Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

18 - Jobs and Occupations

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Công Việc và Nghề nghiệp.

1. Assembler /ə'sembl/ (Dịch)
Trả lời :

A. dược sĩ; người bán dược phẩm

B. (nữ) thương gia

C. Người làm đồ quang học

D. công nhân lắp ráp


2. Businesswoman /'bizniswumən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thông tín viên, phóng viên (báo chí)

B. Có đủ khả năng, có đủ trình độ

C. Tuyển dụng

D. (nữ) thương gia


3. Butcher /'butʃə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người làm nghề mổ thịt hoặc bán thịt; người hàng thịt

B. Y tá, nữ y tá

C. Thuật hùng biện


4. ceramic /si'ræmik/ (Dịch)
Trả lời :

A. (thuộc) nghề làm đồ gốm

B. Thợ làm tóc, thợ làm đầu

C. Người làm nghề mổ thịt hoặc bán thịt; người hàng thịt

D. Y tá, nữ y tá


5. competent /'kɔmpitənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người làm nghề mổ thịt hoặc bán thịt; người hàng thịt

B. Có đủ khả năng, có đủ trình độ

C. Người tiếp khách (ở phòng khám bệnh, hiệu ảnh...)

D. Tuyển dụng


6. correspondent /,kɔris'pɔndənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người làm nghề mổ thịt hoặc bán thịt; người hàng thịt

B. Y tá, nữ y tá

C. Thông tín viên, phóng viên (báo chí)

D. Có đủ khả năng, có đủ trình độ


7. Hairdresser /'heədresə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thợ làm tóc, thợ làm đầu

B. Thông tín viên, phóng viên (báo chí)

C. công nhân lắp ráp

D. Y tá, nữ y tá


8. Nurse /nə:s/ (Dịch)
Trả lời :

A. Y tá, nữ y tá

B. Người tiếp khách (ở phòng khám bệnh, hiệu ảnh...)

C. dược sĩ; người bán dược phẩm

D. Có đủ khả năng, có đủ trình độ


9. optician /ɔp'tiʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Y tá, nữ y tá

B. dược sĩ; người bán dược phẩm

C. Thông tín viên, phóng viên (báo chí)

D. Người làm đồ quang học


10. Pharmacist /'fɑ:məsist/ (Dịch)
Trả lời :

A. Có đủ khả năng, có đủ trình độ

B. Y tá, nữ y tá

C. (thuộc) nghề làm đồ gốm

D. dược sĩ; người bán dược phẩm


11. Receptionist /ri'sepʃənist/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người tiếp khách (ở phòng khám bệnh, hiệu ảnh...)

B. Thông tín viên, phóng viên (báo chí)

C. Y tá, nữ y tá

D. Tuyển dụng


12. recruitment (Dịch)
Trả lời :

A. Khách du lịch

B. Tuyển dụng

C. Người làm đồ quang học

D. (nữ) thương gia


13. rhetoric /'retərik/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thuật hùng biện

B. dược sĩ; người bán dược phẩm

C. Người làm đồ quang học

D. Người tiếp khách (ở phòng khám bệnh, hiệu ảnh...)


14. tourist /'tuərist/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tuyển dụng

B. Người nữ hầu bàn

C. Người tiếp khách (ở phòng khám bệnh, hiệu ảnh...)

D. Khách du lịch


15. Waitress /'weitris/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người nữ hầu bàn

B. Khách du lịch

C. Người tiếp khách (ở phòng khám bệnh, hiệu ảnh...)

D. công nhân lắp ráp






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn