịch)
Trả lời :

A. Số dư, số thừa; số thặng dư

B. Sự buôn bán; thương mại;

C. Cảnh nghèo nàn, cảnh bần cùng

D. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp


14. Undertaking /,ʌndə'teikiɳ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp

B. cuộc kinh doanh, công việc kinh doanh

C. Hoàn lại, trả lại (số tiền đã tiêu)

D. Số dư, số thừa; số thặng dư


15. welfare /ˈwɛlˌfɛər/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sức khoẻ tốt, hạnh phúc, sự thịnh vượng.. của một người, một nhóm

B. Cúng vốn cho (một tổ chức..), để vốn lại cho

C. Cảnh nghèo nàn, cảnh bần cùng

D. Sự buôn bán; thương mại;






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn