Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

03 - Families - Educations

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng chuyên mục Gia Đình - Giáo dục

1. abortion /ə'bɔ:ʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự phá thai; sự nạo thai

B. vô cớ, vu vơ

C. Giải tán

D. Rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc


2. attitude /'ætitju:d/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự giàu có, sự phát đạt, sự thịnh vượng

B. Thái độ, quan điểm

C. Giải tán

D. Sự phá thai; sự nạo thai


3. cousin /ˈkʌzən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Mẹ, mẹ đẻ

B. Hội chợ, chợ phiên

C. Lễ cưới, lễ kết hôn; hôn lễ

D. Anh (em họ); anh con bác, em con chú;


4. creepy (Dịch)
Trả lời :

A. Rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc

B. Vợ

C. Người có sáng kiến về (cái gì)

D. vô cớ, vu vơ


5. dismiss /dis'mis/ (Dịch)
Trả lời :

A. Giải tán

B. Rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc

C. vô cớ, vu vơ

D. Hội chợ, chợ phiên


6. empower /im'pauə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hội chợ, chợ phiên

B. Trao quyền, cho phép

C. Mẹ, mẹ đẻ


7. fair /feə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Giải tán

B. Sự phá thai; sự nạo thai

C. Anh (em họ); anh con bác, em con chú;

D. Hội chợ, chợ phiên


8. gratuitous /grəˈtjuːɪtəs/ (Dịch)
Trả lời :

A. Giải tán

B. vô cớ, vu vơ

C. Trao quyền, cho phép

D. Hội chợ, chợ phiên


9. homosexuality (Dịch)
Trả lời :

A. Trao quyền, cho phép

B. Tính tình dục đồng giới

C. vô cớ, vu vơ

D. Rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc


10. innovator /'inouveitə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lễ cưới, lễ kết hôn; hôn lễ

B. Người có sáng kiến về (cái gì)

C. Trao quyền, cho phép


11. mother /m^ðər/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hội chợ, chợ phiên

B. Thái độ, quan điểm

C. Mẹ, mẹ đẻ

D. Người có sáng kiến về (cái gì)


12. thriving /´θraiviη/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự giàu có, sự phát đạt, sự thịnh vượng

B. Sự dạy học, sự giảng dạy

C. Tính tình dục đồng giới

D. Người có sáng kiến về (cái gì)


13. tuition /tju:'iʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. vô cớ, vu vơ

B. Mẹ, mẹ đẻ

C. Sự dạy học, sự giảng dạy

D. Sự phá thai; sự nạo thai


14. wedding /ˈwɛdɪŋ/ (Dịch)
Trả lời :

A. vô cớ, vu vơ

B. Lễ cưới, lễ kết hôn; hôn lễ

C. Hội chợ, chợ phiên

D. Giải tán


15. wife /waɪf/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lễ cưới, lễ kết hôn; hôn lễ

B. Sự dạy học, sự giảng dạy

C. Giải tán

D. Vợ






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn