Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

09 - Natural Sciences

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về chuyên ngành Khoa Học Tự Nhiên.

1. asteroid /'æstərɔid/ (Dịch)
Trả lời :

A. Nông, cạn, không sâu

B. Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy

C. Hai, lưỡng, kép, đôi

D. hành tinh nhỏ


2. astronomer /ə´strɔnɔmə/ (Dịch)
Trả lời :

A. hành tinh nhỏ

B. Nông, cạn, không sâu

C. Xói mòn, ăn mòn

D. Nhà thiên văn học


3. distil (Dịch)
Trả lời :

A. Thấm đẫm

B. Chảy nhỏ giọt

C. Để hình thành, để tạo thành

D. (thuộc) phần tinh tuý, (thuộc) phần tinh hoa


4. dual /'dju:əl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Hai, lưỡng, kép, đôi

B. Nhà thiên văn học

C. phơi sáng

D. Để hình thành, để tạo thành


5. erode /i'rәƱd/ (Dịch)
Trả lời :

A. Quay tròn (về một hành tinh, bánh xe...)

B. Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy

C. hành tinh nhỏ

D. Xói mòn, ăn mòn


6. exposure /ɪkˈspoʊʒər/ (Dịch)
Trả lời :

A. phơi sáng

B. Hai, lưỡng, kép, đôi

C. hành tinh nhỏ

D. Quay tròn (về một hành tinh, bánh xe...)


7. formative /'fɔ:mətiv/ (Dịch)
Trả lời :

A. Để hình thành, để tạo thành

B. Giấc ngủ chợp, giấc trưa

C. Làm cho bốc hơi, làm cho lên hơi

D. Thấm đẫm


8. inability /¸inə´biliti/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự bất lực, sự bất tài

B. (thuộc) phần tinh tuý, (thuộc) phần tinh hoa

C. Làm cho bốc hơi, làm cho lên hơi

D. Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy


9. magnificent /mæg'nifisnt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự bất lực, sự bất tài

B. phơi sáng

C. Quay tròn (về một hành tinh, bánh xe...)

D. Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy


10. Nap /næp/ (Dịch)
Trả lời :

A. Giấc ngủ chợp, giấc trưa

B. Nhà thiên văn học

C. phơi sáng

D. Sự bất lực, sự bất tài


11. quintessential (Dịch)
Trả lời :

A. Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy

B. Giấc ngủ chợp, giấc trưa

C. Quay tròn (về một hành tinh, bánh xe...)

D. (thuộc) phần tinh tuý, (thuộc) phần tinh hoa


12. revolve /ri'vɔlv/ (Dịch)
Trả lời :

A. Quay tròn (về một hành tinh, bánh xe...)

B. Nông, cạn, không sâu

C. Làm cho bốc hơi, làm cho lên hơi

D. Chảy nhỏ giọt


13. saturated /'sæt∫əreitid/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm cho bốc hơi, làm cho lên hơi

B. phơi sáng

C. Thấm đẫm

D. Quay tròn (về một hành tinh, bánh xe...)


14. shallow /ʃælou/ (Dịch)
Trả lời :

A. Nông, cạn, không sâu

B. hành tinh nhỏ

C. Quay tròn (về một hành tinh, bánh xe...)

D. Thấm đẫm


15. vaporize /'veipəraiz/ (Dịch)
Trả lời :

A. Làm cho bốc hơi, làm cho lên hơi

B. hành tinh nhỏ

C. Hai, lưỡng, kép, đôi

D. phơi sáng






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn