Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

13 - Personality

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về chuyên đề cá tính.

1. altruistic /,æltru'istik/ (Dịch)
Trả lời :

A. Vị tha, có lòng vị tha

B. Khí chất, tính khí, tính

C. rình mò

D. Trung thành, chung thủy


2. argue /ˈɑrgyu/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chứng tỏ, Tranh cãi

B. Hay làm hại, tinh nghịch, tinh quái, láu lỉnh

C. hướng ngoại, thân thiện

D. thông cảm; đồng tình


3. confident /'kɔnfidənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. rình mò

B. hướng ngoại, thân thiện

C. Tin chắc, chắc chắn

D. Vị tha, có lòng vị tha


4. Crazy /'kreizi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Quá say mê

B. Hay quan sát, tinh mắt, tinh ý

C. Tin chắc, chắc chắn

D. rình mò


5. discreet /dis'kri:t/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thận trọng, dè dặt; kín đáo (trong cách ăn nói)

B. Lười biếng, biếng nhác

C. hướng ngoại, thân thiện

D. Không tử tế, không tốt;


6. faithful /'feiθful/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chứng tỏ, Tranh cãi

B. Trung thành, chung thủy

C. Hay quan sát, tinh mắt, tinh ý

D. Viết hoa mỹ, nói hoa mỹ


7. flourish /'flʌri∫/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hay làm hại, tinh nghịch, tinh quái, láu lỉnh

B. Viết hoa mỹ, nói hoa mỹ

C. Không tử tế, không tốt;

D. Tin chắc, chắc chắn


8. lazy /'leizi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Trung thành, chung thủy

B. Lười biếng, biếng nhác

C. Tin chắc, chắc chắn

D. rình mò


9. mischievous /'mistʃivəs/ (Dịch)
Trả lời :

A. Vị tha, có lòng vị tha

B. Hay làm hại, tinh nghịch, tinh quái, láu lỉnh

C. Khí chất, tính khí, tính

D. hướng ngoại, thân thiện


10. observant /əb'zə:vənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hay quan sát, tinh mắt, tinh ý

B. Trung thành, chung thủy

C. Hay làm hại, tinh nghịch, tinh quái, láu lỉnh

D. Tin chắc, chắc chắn


11. outgoing /´aut¸gouiη/ (Dịch)
Trả lời :

A. hướng ngoại, thân thiện

B. Không tử tế, không tốt;

C. Lười biếng, biếng nhác

D. Hay làm hại, tinh nghịch, tinh quái, láu lỉnh


12. snoop /snuːp/ (Dịch)
Trả lời :

A. Vị tha, có lòng vị tha

B. rình mò

C. Chứng tỏ, Tranh cãi

D. Hay làm hại, tinh nghịch, tinh quái, láu lỉnh


13. sympathetic /¸simpə´θetik/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hay làm hại, tinh nghịch, tinh quái, láu lỉnh

B. Lười biếng, biếng nhác

C. thông cảm; đồng tình

D. Viết hoa mỹ, nói hoa mỹ


14. temperament (Dịch)
Trả lời :

A. Không tử tế, không tốt;

B. Thận trọng, dè dặt; kín đáo (trong cách ăn nói)

C. Khí chất, tính khí, tính

D. Tin chắc, chắc chắn


15. Unkind /ʌn´kaind/ (Dịch)
Trả lời :

A. Không tử tế, không tốt;

B. hướng ngoại, thân thiện

C. Viết hoa mỹ, nói hoa mỹ

D. Trung thành, chung thủy






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn