Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

10 - Household Goods

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về các vật dụng trong nhà.

1. ceiling /ˈsilɪŋ/ (Dịch)
Trả lời :

A. quần lót nam

B. Ống dẫn (nước, dầu..)

C. Trần nhà

D. rửa, giặt


2. Corkscrew /´kɔ:k¸skru:/ (Dịch)
Trả lời :

A. Cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà)

B. mảnh phế liệu

C. con lăn; ống lăn mực (in...)

D. Dao cạo


3. cotton /ˈkɒtn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bông

B. mảnh phế liệu

C. Dao cạo


4. hang /hæŋ/ (Dịch)
Trả lời :

A. giấy vệ sinh

B. Bông

C. Trần nhà

D. treo, móc, mắc


5. lighter /´laitə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Cái bật lửa

B. Cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà)

C. Bông

D. giấy vệ sinh


6. pipe /paip/ (Dịch)
Trả lời :

A. Trần nhà

B. Cái bật lửa

C. rửa, giặt

D. Ống dẫn (nước, dầu..)


7. razor (Dịch)
Trả lời :

A. rửa, giặt

B. Trần nhà

C. Bông

D. Dao cạo


8. roller /ˈrəʊlə/ (Dịch)
Trả lời :

A. quần lót nam

B. Dây dợ (hệ thống dây và ròng rọc để kéo buồm hoặc nâng vật nặng)

C. Dép lê (giầy mềm, nhẹ, rộng, đi trong nhà)

D. con lăn; ống lăn mực (in...)


9. scrap /skrap/ (Dịch)
Trả lời :

A. mảnh phế liệu

B. Dây dợ (hệ thống dây và ròng rọc để kéo buồm hoặc nâng vật nặng)

C. Trần nhà

D. giấy vệ sinh


10. slipper /ˈslɪpər/ (Dịch)
Trả lời :

A. Dây dợ (hệ thống dây và ròng rọc để kéo buồm hoặc nâng vật nặng)

B. Cái bật lửa

C. Cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà)

D. Dép lê (giầy mềm, nhẹ, rộng, đi trong nhà)


11. tackle /'teikl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Bông

B. Ống dẫn (nước, dầu..)

C. Cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà)

D. Dây dợ (hệ thống dây và ròng rọc để kéo buồm hoặc nâng vật nặng)


12. Timetable /´taimteibl/ (Dịch)
Trả lời :

A. lịch trình, bảng giờ giấc, biểu thời gian (như) schedule

B. mảnh phế liệu

C. Dép lê (giầy mềm, nhẹ, rộng, đi trong nhà)


13. toilet paper (Dịch)
Trả lời :

A. Cái bật lửa

B. treo, móc, mắc

C. giấy vệ sinh

D. Dây dợ (hệ thống dây và ròng rọc để kéo buồm hoặc nâng vật nặng)


14. underpants (Dịch)
Trả lời :

A. Ống dẫn (nước, dầu..)

B. con lăn; ống lăn mực (in...)

C. quần lót nam

D. lịch trình, bảng giờ giấc, biểu thời gian (như) schedule


15. wash /wɑːʃ/ (Dịch)
Trả lời :

A. rửa, giặt

B. Dao cạo

C. Cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà)

D. Bông






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn