Loading ..
     Trắc Nghiệm Tiếng Anh Toàn Tập Các câu kế tiếp

08 - Body parts - Healthcare

Bật/tắt các lựa chọn A B C D
Trắc nghiệm từ vựng về Sức Khỏe - Y Học.

1. anatomy /ə'nætəmi/ (Dịch)
Trả lời :

A. Môi

B. (y học) mảng (phát ban..)

C. Sự xoắn; sự méo mó, sự trẹo, sự sái, sự bong gân

D. Thuật mổ xẻ, khoa giải phẫu


2. capsule /'kæpsju:l/ (Dịch)
Trả lời :

A. (dược học) bao con nhộng

B. Kích thích

C. (sinh vật học) cơ quan

D. Móng (tay; chân);


3. colon /'koulən/ (Dịch)
Trả lời :

A. Khí quản, ống khí

B. Thuật mổ xẻ, khoa giải phẫu

C. huyết quản, tĩnh mạch

D. Ruột kết


4. germ /dʤə:m/ (Dịch)
Trả lời :

A. Thuật mổ xẻ, khoa giải phẫu

B. mầm, phôi

C. (sinh vật học) cơ quan

D. (dược học) bao con nhộng


5. lip /lip/ (Dịch)
Trả lời :

A. Môi

B. mầm, phôi

C. bị bỏng


6. nail /neil/ (Dịch)
Trả lời :

A. Ruột kết

B. vật lý trị liệu (điều trị bằng bài tập thể dục, xoa bóp, ánh sáng, nhiệt..)

C. Sự xoắn; sự méo mó, sự trẹo, sự sái, sự bong gân

D. Móng (tay; chân);


7. organ /'ɔ:gən/ (Dịch)
Trả lời :

A. vật lý trị liệu (điều trị bằng bài tập thể dục, xoa bóp, ánh sáng, nhiệt..)

B. Ruột kết

C. (y học) bệnh dại

D. (sinh vật học) cơ quan


8. physiotherapy /,fiziou'θerəpi/ (Dịch)
Trả lời :

A. vật lý trị liệu (điều trị bằng bài tập thể dục, xoa bóp, ánh sáng, nhiệt..)

B. bị bỏng

C. mầm, phôi

D. (y học) mảng (phát ban..)


9. plaque /plæk/ (Dịch)
Trả lời :

A. (y học) mảng (phát ban..)

B. bị bỏng

C. huyết quản, tĩnh mạch

D. mầm, phôi


10. rabies /'reibi:z/ (Dịch)
Trả lời :

A. Kích thích

B. Sự xoắn; sự méo mó, sự trẹo, sự sái, sự bong gân

C. (y học) bệnh dại

D. (dược học) bao con nhộng


11. scald /skɔ:ld/ (Dịch)
Trả lời :

A. mầm, phôi

B. (dược học) bao con nhộng

C. (sinh vật học) cơ quan

D. bị bỏng


12. stimulant /stɪmjʊl(ə)nt/ (Dịch)
Trả lời :

A. bị bỏng

B. Kích thích

C. Ruột kết

D. (dược học) bao con nhộng


13. trachea /trə'ki:ə/ (Dịch)
Trả lời :

A. bị bỏng

B. vật lý trị liệu (điều trị bằng bài tập thể dục, xoa bóp, ánh sáng, nhiệt..)

C. Khí quản, ống khí

D. huyết quản, tĩnh mạch


14. twist /twist/ (Dịch)
Trả lời :

A. huyết quản, tĩnh mạch

B. Sự xoắn; sự méo mó, sự trẹo, sự sái, sự bong gân

C. Móng (tay; chân);

D. (sinh vật học) cơ quan


15. vein /vein/ (Dịch)
Trả lời :

A. bị bỏng

B. huyết quản, tĩnh mạch

C. Sự xoắn; sự méo mó, sự trẹo, sự sái, sự bong gân

D. Thuật mổ xẻ, khoa giải phẫu






Gởi link [] lên Gmail Bookmark Facebook Share Chia sẻ trên Facebook Các câu kế tiếp
    Bảng điểm cao nhất của các thành viên
Thành viên Henry Tran , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:11, trắc nghiệm loại 7 - 5/31/2016 6:27:35 PM. (vào thi)
Thành viên van Tuan HD , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:14, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 11 - Workplace - Office Supplies - 5/31/2016 3:42:38 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:23, trắc nghiệm loại 1 - 5/18/2017 10:06:49 AM. (vào thi)
Thành viên Henry , email: vantuan.hd87, đạt 10 điểm, thời gian 0:25, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục Oxford - 7/12/2017 12:49:19 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 0:26, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 06 - Clothings - Cosmetics - Fashions - 10/16/2015 8:44:53 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 0:39, trắc nghiệm loại 6 - chuyên mục 07 - Animals around the World - 5/18/2017 10:12:18 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:42, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:46:53 PM. (vào thi)
Thành viên Đức Huy , email: huytamdp, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 3 - 10/8/2015 12:42:31 AM. (vào thi)
Thành viên thachlien , email: thachlien, đạt 10 điểm, thời gian 0:45, trắc nghiệm loại 1 - 5/5/2016 5:34:00 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 0:50, trắc nghiệm loại 1 - 11/20/2016 8:41:37 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:37:53 AM. (vào thi)
Thành viên Mun , email: thuylinh300715, đạt 10 điểm, thời gian 1:0, trắc nghiệm loại 3 - chuyên mục 03 - Families - Educations - 12/19/2017 7:27:46 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:2, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 9:58:03 PM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:16:25 PM. (vào thi)
Thành viên Huong Jiinby , email: huongjiinby, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 18 - Jobs and Occupations - 11/20/2015 5:06:25 PM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:4, trắc nghiệm loại 1 - 4/9/2017 8:35:24 AM. (vào thi)
Thành viên Valonekowd , email: valonekowd78, đạt 10 điểm, thời gian 1:5, trắc nghiệm loại 1 - 6/19/2015 2:39:15 PM. (vào thi)
Thành viên ngocnhung , email: ngocnhung28121999, đạt 10 điểm, thời gian 1:6, trắc nghiệm loại 5 - 11/18/2015 7:37:40 PM. (vào thi)
Thành viên thuhuyn , email: huynhthuong1092, đạt 10 điểm, thời gian 1:8, trắc nghiệm loại 6 - 6/10/2015 2:04:07 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:10, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 08 - Body parts - Healthcare - 10/15/2015 3:40:36 PM. (vào thi)
Thành viên vubaloi , email: vubaloi84, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 3 - 1/14/2016 9:19:41 PM. (vào thi)
Thành viên Hoa , email: thienthanconcon102, đạt 10 điểm, thời gian 1:11, trắc nghiệm loại 1 - 10/16/2016 10:57:29 AM. (vào thi)
Thành viên New member , email: user1, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/23/2016 3:24:40 PM. (vào thi)
Thành viên ngo cong tung , email: ngocongtung, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 10 - Household Goods - 10/19/2015 10:13:05 AM. (vào thi)
Thành viên DHL , email: uthien.htp, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - chuyên mục 05 - Foods and fruits - 12/14/2017 10:00:42 PM. (vào thi)
Thành viên tuidayne , email: netuiday, đạt 10 điểm, thời gian 1:12, trắc nghiệm loại 1 - 7/28/2018 7:20:30 AM. (vào thi)

 
Quizzes to Test Your English Vocabulary:




View Video Guide

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Chọn hình thức Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Anh:




Video hướng dẫn

Change to English

Chuyển qua Tiếng Việt
Các hình thức trắc nghiệm từ vựng Anh Văn