Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

03 - Families - Educations

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Gia Đình - Giáo dục

1. acquit /ə´kwit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tha bổng, tuyên bố trắng án

B. Chú rể

C. Vật kỷ niệm chiến công, chiến tích

D. Người goá vợ


2. aunt /a:nt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chú rể

B. Cô, dì, thím, mợ, bác gái

C. Giả mạo

D. Cháu trai (con của anh, chị, em)


3. bridegroom (Dịch)
Trả lời :

A. Ép buộc

B. Chú rể

C. Dân nhập cư

D. Tha bổng, tuyên bố trắng án


4. caress /kəˈres/ (Dịch)
Trả lời :

A. âu yếm

B. Cháu trai (con của anh, chị, em)

C. Hiểu được, nắm được, nhận thức, lĩnh hội

D. Giả mạo


5. compulsive /kəm'pʌlsiv/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm phát cáu, chọc tức

B. âu yếm

C. Dân nhập cư

D. Ép buộc


6. discriminate (Dịch)
Trả lời :

A. Đối xử phân biệt

B. âu yếm

C. Chú rể

D. Cháu trai (con của anh, chị, em)


7. fake /feik/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hiểu được, nắm được, nhận thức, lĩnh hội

B. Ép buộc

C. Dân nhập cư

D. Giả mạo


8. fiancé (Dịch)
Trả lời :

A. Người có sáng kiến về (cái gì)

B. Chồng chưa cưới, vị hôn phu

C. Cháu trai (con của anh, chị, em)

D. Cô, dì, thím, mợ, bác gái


9. immigrant /´imigrənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Dân nhập cư

B. Giả mạo

C. Chú rể

D. Cháu trai (con của anh, chị, em)


10. innovator /'inouveitə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chú rể

B. Giả mạo

C. Hiểu được, nắm được, nhận thức, lĩnh hội

D. Người có sáng kiến về (cái gì)


11. irritate /´iri¸teit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hiểu được, nắm được, nhận thức, lĩnh hội

B. Làm phát cáu, chọc tức

C. Tha bổng, tuyên bố trắng án

D. Dân nhập cư


12. nephew /´nevju:/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chồng chưa cưới, vị hôn phu

B. Hiểu được, nắm được, nhận thức, lĩnh hội

C. Cháu trai (con của anh, chị, em)

D. Người goá vợ


13. perceive /pə´si:v/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người có sáng kiến về (cái gì)

B. Vật kỷ niệm chiến công, chiến tích

C. Hiểu được, nắm được, nhận thức, lĩnh hội


14. trophy /'troufi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Vật kỷ niệm chiến công, chiến tích

B. Cô, dì, thím, mợ, bác gái

C. Chồng chưa cưới, vị hôn phu

D. Tha bổng, tuyên bố trắng án


15. widower /´widouə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Người goá vợ

B. Cháu trai (con của anh, chị, em)

C. Giả mạo






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn