Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

13 - Personality

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về chuyên đề cá tính.

1. aggressive /əˈgrɛsɪv/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm hư, làm hại tính cách (một đứa bé..)

B. Lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp

C. hung hăng;

D. bẩn thỉu, lôi thôi lếch thếch


2. altruistic /,æltru'istik/ (Dịch)
Trả lời :

A. Điên, điên rồ, điên cuồng, mất trí

B. Vị tha, có lòng vị tha

C. bẩn thỉu, lôi thôi lếch thếch

D. Đầy sức sống, đầy sinh khí


3. animated /´æni¸meitid/ (Dịch)
Trả lời :

A. yếu đuối

B. Đầy sức sống, đầy sinh khí

C. Hiền lành, dịu dàng, hoà nhã

D. hung hăng;


4. avarice /´ævəris/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tiếng tăm, danh tiếng, tên tuổi

B. Tính hám lợi, tính tham lam

C. Vui mừng, phấn khởi; hớn hở, tươi cười

D. Làm hư, làm hại tính cách (một đứa bé..)


5. buoyancy /'bɔiənsi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tinh thần hăng hái, tính sôi nổi

B. Tiếng tăm, danh tiếng, tên tuổi

C. Vị tha, có lòng vị tha

D. Hiền lành, dịu dàng, hoà nhã


6. cheerful /´tʃiəful/ (Dịch)
Trả lời :

A. hung hăng;

B. Vui mừng, phấn khởi; hớn hở, tươi cười

C. Tiếng tăm, danh tiếng, tên tuổi

D. Tính hám lợi, tính tham lam


7. clever /'klevə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Điên, điên rồ, điên cuồng, mất trí

B. Hiền lành, dịu dàng, hoà nhã

C. Làm hư, làm hại tính cách (một đứa bé..)

D. Lanh lợi, thông minh


8. extroverted (Dịch)
Trả lời :

A. Vui mừng, phấn khởi; hớn hở, tươi cười

B. Điên, điên rồ, điên cuồng, mất trí

C. hướng ngoại

D. hung hăng;


9. fame /feim/ (Dịch)
Trả lời :

A. bẩn thỉu, lôi thôi lếch thếch

B. Làm hư, làm hại tính cách (một đứa bé..)

C. Vui mừng, phấn khởi; hớn hở, tươi cười

D. Tiếng tăm, danh tiếng, tên tuổi


10. gentle /dʒentl/ (Dịch)
Trả lời :

A. hướng ngoại

B. Hiền lành, dịu dàng, hoà nhã

C. Vui mừng, phấn khởi; hớn hở, tươi cười

D. hung hăng;


11. Mad /mæd/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tính hám lợi, tính tham lam

B. Tinh thần hăng hái, tính sôi nổi

C. Đầy sức sống, đầy sinh khí

D. Điên, điên rồ, điên cuồng, mất trí


12. polite /pəˈlaɪt/ (Dịch)
Trả lời :

A. hung hăng;

B. yếu đuối

C. Hiền lành, dịu dàng, hoà nhã

D. Lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp


13. scruffy /ˈskrʌfi/ (Dịch)
Trả lời :

A. hướng ngoại

B. bẩn thỉu, lôi thôi lếch thếch

C. Tiếng tăm, danh tiếng, tên tuổi

D. Lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp


14. spoil/spɔil/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm hư, làm hại tính cách (một đứa bé..)

B. Tinh thần hăng hái, tính sôi nổi

C. Điên, điên rồ, điên cuồng, mất trí

D. bẩn thỉu, lôi thôi lếch thếch


15. weakness /ˈwiːk.nəs/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tính hám lợi, tính tham lam

B. Lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp

C. Vui mừng, phấn khởi; hớn hở, tươi cười

D. yếu đuối






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn