Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

13 - Personality

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về chuyên đề cá tính.

1. clever /'klevə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lanh lợi, thông minh

B. (người hoặc vật) kỳ dị

C. Lạc quan, yêu đời

D. Không biết hổ thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ


2. competition /,kɔmpi'tiʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. rình mò

B. Sự cạnh tranh

C. Không biết hổ thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ

D. Lạc quan, yêu đời


3. creative /kri´eitiv/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sáng tạo

B. Thiên tài

C. Tính tham lam

D. Lanh lợi, thông minh


4. dependable /di'pendəbl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ích kỷ, lúc nào cũng nghĩ đến lợi ích bản thân

B. Sáng tạo

C. Có thể tin được, đáng tin cậy, có căn cứ

D. Đức


5. fiery /'faiəri/ (Dịch)
Trả lời :

A. rình mò

B. Lạc quan, yêu đời

C. Lanh lợi, thông minh

D. Dễ nổi giận, hung hăng;bốc cháy, bố lửa;


6. freak /fri:k/ (Dịch)
Trả lời :

A. (người hoặc vật) kỳ dị

B. Lạc quan, yêu đời

C. Ích kỷ, lúc nào cũng nghĩ đến lợi ích bản thân

D. Sáng tạo


7. genius /ˈdʒinyəs/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thiên tài

B. (người hoặc vật) kỳ dị

C. Không biết hổ thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ

D. Dễ nổi giận, hung hăng;bốc cháy, bố lửa;


8. Germanic /dʒə:´mænik/ (Dịch)
Trả lời :

A. Có thể tin được, đáng tin cậy, có căn cứ

B. Đức

C. Sáng tạo

D. Thiên tài


9. greed /gri:d/ (Dịch)
Trả lời :

A. rình mò

B. Tính tham lam

C. Ích kỷ, lúc nào cũng nghĩ đến lợi ích bản thân

D. Lanh lợi, thông minh


10. observant /əb'zə:vənt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Không biết hổ thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ

B. Hay quan sát, tinh mắt, tinh ý

C. (người hoặc vật) kỳ dị

D. Lạc quan, yêu đời


11. optimistic /¸ɔpti´mistik/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tính tham lam

B. (người hoặc vật) kỳ dị

C. Ích kỷ, lúc nào cũng nghĩ đến lợi ích bản thân

D. Lạc quan, yêu đời


12. reliable /ri'laiəbl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Chắc chắn, đáng tin cậy

B. (người hoặc vật) kỳ dị

C. Sáng tạo

D. Đức


13. selfish /´selfiʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lanh lợi, thông minh

B. Ích kỷ, lúc nào cũng nghĩ đến lợi ích bản thân

C. Chắc chắn, đáng tin cậy

D. Tính tham lam


14. shameless /ˈʃeɪmləs/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ích kỷ, lúc nào cũng nghĩ đến lợi ích bản thân

B. Thiên tài

C. Chắc chắn, đáng tin cậy

D. Không biết hổ thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ


15. snoop /snuːp/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tính tham lam

B. Sáng tạo

C. Sự cạnh tranh

D. rình mò






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn