Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

08 - Body parts - Healthcare

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về Sức Khỏe - Y Học.

1. amputate /´æmpju¸teit/ (Dịch)
Trả lời :

A. Cắt cụt (bộ phận của cơ thể)

B. người da trắng

C. (thuộc) virut

D. Có thể bị tổn thương; có thể bị tấn công, công kích được; có chỗ yếu


2. aphrodisiac (Dịch)
Trả lời :

A. Kích thích tình dục

B. người da trắng

C. Sự sổ mũi; tiếng sổ mũi; xỉ mũi

D. tư duy


3. aptitude /´æpti¸tju:d/ (Dịch)
Trả lời :

A. người da trắng

B. Có thể bị tổn thương; có thể bị tấn công, công kích được; có chỗ yếu

C. Kích thích tình dục

D. Năng khiếu


4. buttock /'bʌtək/ (Dịch)
Trả lời :

A. người da trắng

B. Sự sổ mũi; tiếng sổ mũi; xỉ mũi

C. bệnh thần kinh

D. mông


5. Caucasian (Dịch)
Trả lời :

A. Sự loại ra, (sinh vật học) sự bài tiết

B. Học trò, học sinh; môn đồ, môn đệ

C. Có thể bị tổn thương; có thể bị tấn công, công kích được; có chỗ yếu

D. người da trắng


6. chatter /'t∫ætə/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ngón chân (người)

B. Khớp đốt ngón tay

C. (thuộc) virut

D. Tiếng lập cập (răng), Tiếng lạch cạch (của máy bị xọc xạch, bị rơ)


7. Elimination /i,limi'neiʃn/ (Dịch)
Trả lời :

A. Có thể bị tổn thương; có thể bị tấn công, công kích được; có chỗ yếu

B. Kích thích tình dục

C. Sự loại ra, (sinh vật học) sự bài tiết

D. Tiếng lập cập (răng), Tiếng lạch cạch (của máy bị xọc xạch, bị rơ)


8. knuckle /nʌkl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Khớp đốt ngón tay

B. tư duy

C. mông

D. người da trắng


9. mindset (Dịch)
Trả lời :

A. tư duy

B. Năng khiếu

C. mông

D. người da trắng


10. neuropathy /njuə´rɔpəθi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ngón chân (người)

B. Kích thích tình dục

C. Tiếng lập cập (răng), Tiếng lạch cạch (của máy bị xọc xạch, bị rơ)

D. bệnh thần kinh


11. pupil /ˈpju:pl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Học trò, học sinh; môn đồ, môn đệ

B. Sự loại ra, (sinh vật học) sự bài tiết

C. người da trắng

D. Có thể bị tổn thương; có thể bị tấn công, công kích được; có chỗ yếu


12. sniffle /snifl/ (Dịch)
Trả lời :

A. người da trắng

B. Cắt cụt (bộ phận của cơ thể)

C. bệnh thần kinh

D. Sự sổ mũi; tiếng sổ mũi; xỉ mũi


13. toe /tou/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ngón chân (người)

B. Sự sổ mũi; tiếng sổ mũi; xỉ mũi

C. Cắt cụt (bộ phận của cơ thể)

D. Tiếng lập cập (răng), Tiếng lạch cạch (của máy bị xọc xạch, bị rơ)


14. viral /'vaiərəl/ (Dịch)
Trả lời :

A. (thuộc) virut

B. người da trắng

C. Sự sổ mũi; tiếng sổ mũi; xỉ mũi

D. Năng khiếu


15. vulnerable /'vʌlnərəbl/ (Dịch)
Trả lời :

A. Sự loại ra, (sinh vật học) sự bài tiết

B. Ngón chân (người)

C. Tiếng lập cập (răng), Tiếng lạch cạch (của máy bị xọc xạch, bị rơ)

D. Có thể bị tổn thương; có thể bị tấn công, công kích được; có chỗ yếu






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:16, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:58:22 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn