Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

09 - Natural Sciences

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về chuyên ngành Khoa Học Tự Nhiên.

1. abandon /ə'bændən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ

B. Xói mòn, ăn mòn

C. Nguyên thuỷ, ban sơ

D. Có hai chân (động vật)


2. abuse /ə´bju:z/ (Dịch)
Trả lời :

A. Xói mòn, ăn mòn

B. (vật lý) khúc xạ

C. Học thuyết, lý thuyết (nhằm giải thích sự việc hoặc sự kiện)

D. Sự lạm dụng


3. biped /'baiped/ (Dịch)
Trả lời :

A. (vật lý) khúc xạ

B. Có hai chân (động vật)

C. Sự lạm dụng

D. Hầu như, gần như


4. Dreamy (Dịch)
Trả lời :

A. Từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ

B. Xếp thành bảng, xếp thành cột

C. mơ màng, hay mơ mộng vẩn vơ, không thực tế, hão huyền

D. Hầu như, gần như


5. erode /i'rәƱd/ (Dịch)
Trả lời :

A. Có hai chân (động vật)

B. Xói mòn, ăn mòn

C. Khí đốt

D. thể tích; khối lượng


6. frontier /'frʌntjə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Biên giới, giới hạn

B. Học thuyết, lý thuyết (nhằm giải thích sự việc hoặc sự kiện)

C. thể tích; khối lượng

D. mơ màng, hay mơ mộng vẩn vơ, không thực tế, hão huyền


7. gasoline /gasolin/ (Dịch)
Trả lời :

A. mơ màng, hay mơ mộng vẩn vơ, không thực tế, hão huyền

B. Có hai chân (động vật)

C. Xói mòn, ăn mòn

D. Khí đốt


8. prehistoric /¸pri:his´tɔrik/ (Dịch)
Trả lời :

A. Biên giới, giới hạn

B. (thuộc) thời tiền sử

C. Từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ

D. Học thuyết, lý thuyết (nhằm giải thích sự việc hoặc sự kiện)


9. primitive /'primitiv/ (Dịch)
Trả lời :

A. Từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ

B. Dai, khó cắt, khó nhai (thịt.)

C. Có hai chân (động vật)

D. Nguyên thuỷ, ban sơ


10. refract /ri'frækt/ (Dịch)
Trả lời :

A. Dai, khó cắt, khó nhai (thịt.)

B. thể tích; khối lượng

C. Sự lạm dụng

D. (vật lý) khúc xạ


11. tabular /'tæbjulə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Dai, khó cắt, khó nhai (thịt.)

B. Khí đốt

C. Xếp thành bảng, xếp thành cột

D. Xói mòn, ăn mòn


12. theory /'θiəri/ (Dịch)
Trả lời :

A. Khí đốt

B. mơ màng, hay mơ mộng vẩn vơ, không thực tế, hão huyền

C. Sự lạm dụng

D. Học thuyết, lý thuyết (nhằm giải thích sự việc hoặc sự kiện)


13. tough /tʌf/ (Dịch)
Trả lời :

A. Dai, khó cắt, khó nhai (thịt.)

B. mơ màng, hay mơ mộng vẩn vơ, không thực tế, hão huyền

C. Hầu như, gần như

D. Xói mòn, ăn mòn


14. virtually /ˈvəːtjʊəli/ (Dịch)
Trả lời :

A. Từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ

B. mơ màng, hay mơ mộng vẩn vơ, không thực tế, hão huyền

C. Hầu như, gần như

D. Dai, khó cắt, khó nhai (thịt.)


15. volume /ˈvɑːl.juːm/ (Dịch)
Trả lời :

A. Biên giới, giới hạn

B. (thuộc) thời tiền sử

C. thể tích; khối lượng

D. Xói mòn, ăn mòn






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn