Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

09 - Natural Sciences

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về chuyên ngành Khoa Học Tự Nhiên.

1. astronomy /əs'trɔnəmi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lùn và chắc mập

B. Ngăn cản; ngăn chặn

C. Phóng xạ

D. Thiên văn học


2. essence /'esns/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sáng, bóng

B. Đá thử vàng, sự thử thách

C. Tính chất,bản chất

D. Làm cho bốc hơi, làm cho lên hơi


3. formula /'fɔ:mjulə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lùn và chắc mập

B. Thể thức, cách thức, công thức

C. Hình học

D. Đá thử vàng, sự thử thách


4. Genuine /'dʤenjuin/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hình học

B. Thể thức, cách thức, công thức

C. Làm cho bốc hơi, làm cho lên hơi

D. Thật, xác thực


5. geometry /dʤi'ɔmitri/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm cho bốc hơi, làm cho lên hơi

B. Hình học

C. Đá thử vàng, sự thử thách

D. Sáng, bóng


6. Goldfish /'gouldfiʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lùn và chắc mập

B. Tính chất,bản chất

C. Thiên văn học

D. (động vật học) cá vàng


7. magnificent /mæg'nifisnt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thật, xác thực

B. Ngăn cản; ngăn chặn

C. Tính chất,bản chất

D. Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy


8. moa (Dịch)
Trả lời :

A. Chim tiền sử ở New Zealand.

B. Lùn và chắc mập

C. Ngăn cản; ngăn chặn

D. Thật, xác thực


9. prevent /pri'vent/ (Dịch)
Trả lời :

A. Lùn và chắc mập

B. (động vật học) cá vàng

C. Thể thức, cách thức, công thức

D. Ngăn cản; ngăn chặn


10. radioactive /'reidiou'æktiv/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thiên văn học

B. Không bằng phẳng, không nhẵn, gồ ghề, gập ghềnh

C. Phóng xạ

D. Làm cho bốc hơi, làm cho lên hơi


11. shiny /'ʃaini/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đá thử vàng, sự thử thách

B. Sáng, bóng

C. Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy

D. Hình học


12. stubby /'stʌbi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hình học

B. Lùn và chắc mập

C. Không bằng phẳng, không nhẵn, gồ ghề, gập ghềnh

D. Làm cho bốc hơi, làm cho lên hơi


13. Touchstone /'tʌtʃstoun/ (Dịch)
Trả lời :

A. Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy

B. Thể thức, cách thức, công thức

C. (động vật học) cá vàng

D. Đá thử vàng, sự thử thách


14. uneven /'ʌn'i:vən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm cho bốc hơi, làm cho lên hơi

B. Không bằng phẳng, không nhẵn, gồ ghề, gập ghềnh

C. Ngăn cản; ngăn chặn

D. Phóng xạ


15. vaporize /'veipəraiz/ (Dịch)
Trả lời :

A. Đá thử vàng, sự thử thách

B. Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy

C. Làm cho bốc hơi, làm cho lên hơi

D. Hình học






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn